Người Thu Thuế Linh Hồn
Chương 27: Lựa chọn
Chương 27

Lựa chọn

Hắn đưa cô đi trước bình minh giả.

Không phải bình minh (ở đây không có bình minh, chỉ có khoảnh khắc bóng tối nhạt đi vài sắc độ rồi đặc lại, kiểu ai đó hé rèm rồi đổi ý). Nhưng hắn chọn lúc sương mỏng nhất, lúc mặt sông phẳng nhất, lúc mọi thứ im nhất. Lúc ai đang tìm cô khó thấy nhất.

Cô đi bên hắn. Chậm và nhẹ. Bước của cô không có tiếng (bao giờ cũng không có tiếng, chân cô chạm đá mà đá không kêu, kiểu chân không trọng lượng, kiểu chân của thứ chưa bao giờ hoàn toàn ở đây). Tóc đen dài qua lưng, dao động kiểu tóc mà gió không thổi, vì không có gió ở hành lang đá, nhưng tóc cô di chuyển theo luật riêng, luật của thứ không thuộc hệ thống, không thuộc sương, không thuộc đá.

Vòng tròn sương tránh đi theo cô. Ba sải tay. Sương rẽ trước chân cô, khép lại sau lưng cô, kiểu nước rẽ trước mũi thuyền. Và ở bất cứ đâu cô đi qua, thứ gì đó phai, nhẹ, mỏng, kiểu màu sắc nhạt đi nửa tông, kiểu ký ức bất kỳ gần cô đều mất một lớp mỏng nhất, kiểu sương gần cô quên mình là sương.

Hắn đi bên cô và cảm nhận: mỗi bước cô đi, hắn mất thứ gì đó nhỏ. Không phải ký ức (hắn gần như không có ký ức để mất). Nhỏ hơn. Một mảnh quen thuộc với thói quen. Một mảnh biết đường đi. Một mảnh nhận ra hình dạng đá dưới chân. Nhỏ đến mức nếu không để ý sẽ không thấy, kiểu mất một giọt nước trong sông, nhưng hắn để ý vì hắn đang đi bên cô và mọi giác quan (những giác quan đang thức dần, mùi hoa, mùi sương, mùi băng tàn) đều mở hết.

Cô biết. Hắn biết cô biết. Cô biết mình đang làm mọi thứ xung quanh phai, và cô ghét điều đó (ghét? không đúng, cô không có từ cho cảm xúc, nhưng có thứ gì đó trong mắt cô khi nhìn sương rẽ dưới chân, thứ gì đó nặng, thứ mà nếu cô có ký ức cô sẽ gọi là có lỗi).

Hắn không nói gì. Cô không nói gì. Cứ thế đi.

Bờ sông.

Mặt nước đen. Phẳng. Sương bạc bò trên bề mặt, mỏng, lười, kiểu sương đã quá quen đường. Không thuyền. Không Lão Đò. Nhưng hắn biết lão sẽ đến (lão luôn đến, kiểu sông biết khi ai đó cần qua, kiểu nước biết khi thuyền cần trôi).

Hắn đứng bên bờ. Cô đứng cạnh hắn. Ba sải tay sương trống quanh cô, và ở mép vòng tròn, sương bò chậm hơn, kiểu sương đang cố nhớ tại sao nó ở đây nhưng quên, vì cô ở gần.

Chờ đợi.

Mặt sông gợn. Nhẹ. Không phải gió (không có gió). Không phải thứ dưới lòng sông cựa (thứ đó cựa sâu hơn, rung đá, rung xương, đây không phải nó). Gợn kiểu thuyền. Gợn kiểu gỗ chạm nước. Gợn kiểu Lão Đò.

Thuyền trôi từ sương. Chậm rãi. Gỗ đen bóng, ẩm, cong kiểu lưng kẻ già. Lão Đò ngồi cuối thuyền, mái chèo ngang đùi, mắt trắng đục nhìn (nhìn kiểu lão nhìn, bằng thứ sâu hơn mắt). Thuyền dừng cách bờ nửa sải, nhẹ, kiểu dừng tự nhiên, kiểu nước biết chỗ thuyền cần dừng.

Lão nhìn hắn. Nhìn cô. Nhìn lại hắn.

– Con, lão nói.

Một từ. Nhưng trong một từ, hắn nghe: lão biết. Biết hắn đến để gì. Biết tại sao cô ở đây. Biết thứ trắng đang tìm cô. Biết tất cả, vì lão là sông và sông biết mọi thứ trôi qua mình.

– Lão, hắn nói. Rồi không nói thêm. Vì không cần. Lão biết.

Im lặng. Sương bò. Mặt sông phẳng trừ chỗ thuyền dừng. Và Lão Đò nhìn cô, lâu, kiểu nhìn mà hắn chưa bao giờ thấy lão nhìn ai (thường lão nhìn nhanh, nhìn qua, nhìn kiểu sông nhìn thứ trôi qua, nhưng lão nhìn cô kiểu nhìn thứ đã mất rồi quay lại, kiểu nhìn thứ không tin mình đang thấy). Mắt trắng đục của lão, trong khoảnh khắc đó, có thứ gì đó ẩm, kiểu nước, kiểu sương, kiểu thứ gì đó đã khô lâu rồi bây giờ ướt lại.

– Cô bé, lão nói.

Giọng khác. Giọng mà hắn chưa bao giờ nghe từ lão. Không phải giọng nói với hắn (giọng đó cha chú, kiểu giọng đá mòn nước bào). Giọng này mỏng hơn. Nhẹ hơn. Kiểu giọng của ai đó đang nói với thứ quý mà mình tưởng đã mất.

Bạch Duyên nhìn lão. Mắt trong, không đáy. Và hắn thấy: cô nhận ra lão, không phải bằng ký ức (cô không có ký ức), bằng thứ sâu hơn, bằng phần mà ngay cả việc bị xóa cũng không chạm tới. Kiểu nhận ra không có hình ảnh, chỉ có cảm giác: đây là người đã từng ở bên ta rất lâu.

– Lão, cô nói.

Một từ. Và từ đó đúng. Không phải ông, không phải ngài, không phải bất cứ danh xưng nào khác. Lão. Kiểu cô đã gọi lão bằng từ đó ở một kiếp khác, ở một bờ sông khác, và từ đó vẫn nằm trong xương cô dù ký ức đã bị bóc sạch.

Lão Đò cười. Nhỏ. Mỏng. Kiểu cười mà nước mắt gần hơn tiếng cười, kiểu cười của kẻ vừa nghe lại tên mình sau hàng vạn năm.

– Lão giữ cô trên thuyền được không? hắn hỏi.

Thẳng. Không vòng. Không giải thích. Vì lão biết, và hắn biết lão biết, và thời gian đang co (bóng trắng sẽ quay lại, bóng trắng sẽ gần hơn, bóng trắng sẽ tìm thấy khu biệt lập trống và biết cô đã đi).

Lão Đò nhìn mặt sông. Mái chèo trên đùi, gỗ đen bóng, nặng. Im lặng kiểu im lặng của người đang cân nhắc thứ đã cân nhắc từ lâu nhưng cần nghe ai đó hỏi trước khi trả lời.

– Lão chèo đò không thuộc về bên nào, con ạ.

Giọng trầm. Chậm. Kiểu giọng đá mòn nước bào quay lại.

– Sông không có phe. Nước không chọn. Thuyền chở ai cần chở, không hỏi ai đúng ai sai.

Hắn nghe. Và hiểu: lão không nói hay không. Lão nói: ta ở ngoài, nhưng ta chở.

– Nhưng, lão nói.

Dừng. Nhìn cô. Nhìn vòng tròn sương trống quanh chân cô, rộng, ba sải, và ở mép vòng tròn, sương đang quên.

– Cô bé trên thuyền, sông sẽ biết. Sông biết mọi thứ trôi qua mình. Và nếu sông biết, thứ dưới sông cũng sẽ biết.

Lõi. Hắn hiểu. Lõi ở dưới sông. Nếu Bạch Duyên ở trên sông, Lõi sẽ cảm nhận cô, kiểu Lõi trở mình khi cô trở mình, kiểu sợi dây vô hình giữa cô và nó.

– Nhưng an toàn hơn trên bờ, lão nói. Vì trên sông, mọi thứ trôi. Không ai ở lại đủ lâu để bị tìm. Và lão...

Lão vỗ mạn thuyền. Gỗ kêu trầm, đục, kiểu tiếng gỗ đã nghe hàng vạn thứ chạm vào mình.

– Lão có cách giữ cho cô bé không bị thứ dưới sông cảm thấy. Không hoàn toàn. Nhưng đủ.

Hắn nhìn lão. Lão nhìn hắn. Và giữa hai ánh mắt (một xám không đáy, một trắng đục nhìn bằng thứ sâu hơn mắt), có thứ gì đó truyền qua: thỏa thuận. Không phải hợp đồng. Không phải lời hứa. Thỏa thuận kiểu hai kẻ đã sống đủ lâu để biết rằng lời hứa vỡ nhưng ý định thì không, kiểu thỏa thuận giữa sông và bờ: ta sẽ chảy, ngươi sẽ giữ, và ở giữa, thứ gì cần được giữ sẽ được giữ.

Hắn gật. Lão gật.

Bạch Duyên bước ra mép bờ. Chân trần trên đá ẩm, trắng trên xám, không tiếng. Sương rẽ. Mặt nước gần cô gợn nhẹ (không phải gió, không phải Lõi, gợn kiểu nước nhận ra cô, kiểu nước cũng nhớ bằng xương dù nước không có xương). Cô nhìn thuyền. Nhìn Lão Đò. Nhìn mặt sông đen.

Rồi cô quay lại nhìn hắn.

Mắt trong. Không đáy. Và ở đáy không đáy đó, hắn thấy thứ mà hắn đã thấy khi cô nắm tay hắn lần đầu: tin tưởng. Nhưng lần này có thêm thứ khác, mới hơn, nhỏ hơn, kiểu mầm chưa nhú mà đất đã biết có hạt. Thứ mà nếu cô có ký ức, cô sẽ gọi là buồn. Kiểu buồn của kẻ sắp rời nơi đã quen, dù nơi đó chỉ là khu biệt lập, chỉ là tường đá và vết nứt, nhưng nơi đó có hắn.

– Tại sao? cô hỏi.

Giọng nhẹ. Kiểu giọng mà hắn phải giữ thở để nghe. Không phải hỏi tại sao giấu mình trên sông (cô hiểu, cô luôn hiểu). Hỏi: tại sao ngươi làm tất cả những thứ này? Tại sao phá luật, giấu mình, phản bội hệ thống mà ngươi xây? Tại sao?

Hắn đứng im. Nhìn cô. Và trong đầu hắn, câu trả lời xếp hàng: vì ngươi là bí ẩn ta cần giải, vì ngươi là biến số ngoài hệ thống, vì ngươi là manh mối của quá khứ ta, vì ta đã ký lệnh xóa ngươi và bây giờ ta phải sửa, vì Lão Đò nói ngươi quan trọng, vì Lõi liên quan đến ngươi, vì hệ thống sai và ngươi là bằng chứng. Mười lý do. Hai mươi. Tất cả đúng. Tất cả hợp lý. Tất cả có thể nói ra và cô sẽ gật.

Nhưng không lý do nào là lý do thật.

Lý do thật nằm ở chỗ mảnh Tro cựa mình trong ngực, ở mùi hoa mờ mỗi khi cô gần, ở từ nàng rò rỉ trong nội tâm hắn kiểu nước ngầm rò qua kẽ đá. Lý do thật nằm ở phần cũ của hắn, phần mà hắn đã tự xóa, phần mà bàn tay hắn vẫn nhớ cảm giác nắm tay cô dù đầu hắn không nhớ. Lý do thật không có tên gọi vì tên gọi nó đã bị xóa cùng với ký ức, và bây giờ nó nằm ở giữa ngực hắn, vô danh, câm, nhưng mạnh hơn mọi lý do có tên.

– Ta không biết, hắn nói.

Cô nhìn hắn. Lâu. Và rồi cô làm thứ mà hắn không ngờ (hắn đã ngừng ngờ với cô từ lâu, vì cô luôn làm thứ mà hắn không ngờ, vì cô không có ký ức để tạo khuôn mẫu, vì cô phản ứng bằng bản năng thuần túy, bản năng không bị ký ức bẻ cong).

Cô cười.

Nhỏ. Mỏng. Kiểu cười mà nếu hắn không nhìn sẽ bỏ lỡ, kiểu cười nằm ở khóe môi hơn là trên cả khuôn mặt, kiểu cười mà cô có thể không biết mình đang cười vì cô không nhớ cười là gì, nhưng cơ thể cô nhớ, kiểu cơ bắp quanh miệng nhớ hình dạng mà đầu không nhớ tên.

Cười lần đầu.

Và cười đó nhẹ, mỏng, ngắn, kiểu ánh sáng lọt qua khe cửa rồi cửa đóng, kiểu hơi ấm mỏng trên kính mùa đông, kiểu thứ gì đó đẹp đến mức đau vì biết nó sẽ tắt.

– Đó là câu trả lời trung thực nhất mình từng nghe, cô nói.

Giọng có thứ mà hắn chưa bao giờ nghe trong giọng cô: ấm. Nhẹ. Mỏng. Nhưng ấm. Kiểu ấm mà hắn đã cảm qua chỗ da chạm da khi cô nắm tay hắn, kiểu ấm tàn dư, kiểu ấm của thứ gì đó đã cháy rất lâu trước và bây giờ tro vẫn hơi nóng.

Rồi cô quay lại. Bước ra mép nước. Chân trần chạm mặt sông (mặt sông gợn quanh chân cô, không nuốt, không rẽ, gợn kiểu nước đang chào). Bước lên thuyền. Nhẹ. Thuyền không nghiêng (cô không có trọng lượng, hoặc trọng lượng cô không phải kiểu trọng lượng mà thuyền biết). Ngồi xuống giữa thuyền, lưng thẳng, tay đặt trên đùi, tóc đen rủ xuống nước (đầu tóc chạm mặt sông, và nơi tóc chạm nước, nước đen nhạt đi một vệt, kiểu mực phai).

Lão Đò nhìn cô. Cô nhìn Lão Đò. Và giữa hai người, hắn thấy thứ mà hắn không tham gia được: lịch sử. Kiểu lịch sử cũ hơn hệ thống, cũ hơn thuế, cũ hơn Tro. Lão đã chèo đò cho cô trước đó, ở một bờ sông khác, ở một kiếp khác. Và bây giờ lão chèo lại.

Lão nhấc mái chèo. Đặt vào nước. Kéo. Thuyền trôi. Chậm. Sương rẽ trước mũi thuyền (sương bình thường, không phải sương tránh cô, vì trên sông sương thuộc về lão, thuộc về nước, và nước che cô kiểu mẹ che con).

Hắn đứng bờ. Nhìn theo.

Thuyền trôi. Cô ngồi. Lưng thẳng. Tóc đen trên nước đen. Và trước khi thuyền mất vào sương, cô quay đầu. Nhìn hắn. Và hắn thấy: cô không cười nữa (cười đã tắt, kiểu ánh sáng đã lọt qua khe cửa và cửa đã đóng). Nhưng trong mắt cô, ở đáy không đáy, có thứ gì đó mới: không phải buồn, không phải sợ, không phải tin tưởng (tất cả những thứ đó vẫn ở đây, nhưng có thêm). Thứ mới đó nhỏ, mỏng, kiểu hạt chưa nảy, kiểu lời chưa nói, kiểu ký ức chưa hình thành.

Thuyền mất vào sương. Tiếng mái chèo. Rồi không.

Hắn đứng bờ sông. Một mình.

Sương bạc. Mặt nước đen. Và cái trống mà cô để lại khi đi, cái trống kiểu cô luôn để lại, kiểu vùng chết di chuyển, nhưng lần này cái trống ở trong hắn, ở chỗ mà cô vừa đứng, ở chỗ mà nụ cười mỏng của cô vừa tồn tại rồi tắt.

Từ giờ, ta là kẻ phản bội.

Nghĩ rõ. Chậm. Kiểu mọi suy nghĩ quan trọng. Từng chữ rơi. Phản bội. Từ đó nặng. Nhưng không nặng kiểu hắn tưởng (hắn tưởng từ đó sẽ đè, sẽ nghẹt, sẽ làm chân khó bước, nhưng không, nó nặng kiểu neo, kiểu thứ giữ hắn ở đây, kiểu trọng lượng cho hắn hướng thay vì cho hắn gánh). Phản bội hệ thống hắn xây. Phản bội Cục Thuế hắn phục vụ. Phản bội luật mà chính tay hắn viết (dù hắn không nhớ đã viết, phần cũ nhớ, xương nhớ, ngón tay nhớ).

Và hắn phản bội vì thứ mà hắn không đặt tên được.

Hắn quay lại. Đi về phía bờ sông. Về phía khu vực thu thuế. Hắn sẽ tiếp tục thu. Bề ngoài, không gì thay đổi. Hắn vẫn là Dạ Khê, Người Thu Thuế cấp cao, bàn tay bạc, mắt xám, giọng lạnh. Sẽ thu ký ức. Sẽ tạo Tro. Sẽ tuân lệnh (bề mặt). Và bên dưới bề mặt, ở nơi mà lệnh không chạm tới, hắn sẽ giữ cô, sẽ tìm sự thật, sẽ phá thứ mà hắn đã xây.

Bước. Đá nhẵn. Sương bạc. Mùi hoa mờ, rất mờ, từ phía sông, từ phía cô, từ phía thuyền đã mất trong sương. Và mùi băng tàn, mỏng hơn, nhưng vẫn đó, bám trên áo hắn, trên da hắn, kiểu lời nhắc rằng kẻ đang tìm cô sẽ không dừng.

Mặc Thương sẽ đến. Thanh Tra sẽ đến. Hệ thống sẽ đến.

Và khi đến, ta sẽ phải chọn.

Nhưng đó là chuyện của ngày mai. Hôm nay, cô an toàn trên sông. Hôm nay, thuyền Lão Đò trôi trong sương. Hôm nay, nụ cười mỏng của cô vẫn ở trong mắt hắn, kiểu Tro trong lọ, kiểu ký ức chưa kịp bị thu, kiểu thứ gì đó nhỏ và mỏng và sắp tắt nhưng chưa tắt.

Bước tiếp. Về phía bờ sông. Về phía công việc. Về phía vỏ bọc.

Bề ngoài, không gì thay đổi.

Bên trong, mọi thứ đã khác.

Ch.27/79
2.608 từ