Người Thu Thuế Linh Hồn
Chương 4: Kẻ thù cuối cùng
Chương 4

Kẻ thù cuối cùng

Hắn đến trong im lặng.

Không hoảng loạn. Không khóc. Không hỏi "đây là đâu" hay "tôi đã chết sao". Chỉ bước ra từ sương, lưng thẳng, vai vuông, mắt nhìn thẳng phía trước, nhìn vào Dạ Khê, và dừng lại. Chính xác ba bước.

Binh sĩ.

Dạ Khê nhận ra ngay, không phải vì quân phục, vì linh hồn không mang theo vải vóc hay vũ khí hay bất cứ thứ gì thuộc về thế giới vật chất. Chúng chỉ mang theo hình dạng cuối cùng và cảm giác cuối cùng, như khuôn đúc được giữ lại sau khi kim loại đã nguội. Dạ Khê nhận ra vì cách hắn đứng. Cách hai chân đặt trên mặt đất, chắc, rộng, sẵn sàng. Cách hai tay buông hai bên, không nắm, nhưng không hẳn thả lỏng. Cách mắt quét một vòng quanh bờ sông rồi trở lại Dạ Khê mà không một giây hoang mang.

Hắn đã quen với việc ở những nơi lạ. Hắn đã quen với việc không hiểu chuyện gì xảy ra, và vẫn bình tĩnh.

– Ta biết,, hắn nói, trước khi Dạ Khê kịp mở miệng.

Giọng trầm. Khàn. Giọng của người đã hét nhiều, hét lệnh, hét cảnh báo, hét trong gió và khói.

– Ta biết ta đã chết.

Dạ Khê gật. Nhẹ.

– Thế thì nói luôn đi. Phải làm gì?

Dạ Khê giải thích. Ngắn. Như mọi lần, ký ức, thuế, Tro, qua sông. Binh sĩ nghe, không ngắt lời, không hỏi lại. Khi Dạ Khê nói xong, hắn gật, một cái gật quân nhân, nhanh, gọn, như nhận lệnh.

– Được. Lấy đi.

Dạ Khê nhìn vào hắn.

Binh sĩ mang theo nhiều ký ức, nhiều hơn ông lão, nhiều hơn người mẹ. Đời lính dài, và mỗi ngày mang theo nặng: khuôn mặt đồng đội, mùi thuốc súng, tiếng bom xa, đêm không ngủ, bữa cơm lạnh ăn vội trong hào. Chúng treo quanh hắn dày đặc, hàng chục khối, kích thước khác nhau, màu khác nhau.

Nhưng có một khối, treo phía sau lưng hắn, nơi hắn không nhìn thấy, nơi hắn không muốn nhìn, đen. Không phải đen như tối. Mà đen như hút ánh sáng. Như lỗ thủng trên vải, không có gì bên trong, chỉ có sự vắng mặt của mọi thứ.

Và nặng. Nặng hơn tất cả ký ức còn lại của hắn cộng lại. Nặng đến mức nó kéo vai hắn hơi ngả về sau, dù hắn cố đứng thẳng. Dù hắn không biết nó ở đó.

Ký ức bạo lực.

Dạ Khê biết. Hắn đã thấy loại này, không thường xuyên, nhưng đủ nhiều. Ký ức giết người. Ký ức về khoảnh khắc tay cầm vũ khí và kết thúc một mạng sống khác. Chúng nặng theo cách riêng, không phải nặng vì đẹp, không phải nặng vì yêu. Mà nặng vì không thể đặt xuống. Như vết máu dính trên da, rửa được, nhưng cảm giác ướt vẫn còn mãi.

– Ngươi có một ký ức nặng,, Dạ Khê nói. Phía sau lưng.

Binh sĩ không quay lại nhìn. Hắn biết.

– Phải. Ta biết nó ở đó.

– Đó là ký ức nặng nhất của ngươi. Thuế tối thiểu.

– Lấy. Lấy đi.

Giọng binh sĩ nhanh hơn bình thường, gấp gáp. Không phải vì muốn qua sông. Mà vì muốn thoát khỏi ký ức đó.

– Lấy đi,, hắn lặp lại. Ta không muốn nhớ nữa.

Dạ Khê đưa tay ra.

Binh sĩ đặt tay lên, bàn tay thô, chai sạn, bàn tay đã cầm nhiều thứ nặng hơn ký ức. Dạ Khê kéo.

Và ký ức không đi.

Hắn kéo mạnh hơn, nhẹ nhàng nhưng dứt khoát, như mọi lần. Khối đen phía sau lưng binh sĩ rung, dao động, nhưng không tách ra. Nó bám, không phải bám vào linh hồn như rễ bám đất. Mà bám vào linh hồn, thành một phần của linh hồn, hòa lẫn đến mức không biết đâu là ký ức, đâu là người.

Nó từ chối rời đi.

Dạ Khê dừng lại. Nhìn.

Ký ức bạo lực khác ký ức bình thường, chúng không chỉ thuộc về người mang. Chúng ký sinh. Ăn sâu vào bản ngã, đan xen với mọi thứ khác, cách nhìn thế giới, cách thở, cách ngủ, cách giật mình lúc nửa đêm. Mỗi lần binh sĩ nhìn ai đó, bất kỳ ai, bạn hay thù, người lạ trên phố, ký ức đó len vào, phủ lên khuôn mặt họ khuôn mặt kẻ đã chết. Mỗi lần tay hắn cầm thứ gì, đũa, bút, gối, ký ức nhắc: tay này từng cầm thứ khác.

Gỡ một ký ức như vậy không giống nhổ tóc. Mà giống cắt bỏ một khối u đã mọc rễ vào mọi mạch máu xung quanh, cắt nó ra nghĩa là cắt đứt cả trăm sợi dây đã mọc liền suốt bao nhiêu năm.

– Nó không chịu đi,, Dạ Khê nói.

Binh sĩ nhìn hắn. Mắt không hoảng, nhưng có gì đó khác. Mệt mỏi. Sâu thẳm. Loại mệt mỏi không phải vì thiếu ngủ, mà vì đã mang thứ nặng quá lâu.

– Cưỡng ép được không?

Dạ Khê im lặng. Hắn biết: cưỡng ép tách ký ức ký sinh là có thể. Nhưng nó đau. Rất đau. Đau hơn bất cứ thứ gì linh hồn từng chịu, kể cả cái chết.

– Được. Nhưng ngươi sẽ —

– Đau. Ta biết.

Im lặng. Binh sĩ nhìn ra sông, mặt nước đen, phẳng, im. Rồi nhìn lại Dạ Khê. Trong mắt hắn không có sợ, chỉ có sự chấp nhận lạnh lùng của người đã biết đau là gì từ lâu. Người đã sống với đau hàng ngày, mỗi đêm, mỗi lần nhắm mắt, mỗi lần thấy khuôn mặt đó hiện lên. Đau thêm một lần, lần cuối, không là gì so với mang nó thêm vĩnh viễn.

– Làm đi.

Dạ Khê cưỡng ép.

Hắn nắm chặt hơn, không phải nắm bằng tay, mà bằng ý chí. Ánh sáng bạc từ ngón tay hắn len vào giữa ký ức và linh hồn, tách chúng ra như lưỡi dao mỏng cắt giữa thịt và xương. Chậm. Chính xác. Không thể nhanh, nhanh sẽ xé rách linh hồn.

Binh sĩ không hét.

Hắn không hét, nhưng cơ thể hắn phản ứng. Đầu gối khuỵu. Vai run. Miệng mở nhưng không có âm thanh, như tiếng hét quá lớn đã vượt ngưỡng nghe được. Mắt hắn mở to, trắng dã, và Dạ Khê thấy bên trong mắt đó, chỉ một khoảnh khắc, hình ảnh: một khuôn mặt. Trẻ. Sợ hãi. Khuôn mặt của kẻ thù đầu tiên binh sĩ giết.

Hắn nhớ mắt người đó. Mắt nhìn hắn lúc chết.

Rồi ký ức tách ra.

Chậm. Đau. Như kéo kim loại gỉ ra khỏi vết thương đã lành quanh nó. Khối đen bong khỏi lưng binh sĩ, từng sợi, từng mảnh, và trôi vào lòng bàn tay Dạ Khê.

Nặng. Rất nặng. Và lạnh, lạnh hơn bất kỳ ký ức nào hắn từng cầm. Lạnh như kim loại. Lạnh như lưỡi dao.

Bên trong nó, Dạ Khê nghe thấy: tiếng thở hổn hển, mùi máu, mùi đất ẩm, và, ở tận đáy, tiếng ai đó nói "xin...". Một từ duy nhất. Không kịp nói hết câu.

Binh sĩ ngã xuống. Gối chạm đất. Thở, dù không cần thở, thở như người vừa ngoi lên sau quá lâu dưới nước. Mắt nhắm chặt. Toàn thân run, lần này là run thật, run vì đau, run vì nhẹ bỗng, run vì thứ đã ở bên hắn suốt hai mươi năm bỗng biến mất và để lại một khoảng trống lạ lùng.

Rồi hắn mở mắt.

Mắt hắn trong hơn. Nhẹ hơn. Như bầu trời sau cơn bão, vẫn còn ẩm, vẫn còn dấu vết của gió, nhưng đã thấy được ánh sáng. Những nếp nhăn quanh mắt hắn, nếp nhăn của người nhìn thấy quá nhiều thứ không muốn nhìn, như giãn ra một chút.

Hắn mỉm cười.

Nhẹ. Mỏng. Như ai đó đã quên cách cười đang thử lại lần đầu. Dạ Khê nhìn, và hắn chắc chắn: binh sĩ này đã không mỉm cười kể từ ngày giết người đầu tiên.

Khối ký ức đen nằm trong tay Dạ Khê.

Nó bắt đầu tan, nhưng không giống ký ức bình thường. Ký ức bình thường tan thành Tro bạc, lấp lánh, nhẹ. Khối này tan thành thứ khác.

Tro đen.

Không lấp lánh. Không nhẹ. Nó rơi xuống nặng nề, rơi vào lọ thủy tinh bên hông hắn và phát ra tiếng cộc thay vì tiếng leng keng. Như hạt cát sắt rơi vào đáy. Và khi Dạ Khê nhìn vào lọ, Tro đen không hòa lẫn với Tro bạc. Chúng tách riêng, nằm ở đáy, nặng hơn, đen hơn, và xung quanh chúng Tro bạc co lại, tránh ra, như thể sợ.

Ký ức của kẻ giết người... có màu khác.

Dạ Khê nhìn lọ. Lần đầu tiên hắn để ý: Tro cũng có thể sai. Cũng có thể hỏng. Cũng có thể, hắn không biết từ nào, nhiễm.

Hắn không biết Tro đen sẽ đi đâu khi được chuyển đi. Hắn không biết nó có dùng được không. Nhưng hắn cảm thấy, ở mức sâu hơn suy nghĩ, rằng thứ này không nên tồn tại. Rằng nó không thuộc về hệ thống.

Binh sĩ đứng dậy.

Vai hắn thẳng lại, thẳng hơn trước. Nhẹ hơn trước. Gánh nặng đã được cất, và lần đầu tiên kể từ khi hắn giết người đầu tiên, hắn đứng mà không cảm thấy có ai nhìn từ phía sau.

– Cảm ơn.

Hai từ. Giọng khàn, nhẹ, không còn chất quân nhân nữa, chỉ còn một người đàn ông đã được giải thoát khỏi thứ hắn mang hai mươi năm. Dạ Khê hiếm khi nghe ai nói cảm ơn ở bờ sông này. Phần lớn linh hồn đi mà không nhìn lại, mất ký ức tức là mất luôn lý do để biết ơn hay hối hận. Nhưng binh sĩ thì khác. Hắn nhớ, nhớ rằng mình vừa được lấy đi thứ đau nhất, và biết rằng đó là ơn.

Binh sĩ bước lên thuyền Lão Đò. Ngồi. Mắt nhìn ra phía bờ bên kia, nơi sương dày hơn, nơi không nhìn thấy gì.

– Bên đó có gì?, hắn hỏi.

Lão Đò chèo. Không trả lời.

Binh sĩ gật. Như đã quen với việc không có câu trả lời. Như lính quen với việc nhận lệnh mà không biết vì sao.

Thuyền trôi. Mất hút trong sương.

Dạ Khê đứng lại.

Nhìn lọ tro. Tro đen nằm im ở đáy, im, nặng, như viên đạn chưa bắn. Tro bạc phía trên hơi xao động, như mặt nước có gì đó bơi bên dưới.

Ký ức giết người khác ký ức yêu thương. Tro của chúng khác nhau. Hệ thống có phân biệt? Hay hệ thống nuốt tất cả, đẹp xấu đều thành nhiên liệu?

Hắn không biết. Và trước đây, trước đây rất xa, trước đây không đếm được, hắn không hỏi. Hắn thu. Nộp. Quên. Không phân biệt Tro nào từ đâu, Tro nào từ ai, Tro nào chứa tình yêu và Tro nào chứa tội ác. Tất cả đều vào lọ, tất cả đều chuyển đi, tất cả đều biến mất.

Nhưng hôm nay, hôm nay có gì đó khác. Lọ tro bên hông cảm giác nặng hơn bình thường. Không phải vì Tro nhiều hơn. Mà vì hắn đang để ý.

Và Dạ Khê không biết, chưa biết, rằng đó là dấu hiệu đầu tiên. Dấu hiệu của thứ mà Lão Đò gọi là "còn mùi". Dấu hiệu rằng hắn chưa mất hết.

Chưa.

Sương cuốn quanh hắn. Mặt sông đen. Im lặng trở lại, im lặng dày, im lặng quen, im lặng như lớp chăn phủ lên mọi thứ.

Hắn đợi.

Trong lọ thủy tinh bên hông, Tro đen nằm ở đáy. Im. Nặng. Và nếu Dạ Khê lắng nghe, thật kỹ, thật lâu, hắn có thể nghe thấy từ bên trong nó, rất nhỏ, rất xa:

Tiếng ai đó nói "xin...".

Một từ duy nhất. Mãi mãi không kịp nói hết câu.

Ch.4/5
1.961 từ