Người Thu Thuế Linh Hồn
Chương 17: Câu hỏi không ai trả lời
Chương 17

Câu hỏi không ai trả lời

Hắn đến khu biệt lập không mang theo lý do.

Thường ngày, mỗi lần đến gặp Bạch Duyên, hắn mang theo mục đích: kiểm tra tình trạng (cô có ổn không, hiệu ứng lãng quên có lan không, sương có tránh cô nhiều hơn không). Hắn đến với vai trò Người Thu Thuế, với tư cách kẻ quản lý một biến số ngoài hệ thống, và mỗi lần đến là một lần thu thập dữ liệu.

Hôm nay không có dữ liệu nào cần thu.

Hắn đến vì muốn. Và "muốn" là từ mà Người Thu Thuế không quen dùng cho bản thân, vì "muốn" mở ra khoảng trống giữa đang có và chưa có, và khoảng trống đó thuộc về linh hồn, không thuộc về kẻ thu thuế.

Hai khúc quanh. Hành lang đá hẹp, ánh sáng bạc mờ hơn nơi khác, im lặng đặc hơn nơi khác. Khu biệt lập nằm sâu trong hệ thống nhưng ngoài hệ thống, kiểu nơi mà bản đồ có ghi nhưng không ai đến, kiểu phòng trong nhà mà chủ nhà quên đã khóa.

Bạch Duyên ngồi ở góc. Tóc trắng rủ qua vai, chân co lên, cằm đặt trên đầu gối. Không ngủ (linh hồn không ngủ, hoặc không cần ngủ, hoặc không biết cách ngủ). Mắt mở, nhìn bức tường đá đối diện, và trong đôi mắt đó, hắn thấy, hoặc tưởng thấy, ánh phản chiếu của thứ gì đó không có trong phòng.

Cô ngẩng lên khi hắn đến. Không ngạc nhiên. Cô không bao giờ ngạc nhiên (vì ngạc nhiên cần kỳ vọng trước đó, và kỳ vọng cần ký ức về những gì "bình thường," và cô không có).

– Ngươi đang nhìn gì?

Hắn hỏi, và hắn nghe mình hỏi, và hắn nhận ra: đây không phải câu hỏi tra khảo. Đây là tò mò. Tò mò thuần túy, kiểu tò mò của đứa trẻ hỏi "con bướm đi đâu," không vì cần biết mà vì muốn biết.

Cô nhìn hắn. Rồi nhìn lại tường.

– Vết nứt trên đá.

Hắn nhìn theo. Quả thật có vết nứt, mảnh, chạy từ góc trái xuống giữa tường, kiểu nứt mà trăm năm trước không có và trăm năm sau sẽ rộng hơn, nhưng bây giờ chỉ là sợi chỉ trên mặt đá.

– Vết nứt có gì đáng nhìn?

– Nó là dấu vết, cô nói. Giọng nhẹ, bình thản, kiểu giọng mô tả thời tiết. Ai đó đã va vào tường. Hoặc tường đã muốn mở. Mình không biết cái nào. Nhưng có gì đó đã xảy ra ở đây trước khi mình đến. Và vết nứt là bằng chứng duy nhất.

Hắn nhìn vết nứt lần nữa. Lần này khác. Lần này hắn thấy nó không chỉ là vết nứt trên đá, mà là cách Bạch Duyên nhìn thế giới: không có ký ức nên cô đọc dấu vết, đọc vết xước trên sàn, đọc mức mài mòn trên ghế đá, đọc mọi thứ mà người có ký ức bỏ qua vì họ đã biết câu trả lời.

Cô là kẻ đọc di chứng của thời gian mà không biết thời gian là gì.

Hắn ngồi xuống. Đá lạnh. Đối diện cô, cách hai bước chân. Sương giữ khoảng cách với cô, vòng tròn trống quanh cô rộng hơn hôm qua (hay hắn tưởng tượng?). Hắn ngồi trong vòng tròn đó, trong khoảng trống mà sương không đến, và không khí ở đây khác: trong hơn, yên hơn, kiểu không khí trên đỉnh núi (hắn không nhớ mình từng ở đỉnh núi, nhưng cảm giác "trong" này quen, quen kiểu cơ thể nhớ).

Im lặng. Lâu. Nhưng không nặng.

Rồi cô hỏi.

– Ngươi nhớ gì về chính mình?

Câu hỏi đến nhẹ, không lực, kiểu câu hỏi rơi xuống giữa hai người như chiếc lá. Nhưng nó nặng. Nặng vì hắn đã tránh câu hỏi này từ lâu, tránh không phải vì sợ mà vì không có câu trả lời, và không có câu trả lời là thứ mà Người Thu Thuế không quen (hắn luôn có câu trả lời: ký ức này nặng bao nhiêu, thuế này bao nhiêu, Tro này chuyển đi đâu).

– Ta nhớ công việc.

Câu trả lời ngắn. Đúng. Nhưng cô nghiêng đầu, kiểu nghiêng của người nghe thấy âm thanh sai.

– Công việc không phải ngươi.

– Ta là Người Thu Thuế.

– Đó là tên. Không phải ngươi.

Hắn im. Cô nhìn hắn, mắt trong, không đáy, không phán xét. Cô không tranh luận, không phản bác, cô chỉ đặt câu hỏi và để câu hỏi tự nặng, kiểu đặt viên đá lên bàn rồi chờ bàn kêu.

– Ta nhớ sương, hắn nói. Chậm. Như tìm từ trong kho mà kho gần trống. Ta nhớ bờ sông. Nhớ ánh sáng bạc. Nhớ mùi Tro khi nó vừa lắng. Nhớ quy trình.

Dừng.

– Không nhớ gì trước đó.

Cô gật. Chậm. Không thương hại, không ái ngại, chỉ gật, kiểu gật của người nhận thông tin và xếp vào chỗ đã chuẩn bị sẵn.

– Vậy ngươi và mình giống nhau.

– Không giống.

– Sao?

– Ta có vai trò. Có công việc. Có chỗ đứng trong hệ thống.

Cô nhìn hắn. Lâu. Rồi nói, nhẹ, kiểu nói mà hắn phải nghiêng tới để nghe:

– Vai trò có phải là mình không? Hay chỉ là cái áo mà ai đó mặc cho mình khi mình chưa tỉnh?

Hắn không trả lời. Không phải vì không muốn, mà vì câu hỏi đó chạm vào chỗ mà phân tích không chạm, chỗ mà logic dừng lại và cảm giác bắt đầu, chỗ mà nắng vàng và mùi hoa và từ "nàng" nằm chờ. Cô đặt câu hỏi giống cách cô nhìn vết nứt trên tường: nhìn vào thứ mà mọi người bỏ qua, và thứ đó bỗng trở thành vực.

Hắn đứng dậy. Chân vững. Mắt tránh mắt cô (không phải vì sợ, mà vì nhìn cô lâu thì phần cũ trong hắn bắt đầu rung, và rung thì khó kiểm soát, và kiểm soát là thứ hắn cần bây giờ hơn bao giờ hết).

– Ta đi.

Cô không nói gì. Không giữ. Không hỏi bao giờ quay lại. Cô quay lại nhìn vết nứt trên tường, như thể cuộc trò chuyện chưa xảy ra, hoặc đã xảy ra nhưng đã trôi qua cô như nước qua lưới, không giữ lại.

Nhưng hắn biết cô giữ. Không phải bằng ký ức (cô không có). Bằng thứ khác. Bằng cái cách vai cô hơi thấp hơn khi hắn đi, bằng cái cách ngón tay cô nắm nhẹ hơn, bằng dấu vết trên cơ thể mà ký ức không để lại nhưng hiện diện thì có.

Bờ sông. Đêm (xám đậm, sương dày, gọi là đêm vì không có từ nào khác).

Lão Đò ở đây.

Hắn không tìm Lão Đò. Hắn đến bờ sông vì cần không gian, cần sương, cần tiếng nước mà hắn không nghe nhưng biết có. Và Lão Đò ở đây, trên thuyền, giữa sương, chèo không. Thuyền trôi chậm dọc bờ, sào đắm rồi nhấc, đắm rồi nhấc, kiểu nhịp của kẻ làm việc không vì ai mà vì thói quen đã thành hơi thở.

Không chở ai. Thuyền trống. Lão ngồi ở đuôi thuyền, mắt mù nhìn sương, mặt đầy nếp nhăn sâu như khe nứt (khe nứt, giống vết nứt trên tường mà Bạch Duyên nhìn, và hắn tự hỏi: lão cũng là dấu vết của thứ gì đó đã xảy ra từ rất lâu?).

Dạ Khê đứng ở bờ. Không gọi. Lão Đò tự biết.

– Con đến muộn hôm nay.

Giọng lão khàn, thấp, kiểu giọng của gỗ cọ gỗ, kiểu giọng mà hắn không nhớ giọng ai giống nhưng cơ thể hắn nhận ra kiểu giọng này: giọng của người quen. Lão không quay lại, tiếp tục chèo không, thuyền trôi nhẹ.

– Lão biết gì về cô ấy?

Hắn hỏi thẳng. Không vòng. Không lịch sự. Vì hắn đã hết kiên nhẫn cho kiểu nói nửa vời (của lão, của hệ thống, của mọi thứ xung quanh hắn đang nói nửa vời).

Lão Đò dừng chèo. Sào nằm yên trên mặt nước, nước gợn nhẹ quanh sào, rồi phẳng lại.

Im lặng. Lâu. Kiểu im lặng mà hắn biết lão đang cân nhắc, không phải cân nhắc có nói hay không mà cân nhắc nói bao nhiêu, vì lão là kiểu người (kiểu thực thể? hắn không biết lão là gì) cho từng giọt chứ không cho cả dòng.

– Lão biết cô ấy quan trọng hơn con tưởng.

Lão dừng lại. Sào nhấc lên, đắm xuống, nhấc lên.

– Và nguy hiểm hơn con sợ.

Hai câu. Lão Đò luôn nói hai câu kiểu này: câu đầu mở, câu sau đóng, và khoảng giữa là nơi người nghe phải tự lấp.

– Nguy hiểm cho ai?

Hắn hỏi, và câu hỏi này giống câu hỏi vòng lặp trong đầu hắn (cho ai? cho ta? cho hệ thống? cho cô?), nhưng hắn hỏi bằng giọng khác, giọng không phải của Người Thu Thuế mà của phần cũ, phần đã gọi cô "nàng," phần đang sợ cho cô.

Lão Đò quay lại. Chậm. Mặt nhăn, mắt mù, nhưng hắn cảm thấy lão nhìn thấy hắn rõ hơn bất kỳ ai có mắt. Lão nhìn hắn kiểu nhìn xuyên da, qua xương, vào chỗ mà Tro và ký ức ẩn nằm chờ.

– Cho tất cả, con ạ.

Ba từ. Rồi lão quay lại chèo. Thuyền trôi xa hơn, sương nuốt thuyền từ mũi về đuôi, từ sào đến tay lão, từ tay lão đến mặt lão, cho đến khi chỉ còn tiếng sào chạm nước, đều, nhẹ, kiểu đều của nhịp tim khi ngủ.

Hắn đứng lại bờ sông. Một mình.

Quan trọng hơn con tưởng. Nguy hiểm hơn con sợ. Cho tất cả.

Ba mảnh thông tin. Ba mảnh kiểu Lão Đò: đủ để không yên, không đủ để hiểu. Hắn xếp cạnh mảnh giấy "Cẩn thận" và dấu xanh nhạt trên hồ sơ. Bốn tín hiệu. Tất cả chỉ cùng hướng: có gì đó lớn hơn hắn tưởng, và hắn đang ở giữa.

Quan trọng. Bạch Duyên quan trọng. Không phải vì cô là ngoại lệ (ngoại lệ thì hệ thống xóa, xong). Quan trọng kiểu khác. Kiểu mà lão, kẻ già hơn hệ thống, phải dùng từ "quan trọng" thay vì "đặc biệt" hay "lạ." "Quan trọng" nghe như chức năng, như vai trò, như cô có vị trí trong cấu trúc lớn hơn mà hắn chưa nhìn thấy.

Nguy hiểm. Nguy hiểm cho tất cả. Không phải nguy hiểm cho hắn (hắn không quan trọng đủ để nguy hiểm). Cho tất cả: cho hệ thống, cho linh hồn, cho sông, cho sương, cho mọi thứ mà hắn biết và không biết. Cô nguy hiểm kiểu nào? Cô không có quyền lực, không có ký ức, không có gì. Nhưng "không có gì" có thể là vũ khí, nếu "không có gì" đặt cạnh hệ thống xây trên "phải có" (phải có ký ức, phải nộp thuế, phải trả giá).

Sương quanh hắn lạnh. Hắn ngửi nó (mùi nước cũ, mùi đá ẩm, mùi thứ gì đó đã tồn tại lâu hơn hắn). Khứu giác vẫn ở đây, vẫn mới, vẫn kiểu giác quan của đứa trẻ trong cơ thể già. Mùi sương nhắc hắn về mùi sông trên mảnh giấy. Mùi sông nhắc hắn về Lão Đò. Lão Đò nhắc hắn về câu hỏi mà lão không trả lời: hai người tạo ra hệ thống là ai?

Và câu hỏi đó nhắc hắn về vết nứt.

Vết nứt trên tường mà Bạch Duyên nhìn. Ai đó đã va vào tường. Hoặc tường đã muốn mở. Cô nói về tường đá, nhưng hắn nghe về thứ khác: hệ thống. Hệ thống có vết nứt. Bạch Duyên là vết nứt, hoặc là thứ va vào, hoặc là thứ tường muốn mở ra để lộ. Cô tồn tại ngoài mọi danh mục, ngoài mọi quy trình, và sự tồn tại đó, trống rỗng và yên tĩnh như nó là, đang chạm vào vết nứt trong hệ thống mà hàng vạn năm không ai nhìn thấy.

Nguy hiểm cho tất cả.

Hắn nhìn sông. Mặt nước phẳng, đen, phản chiếu sương nhưng không phản chiếu hắn (mặt nước ở đây không bao giờ phản chiếu Người Thu Thuế, hắn đã nhìn xuống nhiều lần và chỉ thấy đen). Bên dưới mặt nước, thứ gì đó cựa mình, nhẹ, kiểu cựa mà hắn chỉ cảm chứ không thấy, kiểu rung của mặt đất trước khi đá lở.

Bên kia sông có gì?

Câu hỏi cũ. Câu hỏi mà không ai trả lời: không phải Lão Đò (lão chèo đò vạn năm, "chưa ai quay lại bảo lão biết"), không phải linh hồn (qua rồi là qua, không quay lại), không phải hệ thống (hệ thống không cần biết, chỉ cần thu).

Nhưng bây giờ câu hỏi có thêm lớp. Bên kia sông có gì, và tại sao mọi linh hồn phải trả giá để đến đó? Tại sao hệ thống thu ký ức? Tro đi đâu? "Lõi" là gì? Thực thể ăn Tro là gì? Và Bạch Duyên, cô gái không ký ức, cô gái mà sương nhường đường và lão đò gọi "nguy hiểm cho tất cả," cô liên quan gì đến đáy sông?

Hắn không có câu trả lời. Lão Đò không cho. Hệ thống không có. Bạch Duyên không nhớ. Và chính hắn, kẻ từng (có thể) tạo ra tất cả, cũng không nhớ.

Tất cả bọn ta đều mù. Chỉ có sông nhìn thấy.

Sương trôi. Tiếng sào xa dần, xa dần, rồi mất. Hắn đứng một mình bên bờ sông mà hắn đã đứng mỗi ngày suốt trăm năm nghìn năm, và lần đầu tiên, hắn cảm thấy bờ sông này lạ, lạ kiểu nơi quen thuộc bỗng nhiên thay đổi góc sáng, và mọi thứ tưởng biết hóa ra chưa biết, và mọi thứ tưởng nhìn thấy hóa ra chỉ là bóng.

Gió không thổi ở thế giới bên kia sông (không có gió, không có khí quyển theo nghĩa thông thường, chỉ có sương di chuyển theo quy luật mà không ai hiểu). Nhưng hắn cảm thấy lạnh, kiểu lạnh từ bên trong, kiểu lạnh của kẻ nhận ra mình đứng giữa thứ gì đó rất lớn mà không biết hình dáng, không biết biên, không biết nó bắt đầu từ đâu và kết thúc ở đâu, chỉ biết mình đang ở trong nó, và nó đang chuyển động.

Ở đâu đó sau hai khúc quanh, Bạch Duyên vẫn ngồi nhìn vết nứt trên tường. Và hắn tự hỏi: cô nhìn thấy gì mà hắn không?

Ch.17/79
2.399 từ