Kẻ theo dõi
Linh hồn hôm nay nhẹ.
Một ông già, chết già, ký ức toàn cơm canh và buổi sáng lặp lại. Không có ký ức nặng, không có ký ức đắt, chỉ có hàng vạn buổi sáng giống nhau, mỗi buổi nhẹ hơn cánh bướm, nhưng gom lại thành khối dày, kiểu nặng của tuyết trên mái nhà (không phải vì từng bông tuyết nặng, mà vì có quá nhiều). Dạ Khê thu nhanh. Ông già không kháng cự, không hỏi, không van xin, chỉ nhìn Tro bạc rơi vào lọ và nói: "Vậy là xong hả?" rồi lên đò. Lão Đò không ở đây (lão ở đâu? hắn không hỏi, lão đến khi có việc của lão, và đò tự trôi khi lão không cầm sào, trôi chậm, đều, kiểu trôi của thứ gì đó biết đường đi trước khi sông được đặt tên).
Linh hồn tiếp theo: phụ nữ trung tuổi, ký ức trung bình, thuế trung bình, xử lý mười phút. Linh hồn tiếp: thanh niên, chết đuối, ký ức hơi ướt (ký ức của người chết đuối thường ẩm, Tro từ đó sẫm hơn Tro bạc thường, hơi dính, kiểu tro than sau mưa). Linh hồn tiếp. Linh hồn tiếp.
Hắn làm nhanh. Không phải vì vội, mà vì phần Người Thu Thuế trong hắn vẫn chạy tốt, vẫn chính xác, vẫn đọc trọng lượng ký ức bằng mắt và tách Tro bằng tay mà không cần dừng lại suy nghĩ. Quy trình là thứ chạy trước ý thức, kiểu tay vặn vòi nước trước khi đầu nghĩ "khát." Và khi quy trình chạy, phần còn lại của hắn rảnh để làm thứ khác.
Thứ khác hôm nay là cảm giác bị nhìn.
Không phải lần đầu hắn cảm thấy có gì đó quan sát. Bờ sông luôn có sương, sương luôn dày, và trong sương luôn có thể có thứ gì đó mà mắt không thấy. Nhưng trước đây, cảm giác đó giống ánh sáng nền, giống tiếng rì rầm xa, giống thứ ở đó nhưng không nhắm vào hắn. Hôm nay nó nhắm.
Hắn cảm nhận nó ở giữa lúc đang thu thuế linh hồn thứ tư (một bà lão, ký ức về vườn, Tro bạc có mùi đất nếu hắn còn ngửi được, và bây giờ hắn ngửi được, nhạt, nhưng có, mùi đất ẩm bám trên mặt Tro khi nó lắng vào lọ). Cảm giác đến không có dấu hiệu: đang định giá ký ức, đang tính thuế, rồi đột ngột, phía sau gáy, sức nặng. Kiểu sức nặng của ánh mắt, nhưng không phải mắt linh hồn (linh hồn nhìn hắn bằng sợ hãi hoặc van xin hoặc chấp nhận, hắn quen). Đây là kiểu nhìn khác. Lạnh. Đánh giá. Kiểu nhìn của kẻ đang đo lường.
Hắn không quay đầu.
Người Thu Thuế giỏi không quay đầu khi bị nhìn, vì quay đầu là thừa nhận mình biết, là cho kẻ nhìn biết mình phản ứng, là mất ưu thế. Hắn tiếp tục thu thuế bà lão, tay đều, mắt đều, nhịp đều. Nhưng phần còn lại của hắn, phần không chạy quy trình, phần đang thức từ khi gặp Bạch Duyên, phần đó ghi nhận: có ai đó đang xem hắn làm việc. Và "ai đó" không phải linh hồn, không phải Quỷ Rỗng, không phải sương.
Bà lão lên đò. Hắn đứng một mình. Sương xung quanh bình thường, không đổi màu, không rút, không dày thêm. Không có gì bất thường mà mắt thấy. Nhưng gáy hắn vẫn nặng. Và bây giờ hắn nhận ra: cảm giác này không phải mới. Nó đã ở đó từ sáng (sáng giả, vì ở đây không có sáng thật), từ khi hắn rời phòng đá, từ khi hắn bước ra hành lang. Hắn không để ý vì hắn đang nghĩ thứ khác (nghĩ về Bạch Duyên, về mùi sương trong mũi, về từ "nàng" trong đầu), và khi nghĩ thì cảm giác nền bị đẩy xuống.
Bây giờ nó trồi lên.
Hắn quay đầu. Chậm. Kiểu quay của người kiểm tra xung quanh, không phải kiểu quay của người sợ. Sương. Bờ sông. Đá xám. Mặt nước phẳng lì, không gợn, không cựa. Không có ai.
Nhưng cảm giác vẫn ở đó.
Sau ca thu thuế, hắn về khu hành chính.
Gọi là khu hành chính nhưng thực ra chỉ là hệ thống hành lang đá dưới lòng đất, nơi hồ sơ được lưu trữ, nơi lệnh được phân phối, nơi Người Thu Thuế đến nhận chỉ thị và nộp Tro. Hắn không thường xuyên đến đây (không cần, lệnh tự đến, Tro tự được chuyển, hệ thống vận hành như sông chảy, không cần ai đẩy). Nhưng hôm nay hắn đến vì lý do khác: kiểm tra dấu vết.
Những ngày qua hắn đã tra cứu nhiều. Hồ sơ Bạch Duyên (trống). Hồ sơ cổ ở tầng ba (đồng sáng lập bị xóa). Danh sách bốn dòng trên giá xương (Tro là thức ăn). Mỗi lần tra cứu đều để lại dấu trong hệ thống, kiểu dấu chân trên cát ẩm, nhẹ nhưng có, và ai đó đủ kiên nhẫn (hoặc đủ quyền) có thể theo.
Hắn vào kho hồ sơ chính. Ánh sáng bạc dọc tường, yên tĩnh, quen thuộc. Giá đá, cuộn giấy, mùi cũ (mùi cũ mà bây giờ hắn ngửi được, nhẹ, kiểu mùi đá ẩm lâu năm, kiểu mùi mà trước đây chỉ là ý tưởng và bây giờ là thật). Hắn đi đến bàn tra cứu, nơi mà mỗi Người Thu Thuế có thể kiểm tra lịch sử tra cứu của mình.
Mở nhật ký. Cuộn giấy tự hiện chữ khi hắn chạm tay vào.
Và hắn thấy.
Mỗi lần hắn tra cứu trong ba ngày qua, bên cạnh ghi chú thời gian và mã hồ sơ, có thêm một dấu nhỏ. Dấu xanh nhạt, gần như không thấy nếu không tìm, kiểu dấu mà ai đó cố ý đặt nhỏ nhưng không thể đặt nhỏ hơn vì hệ thống buộc phải đánh dấu khi hồ sơ bị truy cập bởi người thứ hai. Dấu "đã đọc."
Ai đó đã mở từng hồ sơ mà hắn tra cứu.
Hồ sơ Bạch Duyên (trống): đã đọc. Hồ sơ cổ tầng ba: đã đọc. Hồ sơ Vạn Lý (Người Thu Thuế cũ): đã đọc.
Dấu không ghi tên người đọc. Chỉ dấu. Nhưng chỉ Thanh tra hoặc cấp trên mới có quyền truy cập hồ sơ mà Người Thu Thuế khác đã mở mà không để lại tên, vì quyền ẩn danh là quyền của kẻ kiểm soát, không phải của kẻ bị kiểm soát.
Ai đó đang theo dấu ta.
Hắn đọc lại. Chậm. Đếm: tám lần tra cứu trong ba ngày, tám dấu "đã đọc." Không sót. Kẻ theo dõi không chọn lọc, không quan tâm tra cứu nào quan trọng, mở hết, đọc hết, kiểu đọc triệt để của kẻ tìm quy luật chứ không tìm bằng chứng cụ thể.
Hắn xóa nhật ký tra cứu. Quy trình cho phép xóa (Người Thu Thuế có quyền xóa nhật ký cá nhân, vì nhật ký chứa thông tin nhạy cảm về linh hồn, và nhạy cảm là lý do đủ). Chữ mờ dần trên cuộn giấy, biến mất, giấy trắng lại. Nhưng hắn biết: xóa nhật ký không xóa dấu trên hồ sơ gốc. Kẻ đã đọc đã đọc. Thông tin đã chuyển. Xóa bây giờ giống khóa cửa sau khi kẻ trộm đã vào.
Có lẽ đã muộn.
Hắn đứng dậy. Rời kho hồ sơ. Hành lang đá vắng, ánh sáng bạc đều, không có ai. Nhưng cảm giác bị nhìn vẫn ở đó, nhẹ hơn (vì ở khu hành chính, nơi mà ai cũng có thể nhìn ai mà không bất thường), nhưng vẫn có, kiểu ngứa ở nơi không gãi được.
Về phòng.
Hắn mở cửa (gọi là cửa nhưng thực ra là khe hở trong đá, không có bản lề, không có khóa, vì Người Thu Thuế không sở hữu gì và không cần bảo vệ gì). Bước vào. Đá lạnh. Lửa trong lọ thủy tinh trên tường cháy đều. Ghế đá. Bàn đá.
Trên bàn đá, có thứ không thuộc về đây.
Mảnh giấy. Nhỏ. Vuông. Giấy mỏng, kiểu giấy không phải từ kho hồ sơ (giấy kho hồ sơ là cuộn, da, dày), mà kiểu giấy khác, nhẹ hơn, mềm hơn, kiểu giấy mà hắn không nhớ đã thấy ở đâu trong hệ thống này. Và trên giấy, một dòng chữ. Viết tay. Mực đen, nét mảnh, nghiêng nhẹ sang phải:
"Cẩn thận."
Một từ. Không ký tên. Không giải thích. Không hẹn.
Hắn cầm mảnh giấy lên. Nhẹ, nhẹ hơn Tro, nhẹ hơn ký ức nhạt nhất mà hắn từng thu. Giấy ấm (ấm? ai để giấy trên bàn đá lạnh mà giấy vẫn ấm?). Và mùi. Mùi gì đó bám trên giấy, nhẹ, kiểu mùi mà hắn chưa phân loại được, không phải mùi hoa (mùi hoa thuộc về ký ức ẩn, thuộc về nắng và cỏ), không phải mùi sương (mùi sương thuộc về bờ sông), mà mùi khác, mùi nước rất cũ, mùi gỗ mục, mùi... sông.
Mùi sông.
Lão Đò?
Hắn không chắc. Có thể là Lão Đò (lão biết nhiều, lão quan tâm, lão cảnh báo kiểu nửa vời). Có thể không (ai cũng có thể vào phòng hắn, vì phòng không có khóa, vì Người Thu Thuế không giấu gì). Có thể là cảnh báo. Có thể là đe dọa. "Cẩn thận" không chỉ rõ: cẩn thận với ai, cẩn thận vì sao, cẩn thận đến bao giờ.
Hắn đưa mảnh giấy vào ngọn lửa trong lọ thủy tinh. Lửa liếm giấy, giấy cong, cháy, tro rơi (tro thường, không phải Tro Ký Ức, chỉ là tro của giấy, xám, nhẹ, không rì rầm, không phát sáng). Mùi sông tan khi giấy cháy. Bằng chứng biến mất.
Nhưng thông điệp thì không.
Hắn rời phòng. Đi về phía khu biệt lập.
Hành lang quen, rẽ phải, rẽ trái, hai khúc quanh. Im lặng đặc hơn bình thường (hay hắn nhạy hơn bình thường?). Ánh sáng bạc trên tường nhấp nháy lần, hai lần, kiểu nhấp nháy mà trước đây hắn không để ý nhưng bây giờ để ý vì mọi thứ đều có thể là tín hiệu.
Bạch Duyên ngồi ở chỗ cũ. Tóc trắng, mắt trong, yên. Sương vẫn tránh cô, vòng tròn trống vẫn quanh chân. Cô ngẩng lên khi hắn đến, và trong khoảnh khắc mắt cô chạm mắt hắn, hắn cảm thấy lại (cảm thấy, không phải nghĩ): quen. Nụ cười không mặt. Nắng vàng. Bàn tay nhỏ. Phần cũ trong hắn cựa mình rồi lắng xuống, kiểu con thú nhận ra mùi quen rồi nằm lại.
Cô không hỏi hắn đến làm gì. Cô không hỏi nhiều thứ. Sự im lặng giữa họ đã trở thành ngôn ngữ riêng, kiểu ngôn ngữ mà câu hỏi không cần phát ra vì câu trả lời nằm trong cách ai đó đứng, cách ai đó nhìn, cách vai ai đó hơi cúi khi mang thứ nặng hơn bình thường.
Hắn nhìn cô.
Nếu ai đó biết ta đang giấu ngươi...
Không nói thành lời. Nhưng suy nghĩ rõ, sắc, kiểu sắc của dao mới mài: nếu Thanh tra (hoặc ai đó có dấu xanh nhạt trên hồ sơ) phát hiện Bạch Duyên, cô sẽ bị xử lý. "Xử lý" trong hệ thống có nghĩa: linh hồn ngoại lệ sẽ bị chuyển lên cấp trên, cấp trên sẽ xóa hoặc giam hoặc biến cô thành Tro (vì Tro là đơn vị cuối cùng, mọi thứ đều có thể thành Tro, kể cả thứ không có ký ức). Và hắn, kẻ giấu cô, sẽ bị thanh tra, bị đặt câu hỏi, bị đánh giá lại, bị xóa quyền, hoặc tệ hơn.
Ta và ngươi đều sẽ biến mất.
Hắn không sợ cho mình. Nhận thức đó đến nhanh, rõ, không cần phân tích: hắn không sợ mất chức danh Người Thu Thuế, không sợ bị thanh tra, không sợ bóng đen không hình dạng đến mang hắn đi. Nhưng hắn sợ cho cô. Sợ cô bị xóa lần nữa, bị xóa triệt để lần nữa, bị biến thành khoảng trống trong câu lần nữa. Và lần này sẽ không còn ai nhớ, vì hắn là người cuối cùng biết cô tồn tại.
Tại sao?
Câu hỏi đó quay lại. Hắn đã hỏi nó tối qua, ở phòng đá, khi nhìn lửa cháy. Tại sao hắn sợ cho cô? Tại sao hắn giấu cô? Tại sao hắn phá luật vì một linh hồn không tên? Câu trả lời logic: vì cô là ngoại lệ, vì ngoại lệ cần được nghiên cứu, vì nghiên cứu là bổn phận của Người Thu Thuế khi gặp hiện tượng mới. Nhưng hắn không tin câu trả lời đó. Đúng hơn, phần cũ trong hắn không tin. Phần cũ biết lý do khác, lý do nằm trong mùi hoa và nắng vàng và từ "nàng," nhưng phần cũ không nói, chỉ cảm, chỉ cựa, chỉ đau nhẹ ở ngực mỗi khi hắn nhìn cô.
Bạch Duyên nghiêng đầu. Nhẹ. Tóc trắng xõa qua vai trái.
– Ngươi mang theo thứ gì nặng.
Không phải câu hỏi. Cô không hỏi. Cô nhận xét, kiểu nhận xét của người đọc thời tiết trên da: trời sắp mưa, ngươi đang lo.
Hắn im.
– Không phải ký ức, cô nói tiếp, giọng nhẹ, kiểu nhẹ của sợi tơ trôi trên mặt nước. Không phải Tro. Thứ khác.
– Ngươi biết gì về "thứ khác?"
Cô nhìn hắn. Lâu. Mắt trong, không đáy, kiểu mắt nhìn qua hắn vào nơi nào đó phía sau hắn, hoặc phía trong hắn.
– Mình biết cảm giác bị tìm.
Cô dừng lại.
– Mình đã bị tìm rất lâu. Trước khi đến đây. Trước khi biết đây là đâu. Có gì đó tìm mình, và mình chạy, nhưng mình không nhớ chạy vì mình không nhớ gì. Chỉ biết... chân đã mỏi trước khi mình có chân.
Hắn nhìn cô. Cô nhìn sàn đá. Câu cuối cùng lơ lửng giữa họ, nặng, kiểu nặng của Tro đen nhưng không có lọ chứa. Chân đã mỏi trước khi mình có chân. Cô nói về ký ức cơ thể, ký ức nằm sâu hơn ký ức bình thường, kiểu ký ức mà ngay cả khi bị xóa sạch vẫn để lại vết, như vết hằn trên đá khi nước đã rút.
Ai đó đã truy đuổi cô. Từ trước khi cô đến đây.
Hắn muốn hỏi thêm. Muốn hỏi: ai tìm? tìm từ bao giờ? tại sao? Nhưng cô không có câu trả lời (cô không có ký ức, không có lịch sử, chỉ có cảm giác, và cảm giác thì không trả lời câu hỏi, chỉ đặt thêm câu hỏi mới). Hắn nuốt câu hỏi xuống. Nuốt mùi sông từ mảnh giấy đã cháy. Nuốt dấu xanh nhạt trên hồ sơ.
– Ta sẽ cẩn thận.
Hắn nói, và hắn nghe mình nói, và hắn nhận ra: hắn đang nói với cô thứ mà mảnh giấy viết cho hắn. Truyền lời cảnh báo, kiểu truyền lửa từ ngọn này sang ngọn khác. Nhưng hắn không nói "cẩn thận" như người sợ. Hắn nói "cẩn thận" như người đã quyết: sẽ cẩn thận, sẽ giấu kỹ hơn, sẽ xóa dấu vết sâu hơn, sẽ không để ai chạm vào cô.
Cô nhìn hắn. Gật nhẹ. Không nói thêm.
Hắn quay về bờ sông. Sương mỏng, mặt nước phẳng, đá xám. Bình thường. Mọi thứ bình thường. Nhưng bình thường bây giờ có một lớp nữa phía dưới, kiểu mặt nước phẳng mà bên dưới có thứ gì đó đang bơi.
Cảm giác bị nhìn đã nhạt. Nhạt chứ không mất. Hắn nghĩ: kẻ theo dõi có thể đang nghỉ, hoặc đang xem hồ sơ, hoặc đang viết báo cáo, hoặc đang chờ hắn phạm sai lầm tiếp.
Hắn nhìn sương. Nhìn sông. Nhìn bờ đá nơi hắn đã đứng mỗi ngày suốt trăm năm (nghìn năm? vạn năm? hắn không nhớ, và việc không nhớ đã từng là bình thường, nhưng bây giờ không nhớ là vết thương, vì bây giờ hắn biết: có thứ đáng nhớ mà hắn đã mất).
Mảnh giấy. Dấu xanh nhạt. Cảm giác bị nhìn.
Ba thứ. Ba tín hiệu. Hắn xếp chúng cạnh nhau trong đầu, kiểu xếp Tro vào lọ: mảnh giấy (cảnh báo từ ai đó, có thể đồng minh, mùi sông gợi Lão Đò), dấu xanh nhạt (kẻ có quyền ẩn danh đọc hồ sơ, Thanh tra hoặc cấp trên), cảm giác bị nhìn (kẻ đủ gần để hắn cảm nhưng đủ giỏi để hắn không thấy).
Có thể là ba thứ riêng biệt. Có thể là một: kẻ theo dõi đã đọc hồ sơ, đã đến gần quan sát, và ai đó khác biết nên để lại cảnh báo.
Dù cách nào, hắn không còn vô hình. Hắn đã bước ra khỏi hàng ngũ khi quyết định giấu Bạch Duyên, và bây giờ hệ thống bắt đầu nhận ra có kẻ đang lệch nhịp.
Hắn hít vào. Mùi sương, mùi nước cũ, mùi đá. Khứu giác vẫn ở đây, vẫn mới, vẫn lạ, kiểu giác quan của kẻ mới sinh nhưng ở trong cơ thể đã rất cũ. Và hắn nghĩ, lần đầu nghĩ thành câu rõ ràng không phải phân tích mà là quyết tâm:
Ta sẽ không để ai lấy cô đi.
Ngọn lửa trong phòng hắn cháy ở xa. Sương bao quanh gần. Giữa hai thứ đó, hắn đứng, Người Thu Thuế đang che giấu thứ mà hệ thống muốn xóa, và lần đầu tiên trong trí nhớ còn sót của hắn, hắn không thấy đó là sai.
Thứ sai là hệ thống đã xóa cô ngay từ đầu.
Sương trôi. Sông chảy. Ở đâu đó trong sương, có thể, một đôi mắt vẫn đang nhìn hắn. Hắn nhìn lại. Không thấy ai. Nhưng hắn biết: lần sau, hắn sẽ nhìn thấy.