Ngày Mai Internet Biến Mất
Chương 86: Ngày Mai
Chương 86

Ngày Mai

Họ rời trạm cáp biển lúc bảy giờ sáng Ngày 88.

Hạo kiểm tra thuyền, châm dầu, kiểm tra la bàn, kéo neo. Quân mang theo ba lô và bộ thu phát Yaesu dù pin đã hết từ đêm qua. Long mang cuốn sổ và phong bì thư ông viết trong bốn giờ im lặng trước bình minh. Không ai mang gì khác, vì không có gì khác để mang. Màn hình trong phòng điều khiển vẫn sáng, dòng chữ DORMANT vẫn hiện, vệt xanh tĩnh của Dũng vẫn nằm trên nền đen. Quân nhìn lại một lần trước khi đóng cửa phòng. Cửa thép nặng, khóa từ bên ngoài, tiếng kim loại vang trong hành lang trống rồi tắt.

Biển buổi sáng phẳng, gió nhẹ, trời xám nhạt. Hạo ngồi ở vị trí lái, tay trên bánh lái, mắt nhìn la bàn. Cậu đã lái thuyền đủ nhiều trong tám mươi tám ngày để không cần bản đồ cho những đoạn quen, chỉ cần la bàn và trời. Long nằm trong khoang, mắt nhắm, lần đầu tiên ngủ thật từ khi họ rời Singapore. Quân ngồi ở mũi thuyền, hai tay đặt trên đùi, nhìn biển.

Không internet. Không GPS. Không radio, vì pin đã hết. Chỉ la bàn, bản đồ giấy đã gấp nếp mòn ở các đường gấp, và một cậu mười bảy tuổi đọc sóng bằng bản năng.

Ngày thứ hai trên biển. Chiều muộn.

Hạo ngồi trên nóc cabin, hai chân thõng xuống, ống nhòm đeo cổ. Biển xung quanh trống, không tàu, không đảo, chỉ nước và trời gặp nhau ở một đường thẳng mờ.

– Ông Quân.

Quân ngẩng đầu từ cuốn sổ tay anh đang đọc lại, cuốn sổ thứ hai của An Nhi, cuốn mà cô nói không phải cho ai đọc.

– Ông nghĩ người ta sẽ giận ông không?

Quân gấp sổ, đặt lên đùi. Nhìn Hạo trên nóc cabin, khuôn mặt mười bảy tuổi bị nắng chiều chiếu nghiêng, tối một nửa, sáng một nửa, giống cách cậu luôn trông, nửa trẻ con nửa người lớn.

– Nhiều người sẽ giận.

Hạo gật, chờ.

– Đặc biệt những người mất người thân vì thiếu thuốc. Quân nói, giọng phẳng, không tránh. Vì thiếu thiết bị y tế. Vì bệnh viện không có hệ thống kết nối. Vì chuỗi cung ứng vẫn chưa phục hồi. Mỗi người trong số đó có quyền giận, và họ đúng.

Hạo nhìn ra biển. Rồi quay lại nhìn Quân.

– Ông sẽ nói gì?

Quân nghĩ. Không lâu, vì anh đã nghĩ về câu hỏi này trong bốn giờ im lặng trước bình minh ở trạm cáp biển, trong khi Long viết thư và Hạo ngủ.

– Không nói gì. Lắng nghe.

Hạo nhìn anh thêm ba giây, rồi gật, nhẹ, kiểu gật của người chấp nhận câu trả lời không phải vì nó hay, mà vì nó thật. Cậu quay lại nhìn biển, đưa ống nhòm lên mắt, quét đường chân trời, tìm dấu hiệu đất liền dù biết còn ít nhất một ngày nữa.

Long mở mắt trong khoang, nhìn lên trần thuyền, không nói. Ông đã nghe hết, và Quân biết ông nghe, nhưng không ai nhắc.

Đêm thứ ba. Trăng khuyết.

Hạo lái bằng sao. Cậu đã học từ ông Sáu trước chuyến đi đầu tiên, học cách tìm sao Bắc Cực, học cách dùng chòm sao Thập Tự Phương Nam khi Bắc Cực khuất dưới đường chân trời, học cách ước lượng vĩ độ bằng góc giữa sao và mặt biển. Kiến thức cũ hơn internet bốn nghìn năm, không cần cập nhật, không cần pin, không bao giờ bị xóa.

Long ngồi ở mũi thuyền, lần đầu tiên trong hành trình không ngủ, không ghi chép, chỉ ngồi nhìn biển đêm. Gió nhẹ, mặt nước phẳng, tiếng máy thuyền đều. Quân ngồi trong khoang, cuốn sổ thứ hai của An Nhi mở trên đùi, đọc lại trang cuối cùng dưới ánh đèn pin yếu. Trang mà cô viết trước khi anh rời Thành Hải, nét chữ nhỏ, thẳng, không run: "Anh về thì về. Không về thì Thành Hải vẫn sống." Không phải lạnh, không phải bình thản. Là cô biết rằng thế giới không quay quanh một người, và cô sẽ tiếp tục bất kể anh có quay lại hay không.

Nhưng cô vẫn đứng ở cầu tàu mỗi tối.

Quân gấp sổ, tắt đèn pin, nằm xuống trong khoang. Tiếng sóng vỗ nhẹ vào mạn thuyền, nhịp không đều nhưng quen thuộc, nhịp mà anh đã nghe suốt mười ngày trên biển cho đến khi nó trở thành tiếng nền của giấc ngủ.

Ngày thứ tư. Bình minh.

Hạo nhìn thấy Thành Hải trước. Như mọi lần.

Cậu ngồi trên nóc cabin, ống nhòm áp mắt, chỉ tay về phía tây bắc mà không nói. Quân đứng ở mũi thuyền, nhìn theo hướng cậu chỉ. Đường chân trời mờ trong sương sáng, và ở chỗ sương mỏng nhất, những đường thẳng đứng bắt đầu hiện ra, không rõ, nhưng đủ để nhận biết: tòa nhà, cần cẩu cảng, cột ăng-ten radio.

Thành Hải.

Long đứng cạnh Quân ở mũi thuyền, tay vịn lan can, mắt nhìn thành phố dần hiện ra trong sương. Ông không nói gì. Quân cũng không. Họ nhìn Thành Hải lớn dần, từ những nét mỏng trên đường chân trời thành cấu trúc ba chiều có bóng, có màu, có tiếng. Thành phố trông khác so với khi họ rời đi. Không phải khác về hình dáng, vì tòa nhà vẫn ở đó, cầu cảng vẫn ở đó, cần cẩu vẫn ở đó. Khác vì thành phố bây giờ trông như nó đã luôn ở đây, trước internet, trước mọi thứ, và sẽ vẫn ở đây sau. Tiếng gì đó vọng qua mặt nước, xa, không rõ, có thể là máy phát điện, có thể là nhạc phát thanh, có thể là tiếng người.

Hạo lái thuyền vào cảng, chậm, cẩn thận, tránh hai tàu đánh cá neo ở bến phía nam. Cậu biết luồng lạch ở đây, biết chỗ nào nông, chỗ nào sâu, vì ông Sáu đã dạy cậu trước khi họ rời Thành Hải.

Thuyền cập bến cá phía nam, chỗ mà ông Sáu neo thuyền, chỗ mà Quân đã đứng Ngày 14 nhìn ngư dân mang cá vào bờ bằng kinh nghiệm bốn mươi năm thay vì ứng dụng điện thoại. Bến cá sáng sớm đã có người. Hai chiếc thuyền đánh cá neo cạnh nhau, ngư dân kéo lưới lên bờ, cá bạc nhảy trong rổ tre. Một người đàn ông bán buôn cân cá bằng cân treo, ghi sổ bằng bút bi, tiền mặt nhét trong túi áo ngực. Ba tháng trước ông dùng ứng dụng thanh toán trên điện thoại. Bây giờ ông dùng giấy, bút, và trí nhớ. Và vẫn bán được cá.

An Nhi đứng trên cầu tàu.

Quân nhìn thấy cô từ khi thuyền còn cách bờ năm mươi mét. Cô đứng ở cuối cầu tàu gỗ, tay đút túi áo khoác, tóc buộc sau gáy, không cầm đèn pin, không cầm ống nhòm, không cầm gì. Chỉ đứng, hai chân hơi dang, kiểu người đã đứng ở đó lâu đủ để thấy thoải mái với vị trí.

Không có cách nào cô biết họ về hôm nay. Không có radio, không có tin nhắn, không có tín hiệu. Bộ thu phát của cô hết pin từ đêm Ngày 87, trước khi Quân gõ lệnh đưa Eden vào giấc ngủ. Không ai báo. Không ai gửi thư.

Nhưng cô đứng đó.

Quân không hỏi tại sao. Anh biết câu trả lời, vì anh đã đọc cuốn sổ thứ hai của cô, cuốn mà cô nói không phải cho ai đọc, và trong sổ, giữa những trang ghi chép về tình hình thành phố, về số lượng người xếp hàng bưu điện mỗi sáng, về tần số radio các nhóm dùng ban đêm, có một trang viết bằng bút khác, mực xanh đậm hơn, chữ nhỏ hơn, không phải chữ phóng viên mà chữ của người đang viết cho mình: "Tôi đứng ở cầu tàu mỗi tối không phải vì tôi tin anh sẽ về hôm nay. Mà vì nếu anh về, tôi muốn là thứ đầu tiên anh thấy."

Thuyền cập bến. Hạo tắt máy, buộc dây. Long bước lên trước, chân chạm gỗ ướt, đứng thẳng, hít một hơi dài, rồi đi thẳng lên bờ, không ngoái lại. Ông có phong bì thư trong túi áo, và ông có nơi cần đến.

Hạo leo lên cầu tàu sau Long, ba lô trên vai, ống nhòm đeo cổ. Cậu nhìn An Nhi, nhìn Quân, rồi cười nhỏ, nụ cười mười bảy tuổi, nhanh, thoáng, không giữ. Rồi cậu theo Long, bước nhanh, hai tay đút túi, đầu nghiêng nhìn thành phố phía trước như người vừa về nhà sau kỳ nghỉ dài.

Quân bước lên cầu tàu cuối cùng. Gỗ ướt dưới chân, mùi muối, mùi cá, mùi dầu máy.

An Nhi nhìn anh. Anh nhìn cô.

Cô không hỏi thành công không, không hỏi anh chọn gì, không hỏi internet có quay lại không. Mắt cô nhìn anh, nhìn kỹ, như người đọc bài báo từ đầu đến cuối trước khi bình luận, và thấy đủ.

– Về rồi.

Cô nói. Hai từ. Giọng bình thường, không run, không nhẹ, không nặng. Giọng của người đã biết anh sẽ về, chỉ không biết hôm nay, và bây giờ thì biết.

– Về rồi. Anh đáp.

Hai từ giống nhau. Nhưng không lặp lại, vì khi cô nói là cô xác nhận rằng cô nhìn thấy anh, và khi anh nói là anh xác nhận rằng anh đã chọn quay lại.

Họ đi cùng nhau vào thành phố.

Không cầm tay. Không nói về quyết định. Không giải thích. Quân đi bên trái, An Nhi bên phải, khoảng cách giữa hai người vừa đủ để vai không chạm nhưng nếu một người dừng lại thì người kia cũng dừng.

Thành Hải buổi sáng ngày thứ chín mươi hai không internet.

Một nửa thành phố tối vì mất điện từ đêm, nửa còn lại sáng nhờ máy phát cộng đồng. Tiếng máy phát chạy đều ở đâu đó phía khu Hải Đông, tiếng ồn nhỏ mà ba tháng trước chưa ai biết nghe, bây giờ nghe quen như tiếng xe cộ ngày xưa. FM 88.5 phát nhạc từ đài phát thanh cộng đồng, một bài hát cũ, loa kém, nhiễu, nhưng có người đang phát và có người đang nghe.

Chợ Hải Đông mở sớm. Rau muống, mướp, cá biển, gạo cân bằng cân tay. Bà cụ tám mươi tuổi ngồi trên ghế nhựa thấp, quạt giấy phe phẩy dù trời chưa nóng, nụ cười của người đã sống qua đủ thứ để biết rằng không có internet cũng không phải tận thế.

Trẻ con chạy qua. Ba đứa, tám chín tuổi, cặp sách trên lưng, chạy về phía trường tiểu học Trần Quốc Toản. Quân nhìn chúng chạy, nhớ đứa trẻ chín tuổi vẽ bản đồ khu phố bằng bút chì, cây xoài chung to bằng nửa tờ giấy, nhà bà Tám có mèo ở góc phải. Có thể một trong ba đứa này là đứa trẻ đó. Có thể không. Không quan trọng.

Một chiếc xe đạp chạy qua, trên ghi đông treo túi vải, người đạp mặc áo bưu điện. Quân nhìn theo. Bưu điện Thành Hải vẫn hoạt động, hai chuyến xe máy mỗi tuần đi Nha Trang, Vũng Tàu, Phan Thiết. Trong túi vải trên ghi đông xe đạp có thư, có thư của mẹ anh, có thể có thư từ những người anh không biết gửi cho những người anh không biết, mỗi phong bì là bằng chứng rằng khi hệ thống chết, con người vẫn tìm cách nói với nhau.

Mesh phủ mười tám cây số vuông, Quân nhớ con số An Nhi nói qua radio đêm Ngày 86. Nhóm Đạt lắp thêm bốn điểm phát ở khu vực cảng và bến xe. Không phải internet, không phải mạng toàn cầu, chỉ là một lưới nhỏ cho phép người dân Thành Hải gửi tin cho nhau trong phạm vi mười tám cây số vuông. Nhưng mười tám cây số vuông đủ để một bà mẹ nhắn cho con gái ở đầu kia thành phố rằng chợ hôm nay có cá tươi, đủ để bệnh viện báo cho trạm y tế phường rằng ca mổ đã xong.

An Nhi đi bên cạnh, không nói, nhìn thành phố. Cô không hỏi anh chuyện gì xảy ra ở trạm cáp biển, không hỏi về Eden, không hỏi về Dũng. Cô sẽ hỏi, sau, khi anh sẵn sàng kể, và cô sẽ lắng nghe, ghi chép, đặt câu hỏi chính xác ở đúng chỗ cần hỏi. Nhưng bây giờ, sáng sớm, trên con đường ven biển dẫn vào trung tâm Thành Hải, cô chỉ đi bên cạnh anh, và điều đó là đủ.

Quân nhìn thành phố trước mặt. Không hoàn hảo. Không như trước. Đường phố có chỗ tối, có chỗ sáng. Có tiếng máy phát, có tiếng phát thanh, có tiếng trẻ em. Có người đạp xe đi giao thư. Có chợ mở sớm. Có bà cụ bán rau cười.

Không có internet. Không có giải pháp hoàn hảo. Không có cái kết sạch.

Nhưng có ánh sáng ban mai. Có con người đang thức dậy, mở cửa, bước ra, bán rau, đi học, giao thư, phát sóng, xây lại từng phần nhỏ của thế giới bằng tay, bằng giọng, bằng phấn trắng và bút bi xanh.

Quân đi bên An Nhi vào buổi sáng của thành phố chưa có tên mới, trên con đường mà anh đã đi Ngày 0 khi mọi thứ bắt đầu sụp đổ, bây giờ đi lại khi mọi thứ bắt đầu xây.

Ngày mai chưa có internet.

Nhưng có ngày mai.

Ch.86/86
2.330 từ