Vết sẹo trên lịch sử
Khu vực cấm nằm dưới kho hồ sơ cổ, sâu hơn ba tầng, sâu hơn giá xương trắng và cuộn giấy da, sâu hơn bất kỳ nơi nào mà Người Thu Thuế được phép đến. Dạ Khê biết nơi này tồn tại vì mọi hành lang đều có điểm dừng, và điểm dừng của kho cổ là bức tường cuối cùng ở tầng ba, bức tường bằng đá đen (không phải đá xám như phần trên, mà đen, kiểu đen hấp thụ ánh sáng, kiểu đen mà mắt nhìn vào và không phản hồi gì).
Trên tường, một dấu ấn. Hình tròn, lõm nhẹ vào đá, đường kính bằng bàn tay. Không phải phong ấn (phong ấn là hai đường bạc giao nhau, hắn biết rõ). Đây là khóa. Và khóa cần chìa.
Hắn đã đến đây ba lần trước đó. Lần đầu: tìm đường, ghi nhớ vị trí. Lần hai: quan sát dấu ấn, phân tích cấu trúc. Lần ba: thử chạm tay vào, không có phản ứng. Bây giờ là lần thứ tư, và lần này hắn mang theo thứ mà ba lần trước hắn không có: lý do đủ mạnh để phá luật.
Hắn đặt tay lên dấu ấn.
Đá lạnh. Nhưng dưới lớp lạnh, có rung. Nhẹ. Kiểu rung của thứ gì đó đang nghe, đang chờ, đang đánh giá. Dấu ấn nhận ra tay hắn (tất nhiên, vì hắn là Người Thu Thuế cấp cao, và quyền truy cập của hắn cao hơn phần lớn nhân viên Cục Thuế, chỉ dưới Thanh tra và Vua Thuế). Nhưng nhận ra không có nghĩa mở. Khu vực cấm là cấm với mọi cấp, trừ một.
Hắn ấn mạnh hơn. Tay phát sáng, nhẹ, bạc, kiểu ánh sáng mà hắn dùng đọc ký ức, kiểu ánh sáng mà hắn dùng làm đuốc trong vùng giam. Ánh sáng chạm dấu ấn, lan theo đường tròn, và dấu ấn bùng lên, sáng, rồi tắt, rồi sáng lại, kiểu nhịp của hệ thống đang quyết định: cho qua hay chặn.
Rung dưới tay hắn mạnh hơn. Rồi tiếng. Rất nhỏ. Tiếng đá xê dịch, tiếng cơ chế cổ hoạt động, tiếng thứ gì đó mở ra sau rất lâu không mở (lâu bao lâu? hắn không biết, nhưng lớp bụi trên tường khi nó xê dịch dày đến mức rơi thành mảng, không phải hạt).
Tường mở. Không phải mở như cửa (không có bản lề). Mở như vết nứt trên đá mà Bạch Duyên nhìn: đá tách, khe hở xuất hiện, vừa đủ cho một người lọt qua, và phía sau khe hở là bóng tối khác, bóng tối cũ hơn bóng tối ở vùng giam, bóng tối mùi giấy da và mực cổ và thứ gì đó ngọt nhẹ, kiểu ngọt của trái cây chín rục.
Hắn lọt qua.
Phía sau tường đá là phòng. Không lớn. Vuông. Trần thấp. Ánh sáng xanh nhạt (không phải bạc như hành lang, mà xanh, kiểu xanh của nước sâu, kiểu xanh mà hắn chỉ thấy ở tầng ba kho cổ nhưng đậm hơn, sống hơn, kiểu xanh có hơi thở).
Giá đá. Một. Không phải giá bằng xương như tầng trên, mà giá bằng đá nguyên khối, đẽo từ tường, thấp, ngang hông. Trên giá: cuộn giấy. Ít. Năm cuộn. Sáu. Không nhiều hơn, vì nơi này không phải kho lưu trữ mà là kho giữ, kiểu két sắt của kẻ có quyền lực, nơi mà thứ được cất ở đây không phải vì quan trọng chung mà vì quan trọng riêng, vì bí mật, vì thứ mà chỉ một người cần biết và mọi người khác cần quên.
Hắn đến giá đá. Ánh sáng xanh nhấp nháy (nhấp nháy vì hắn? vì ai đến sau lâu quá?). Cuộn giấy da, cũ, sẫm hơn cuộn ở tầng trên, mực đã ngả nâu. Hắn mở cuộn đầu tiên.
Đây là lệnh.
Không phải hồ sơ. Không phải biên bản. Đây là lệnh, kiểu lệnh mà chỉ Vua Thuế ban hành, kiểu lệnh có dấu ấn tròn ở góc dưới (giống dấu ấn trên tường ngoài, nhỏ hơn, nhưng cùng hình, cùng rung khi hắn chạm). Mực đỏ sẫm, gần đen, kiểu mực không dùng nữa, kiểu mực thuộc về thời kỳ trước hắn.
Nội dung:
"Lệnh đặc biệt số [không đọc được] — Xóa toàn bộ dấu vết của [____] khỏi mọi hồ sơ, mọi ký ức hệ thống, mọi cuộn ghi chép. Lý do: [đã được che bằng ấn Vua Thuế]. Hiệu lực: ngay lập tức và vĩnh viễn."
Hắn đọc lại. Chậm. Mắt dừng ở khoảng trống giữa "dấu vết của" và "khỏi," khoảng trống quen thuộc, kiểu khoảng trống mà hắn đã thấy ở tầng ba, giữa câu "đã cùng [____] xây dựng hệ thống," kiểu khoảng trống mà ai đó đã cắt tên ra bằng thẩm quyền tuyệt đối, kiểu cắt sạch đến mức không còn dư vết, không còn bóng chữ, không còn vết hằn trên mặt da.
Cùng một khoảng trống. Cùng một người bị xóa.
Bạch Duyên.
Hắn biết. Không phải đoán. Biết bằng thứ nằm sâu hơn logic, thứ đã gọi tên cô trước khi hắn biết cô có tên, thứ đã nói "nàng" trong đêm. Khoảng trống này là cô. Hệ thống đã xóa cô khỏi lịch sử, và đây là lệnh xóa, bản gốc, bằng chứng mà ai đó cất trong khu vực cấm thay vì hủy, vì hủy bản gốc là vi phạm quy trình dù là Vua Thuế (hay vì ai đó muốn giữ bằng chứng, kiểu giữ vũ khí, kiểu giữ dao sau khi đâm).
Hắn nhìn phần dưới lệnh. Chữ ký.
Hai chữ ký.
Chữ ký thứ nhất: dấu ấn tròn, rõ, sắc, của Vua Thuế. Hắn nhận ra vì mọi lệnh chính thức đều có dấu này, hắn đã thấy nó trên bảng lệnh hàng ngày, trên thông báo thuế, trên mọi thứ mà hệ thống sản xuất.
Chữ ký thứ hai: viết tay. Mực khác (không đỏ sẫm mà đen, kiểu mực thường, kiểu mực của người không có ấn riêng mà chỉ có tay). Nét chữ... mờ. Không phải mờ vì cũ (mực đen bền hơn mực đỏ, hắn biết). Mà mờ vì bị làm mờ, bị ai đó (hay chính chữ ký đó) tự xóa dần, kiểu xóa không triệt để, kiểu xóa của kẻ hối hận nhưng không đủ can đảm xóa hết.
Hắn nghiêng mặt. Ánh sáng xanh chiếu chéo qua mặt da cuộn giấy. Và ở góc, dưới lớp mờ, hắn nhìn thấy. Không phải tên. Nhưng nét bút. Cách nét bút uốn ở chữ đầu, cách nét ngang kéo dài hơn cần thiết, cách nét chấm dứt khoát ở cuối.
Ngón tay hắn run.
Vì hắn biết nét đó. Không phải biết bằng nhìn (hắn chưa bao giờ nhìn chữ ký của mình, vì Người Thu Thuế không ký, chỉ đóng dấu). Biết bằng tay. Bằng cách cổ tay hắn muốn xoay khi nhìn nét uốn đó, bằng cách ngón trỏ hắn muốn ấn khi nhìn nét ngang, bằng cách toàn bộ bàn tay hắn nhận ra chuyển động mà mắt chỉ thấy kết quả.
Chữ ký này... quen.
Không phải quen kiểu đã thấy. Quen kiểu đã viết.
Hắn đặt cuộn giấy xuống. Tay vẫn run. Ánh sáng xanh nhấp nháy. Phòng nhỏ, trần thấp, không khí ngọt mùi giấy rục.
Mở cuộn thứ hai. Lệnh khác, cũ hơn (mực đỏ sẫm hơn, da cuộn giấy cứng hơn). Nội dung: "Tái cấu trúc hệ thống thuế ký ức, tăng thu Tro từ bậc [cũ] lên bậc [mới]. Lý do: nhu cầu Lõi tăng." Dấu ấn Vua Thuế. Không chữ ký thứ hai.
Cuộn thứ ba: "Xóa hồ sơ Người Thu Thuế [____] (đã vi phạm). Chuyển sang quy chế Quỷ Rỗng." Khoảng trống lại. Ai đó bị xóa, bị biến thành Quỷ Rỗng vì "vi phạm." Hắn nghĩ đến Vạn Lý, Người Thu Thuế cũ ở tầng ba.
Cuộn thứ tư: danh sách. Không phải lệnh. Danh sách tên (bị xóa hết, chỉ còn số thứ tự: 1, 2, 3... đến 17). Mười bảy người. Hoặc mười bảy thực thể. Hoặc mười bảy thứ gì đó bị xóa khỏi lịch sử, mỗi người một khoảng trống, mỗi khoảng trống cùng kiểu cắt sạch như khoảng trống của Bạch Duyên.
Không phải chỉ cô. Mười bảy.
Cuộn thứ năm: lệnh ngắn nhất, ba dòng.
"Đối tượng [____] không được phục hồi dưới bất kỳ hình thức nào. Ký ức liên quan đến đối tượng phải bị xóa ở MỌI cấp, bao gồm cấp Người Thu Thuế, cấp Thanh tra, cấp Lão Đò."
Hắn dừng.
Cấp Lão Đò.
Lão Đò có cấp. Lão Đò nằm trong hệ thống, không phải ngoài. Lão không phải người chèo thuyền độc lập, lão là một phần cấu trúc, có hồ sơ, có thẩm quyền, đủ cao để xuất hiện trong lệnh đặc biệt của Vua Thuế. Và ký ức về đối tượng (Bạch Duyên?) phải xóa ở cấp lão, tức lão từng biết, từng nhớ.
Lão biết. Lão đã luôn biết.
Cuộn thứ sáu. Cuộn cuối.
Cuộn này khác. Không phải da thường (da dê, da cừu, kiểu da mà kho cổ dùng). Da này mỏng hơn, mềm hơn, sáng hơn, kiểu da mà hắn không nhận ra loại nhưng cơ thể hắn nhận ra cảm giác khi chạm: ấm. Da này ấm dù nằm trong phòng đá lạnh hàng vạn năm. Kiểu ấm của thứ gì đó vẫn sống, hoặc từng sống, hoặc giữ hơi ấm từ người cuối cùng chạm vào nó.
Hắn mở.
Không phải lệnh. Không phải danh sách. Đây là thư.
Viết tay. Mực đen. Cùng nét chữ với chữ ký thứ hai trên lệnh xóa, nhưng rõ hơn, không bị mờ, như thể người viết không muốn xóa thư này, muốn giữ nó, muốn ai đó (chính mình? người khác?) đọc lại.
"Ta đã ký lệnh. Ta biết hậu quả. Nhưng nếu không ký, hệ thống sẽ không vận hành, và Lõi sẽ thức. Nàng hiểu. Nàng đã nói: 'Xóa đi. Xóa hết. Đừng để ai nhớ tới mình.' Ta xóa. Ta xóa mọi thứ. Và sau đó ta xóa ký ức của chính ta, vì ta không chịu nổi việc nhớ rằng ta đã xóa nàng.
Nếu ngươi đang đọc lá thư này, nghĩa là ta đã quên. Đã quên nàng. Đã quên lý do. Đã quên chính mình. Và nếu ngươi đang đọc, nghĩa là một phần trong ta đã dẫn ngươi đến đây, vì ta cất lá thư này ở nơi mà chỉ ta mới vào được, với hy vọng rằng một ngày, phần nào đó còn sót sẽ quay lại tìm.
Ta không biết ngươi là ai. Nhưng nếu ngươi đọc được chữ ta viết, nếu tay ngươi run khi chạm nét bút này, nếu ngươi cảm thấy mùi hoa trên giấy, thì ngươi là ta.
Và nàng vẫn ở ngoài kia. Ở đâu đó. Vì nàng không thể chết thật sự. Nàng chỉ bị quên."
Không ký tên. Không ngày tháng. Chỉ bốn đoạn. Và sau đoạn cuối, một dòng nhỏ, nét run, kiểu viết khi tay không vững:
"Tha thứ cho ta."
Hắn ngồi trên sàn đá. Cuộn thư trên đùi. Ánh sáng xanh nhấp nháy, nhấp nháy, kiểu nhấp nháy của thứ gì đó đang thở, hoặc đang khóc, hoặc cả hai.
Tay hắn run. Cả hai tay. Run mạnh hơn bất kỳ lần nào, mạnh hơn khi mất ý thức ở phòng đá, mạnh hơn khi nhìn Quỷ Rỗng cổ xưa tan. Run kiểu run của cơ thể nhận ra thứ mà đầu đang cố từ chối, kiểu run của mặt đất khi núi lửa đang dâng nhưng chưa phun.
Ta đã ký lệnh xóa cô ấy.
Suy nghĩ đó chậm. Đến từng từ. Như kiến bò trên da: ta (hắn). Đã ký (bàn tay này). Lệnh xóa (khoảng trống trong câu). Cô ấy (Bạch Duyên, nàng, người không ký ức, người mà sương nhường đường).
Có phải... ta đã từng ký lệnh xóa cô ấy?
Không phải "có phải." Câu hỏi sai. Lá thư nói rõ. Không mơ hồ, không ẩn dụ, không kiểu nói nửa vời của Lão Đò. Thư viết: "ta đã ký lệnh." Thư viết: "nàng." Thư viết: "xóa ký ức của chính ta." Thư viết: "ngươi là ta."
Ta là người đã viết lá thư này. Ta là người đã ký lệnh. Ta là người đã xóa Bạch Duyên khỏi lịch sử. Rồi xóa chính mình.
Ánh sáng xanh nhấp nháy. Phòng nhỏ quá. Trần thấp quá. Không khí ngọt quá, kiểu ngọt của thứ gì đó đang thối nhưng chưa đủ để gọi là thối, chỉ ngọt, chỉ sai.
Hắn nhìn tay mình. Bàn tay trắng nhợt, ngón dài, bàn tay đã chạm hàng vạn ký ức. Bàn tay đã ký lệnh xóa người mà bây giờ hắn đang giấu ở khu biệt lập, người mà hắn gọi "nàng" trong đêm, người mà hắn sợ mất hơn sợ mất chính mình.
Bàn tay này đã xóa nàng. Rồi xóa ký ức về việc xóa. Rồi xóa luôn ký ức về nàng. Rồi quên. Rồi quên luôn việc quên.
Lớp chồng lớp. Xóa chồng xóa. Quên chồng quên. Và bây giờ, dưới tất cả các lớp, ở tầng sâu nhất, ở phòng nhỏ nhất, cuộn thư mỏng nhất, sự thật nằm đó, ấm trên đùi hắn, viết bằng chính tay hắn, gửi cho chính hắn, từ phiên bản hắn mà hắn không nhớ.
"Nàng vẫn ở ngoài kia. Vì nàng không thể chết thật sự. Nàng chỉ bị quên."
Và cô đúng ở ngoài kia. Sau hai khúc quanh, tóc trắng, mắt trong, ngồi nhìn vết nứt trên tường. Không biết ai đã xóa cô. Không biết kẻ xóa cô đang ngồi trên sàn đá trong phòng cấm, run, đọc thư mà chính hắn viết cho chính hắn trong cơn tuyệt vọng mà hắn không còn nhớ.
Hắn cuộn thư lại. Đặt xuống giá đá. Đứng dậy. Chân không vững (lần đầu chân không vững, vì mọi thứ dưới chân hắn đang rung, không phải đá rung mà là nền tảng của thứ hắn gọi là "mình" đang rung).
Rời phòng. Khe đá khép lại sau lưng, đá trượt, bụi rơi, và phòng nhỏ biến mất như chưa từng có, như mọi thứ mà hệ thống muốn giấu đều giấu rất giỏi, trừ khi chính kẻ giấu quên mình đã giấu ở đâu rồi tìm lại.
Hắn đi lên. Cầu thang xoắn. Kho cổ. Kho hồ sơ chính. Hành lang đá. Ánh sáng bạc. Sương.
Ra đến bờ sông.
Hắn đứng đó.
Nhìn tay mình. Bàn tay không run nữa (run đã chuyển thành thứ khác, thứ nặng hơn, thứ nằm im trong ngực như cục đá). Và hắn nghĩ, chậm, rõ, từng chữ:
Có phải ta cũng đã xóa chính ký ức của mình?
Sông chảy. Sương trôi. Ở đâu đó dưới lòng sông, thứ gì đó cựa mình. Và hắn đứng ở bờ, kẻ từng tạo ra (một phần?) hệ thống, kẻ từng xóa người mình yêu, kẻ từng xóa chính mình, và bây giờ đang tìm lại tất cả những thứ mà chính hắn đã chôn.
Sương lạnh trên mặt hắn. Hắn ngửi nó. Mùi nước cũ, mùi đá, mùi sông. Và ở rất sâu trong mùi sương, mờ đến mức gần như tưởng tượng, mùi hoa.
Vẫn ở đó.
Vẫn đang cháy.