Thư Tay
Quân mở phong bì lúc 4 giờ sáng, Ngày 63.
Không phải vì sẵn sàng. Mà vì không còn lý do nào để không mở nữa.
Phong bì đã nằm trong túi áo khoác mười ngày, từ hôm An Nhi đưa ở xưởng Hạo. Giấy trắng, viết tay, nét chữ mẹ. Quân nhận ra ngay, dù đã mấy năm không thấy chữ bà. Bà viết bằng bút bi xanh, nét chữ nghiêng phải, kiểu người thuận tay phải nhưng bàn viết quá thấp. Mẹ anh luôn ngồi ở bàn bếp để viết, không bao giờ ngồi bàn làm việc.
Anh rút tờ giấy ra. Một trang, viết kín hai mặt.
"Con ơi,
Mẹ viết thư này ngày thứ 38, nhờ người đi xe máy chuyển ra bưu điện Nha Trang. Không biết có đến được không. Cha mẹ khỏe. Cha vẫn đi câu mỗi sáng, giờ câu được cá thật, không phải ngồi xem video câu cá trên điện thoại như trước.
Gạo còn đủ hai tháng. Hàng xóm chia nhau. Bà Bảy cho rau. Ông Tám sửa máy bơm giúp. Mẹ dạy mấy đứa nhỏ trong xóm học chữ buổi chiều, vì trường đóng cửa. Mẹ thích, nhưng mẹ mệt.
Mẹ không hỏi con đang làm gì. Mẹ biết con bận. Con luôn bận. Mẹ chỉ muốn biết con ăn gì, ngủ đủ không, có ai bên cạnh không.
Cha không nói gì nhưng mẹ biết cha lo. Cha mang cái radio cũ từ gác xép xuống, nghe suốt ngày, đợi ai nhắc tên Thành Hải.
Khi nào rảnh thì viết cho mẹ một chữ.
Mẹ."
Quân đọc hai lần. Lần đầu nhanh, lần sau chậm. Rồi gấp lại, đặt lên bàn.
Căn phòng trong hầm Tây Hồ im lặng. Ánh nến nhỏ trên kệ sách, bóng lung linh trên tường bê tông. Quân ngồi trước bàn gỗ, hai tay đặt trên mặt bàn, nhìn tờ giấy. Chữ mẹ anh tròn, đều, dễ đọc. Không hoa mỹ, không than thở. Bà viết giống cách bà nấu cơm: đúng lượng, đúng lửa, không thừa.
Khi nào rảnh thì viết cho mẹ một chữ.
Một chữ. Không phải một lá thư, không phải một cuộc gọi dài, không phải giải thích tại sao hai năm rồi không về. Một chữ.
Quân lấy sổ tay ra. Mở trang trống. Cầm bút.
Và không viết được.
Anh biết viết gì cho báo cáo kỹ thuật. Biết viết gì cho danh sách tài liệu mesh network. Biết viết gì khi phân tích dữ liệu Eden. Nhưng viết cho mẹ, bằng tay, trên giấy trắng, câu đầu tiên là gì?
Anh ngồi đó mười lăm phút, bút chạm giấy rồi nhấc lên, rồi chạm lại.
An Nhi đến hầm lúc 7 giờ sáng, tay cầm hai cái bánh mì và một bình nước.
Cô nhìn Quân ngồi trước bàn, tờ giấy trắng trước mặt, bút trong tay. Nhìn phong bì mở nằm bên cạnh. Không hỏi.
Đặt bánh mì và nước xuống bàn, ngồi đối diện, ăn phần của mình.
Quân nhìn lên.
– Tôi cần đi bưu điện.
An Nhi nhai, nuốt.
– Tôi cũng cần. Có bài viết gửi cho nhóm báo in của Minh Châu, họ phát hành tuần sau.
– Đi cùng?
An Nhi gật.
– Ăn đi đã.
Bưu điện trung tâm Thành Hải nằm trên đường Lê Lợi, cách hầm Tây Hồ bốn cây số đường bộ. Tòa nhà kiểu Pháp, hai tầng, mặt tiền vàng nhạt, đã sơn lại nhiều lần nhưng vẫn giữ được dáng cũ. Trước Ngày 0, bưu điện gần như vắng, chỉ vài người già đến gửi bưu phẩm, phần lớn nghiệp vụ chuyển sang trực tuyến.
Bây giờ, hàng người xếp từ quầy dịch vụ ra đến cổng.
Quân đếm: bảy mươi người, có thể hơn. Phần lớn đứng im, cầm phong bì hoặc giấy cuộn, kiên nhẫn chờ. Một số ngồi xổm bên vỉa hè, viết trên đùi. Một phụ nữ trung niên đứng ở góc tường, tay cầm lá thư đã viết xong, đọc lại lần nữa, môi mấp máy theo từng dòng.
An Nhi đứng cạnh Quân, quan sát.
– Bưu điện là mạng xã hội bây giờ, cô nói nhỏ.
Họ xếp hàng. Nắng sáng chiếu qua tán cây bàng trước cổng, vẽ bóng lá trên mặt đường. Gió nhẹ, mùi giấy cũ và mồ hôi. Quân đứng phía sau An Nhi, tay cầm phong bì trắng, bên trong là tờ giấy mà anh đã viết lúc 5 giờ rưỡi sáng, sau hơn một tiếng ngồi trước trang trống.
Hàng di chuyển chậm. Mỗi người mất ba đến năm phút ở quầy, không phải vì thủ tục phức tạp, mà vì nhiều người không nhớ địa chỉ chính xác.
– Tỉnh nào, anh chị?
– Hà Tĩnh. Nhưng em không nhớ số nhà. Chỉ biết gần chợ Bắc Hà.
Nhân viên bưu điện ghi "gần chợ Bắc Hà" lên phong bì, không ngạc nhiên. Hệ thống bưu chính đã quay về kiểu cũ: tên người nhận, tên xã, tên huyện, tên tỉnh. Không mã bưu chính, không số nhà. Bưu tá sẽ hỏi hàng xóm. Giống cách thư được gửi ba mươi năm trước.
An Nhi quay lại nhìn Quân.
– Anh viết được rồi à?
– Viết rồi.
– Khó không?
Quân nghĩ một lúc.
– Khó hơn tôi tưởng.
Cô không hỏi thêm. Quay lại nhìn hàng người phía trước.
Phía trước họ, một người đàn ông trạc năm mươi đứng im, hai tay cầm phong bì dày, nét mặt căng. Khi đến lượt, ông đặt phong bì lên quầy, rồi đứng yên mười giây, rồi lấy lại, rồi đặt xuống lần nữa.
– Gửi hả, anh? Nhân viên hỏi, giọng bình thường, không vội.
– Gửi. Ông nuốt nước bọt. Gửi đi Bình Dương. Cho vợ cũ.
Nhân viên ghi địa chỉ, dán tem. Ông đàn ông đứng thêm vài giây trước quầy, rồi bước ra, mắt đỏ.
An Nhi nhìn theo ông ta.
– Trước đây ông ấy có thể nhắn tin, cô nói nhỏ. Gõ rồi xóa, xóa rồi gõ. Bây giờ viết rồi thì gửi rồi. Không có nút lùi.
Quân nhìn ông đàn ông đi khuất sau góc phố, vai hơi khom.
Không có nút lùi. Không có bản nháp lưu trên đám mây. Không có tin nhắn "đang soạn" hiện lên rồi biến mất. Mỗi từ viết trên giấy là quyết định. Mỗi lá thư bỏ vào hòm là không thể rút lại.
Trước ông ta, một cô gái trẻ khóc khi viết. Ngồi trên ghế đá trước bưu điện, giấy trên đùi, bút trong tay, nước mắt nhỏ xuống giấy làm nhòe mực. Cô không lau, cứ viết tiếp. Bên cạnh, bạn cô ngồi im, tay đặt trên vai, không nói gì.
Quân nhìn đi chỗ khác.
Hàng di chuyển dần. Họ đứng gần quầy, đủ gần để nghe nhân viên bưu điện hỏi đáp.
An Nhi lấy sổ tay ra, ghi chép nhanh. Thói quen cũ. Quân biết cô đang ghi lại cảnh bưu điện, không phải cho bài viết cụ thể nào, mà vì cô không thể không ghi. Phóng viên bản năng: mắt nhìn, tay viết, não phân tích, đồng thời.
– Anh biết không, cô nói, mắt vẫn nhìn xuống sổ. Trước Ngày 0, tôi viết bài trên laptop, sửa mười lần, chạy qua trình kiểm tra chính tả, đọc lại hai lần nữa, rồi mới gửi. Bây giờ viết bằng tay, sai thì gạch, gạch nhiều thì viết lại trang mới. Kỳ lạ là bài viết bằng tay hay hơn.
– Tại sao?
– Vì không xóa được. Nên tôi phải nghĩ kỹ trước khi viết. Mỗi câu đều phải đáng giá. Cô ngẩng lên. Giống anh vậy. Anh nói ít nhưng mỗi câu đều có lý do.
Quân không trả lời. Nhìn hàng người trước mặt.
– Gia đình anh ở Khánh Hòa, An Nhi nói. Anh có hay về không? Trước Ngày 0?
– Không.
– Bao lâu rồi?
Quân tính. Tết năm ngoái về hai ngày. Trước đó là Tết năm kia, cũng hai ngày. Giữa hai cái Tết không về lần nào.
– Hai năm, nếu tính lần cuối ở lâu hơn hai ngày.
– Tại sao?
– Bận.
An Nhi nhìn anh, kiểu nhìn của phóng viên khi biết nguồn tin đang nói không đủ.
– Bận, cô lặp lại. Hay không biết nói gì khi về?
Im lặng. Hàng di chuyển thêm ba bước. Quân nhìn phong bì trong tay.
– Cả hai. Anh nói. Bận thật. Nhưng cũng không biết nói gì. Cha tôi nghe radio cả ngày, mẹ tôi nấu cơm, tôi ngồi ở bàn bếp, ba người trong một căn nhà mà im lặng hơn ở một mình.
An Nhi gật chậm. Không bình luận. Không nói "tôi hiểu" hay "ai cũng vậy." Chỉ gật, rồi nhìn thẳng phía trước.
– Còn cô? Quân hỏi. Không phải hỏi lại cho lịch sự, mà vì muốn biết. Trước Ngày 0, cô làm gì ngoài viết bài?
An Nhi hơi ngạc nhiên. Nheo mắt, kiểu nheo khi đang đánh giá câu hỏi, rồi thả lỏng.
– Bơi. Tôi thích bơi. Đi bể bơi mỗi sáng sớm, trước khi đi làm. Nước yên tĩnh lúc 5 giờ rưỡi, chỉ có mình tôi và ông bảo vệ.
– Bây giờ?
– Bể bơi đóng cửa tuần thứ hai. Không có hóa chất xử lý nước. Cô nhún vai nhẹ. Tôi nhớ. Không phải nhớ bơi, mà nhớ cảm giác nổi. Khi nổi trên mặt nước, không có gì kéo xuống.
Quân nhìn cô. Lần đầu tiên nghe An Nhi nói về thứ gì đó không liên quan đến công việc, đến bài viết, đến nguồn tin hay bằng chứng. Cô đang nói về bản thân mình, và giọng cô khác đi, mềm hơn, chậm hơn, như thể từ ngữ đang được chọn cẩn thận hơn bình thường.
– Còn gì nữa?
– Chụp ảnh phim. Máy cơ, cuộn 36 kiểu. Cô cười nhẹ, kiểu cười thoáng qua. Tốn tiền, chậm, bất tiện. Nhưng mỗi kiểu đều phải nghĩ. Không chụp bừa được. Giống viết thư tay vậy.
– Cô vẫn chụp?
– Vẫn. Còn hai cuộn trong ba lô. Tôi chụp ít thôi. Chỉ khi nào thấy thứ gì cần giữ lại.
Hàng di chuyển thêm. Họ gần quầy rồi.
– Tôi từng định học kiến trúc, An Nhi nói, giọng nhẹ hơn. Trước khi vào báo chí. Thích vẽ nhà, vẽ phòng. Nhưng rồi phát hiện mình giỏi hỏi hơn giỏi vẽ.
– Hỏi gì?
– Tại sao căn nhà này ở đây. Ai sống trong đó. Họ có hạnh phúc không. Cô nhìn Quân. Kiến trúc trả lời câu hỏi "như thế nào." Báo chí trả lời "tại sao." Tôi cần biết tại sao.
Đến lượt. An Nhi gửi trước, bốn trang viết tay, bỏ trong phong bì dày, gửi về địa chỉ ở quận 3 Thành phố Hồ Chí Minh.
– Nhóm của Minh Châu, cô giải thích khi quay ra. Họ đang in báo giấy, phát hành hai tuần một lần, bán kính 50 cây số. Tôi gửi bài cho số tới.
– Viết về gì?
– Bưu điện. Cô nhìn quanh. Về việc người ta viết thư tay lần đầu tiên sau mười năm. Về ông đàn ông gửi thư cho vợ cũ. Về cô gái khóc trên giấy. Về cách chúng ta từng giao tiếp bằng lượt tin nhắn ngắn, và bây giờ phải giao tiếp bằng lá thư dài.
Quân gật. Rồi bước đến quầy.
– Gửi đi Khánh Hòa, anh nói. Xã Ninh Hòa, gần chợ cũ. Tên người nhận: Lê Thị Mai.
Nhân viên ghi, dán tem. Quân đặt phong bì xuống quầy. Mỏng. Bên trong chỉ có một trang.
Anh bước ra. Nắng chiều xuyên qua hàng cây bàng, vẽ bóng lá trên vỉa hè. An Nhi đợi ở ghế đá.
– Xong, anh nói.
Họ đi bộ về. Không vội. Đường Lê Lợi chiều muộn vắng, vài người đạp xe, vài gánh hàng rong. Một bà cụ bán nước mía ở góc đường, quay tay, nước mía chảy vào ly nhựa cũ. Mùi mía ngọt trong gió.
An Nhi đi bên cạnh Quân, nhịp bước đều. Cô không hỏi ngay. Đi hết một đoạn phố, qua tiệm thuốc đóng cửa, qua quán phở đang nấu (mùi xương hầm thoang thoảng), rồi mới nói:
– Anh viết gì cho mẹ?
Quân nhìn thẳng phía trước. Đường dài, hai bên cây bàng, ánh nắng xuyên lá.
– Nói mình ổn. Và hỏi cha mẹ có cần gì không.
Im lặng vài bước.
– Lần đầu tiên tôi hỏi câu đó, anh nói.
An Nhi không nhìn anh. Nhìn thẳng phía trước, giống anh.
– Anh biết không, lá thư của mẹ anh không hỏi anh đang làm gì.
– Tôi biết.
– Bà chỉ hỏi anh ăn gì, ngủ đủ không, có ai bên cạnh không. Ba câu. Không câu nào về công việc.
Quân không nói gì. Bước thêm vài bước. Bóng hai người dài trên vỉa hè, nghiêng về phía đông.
– Tôi đã trả lời cả ba, anh nói. Ăn đủ. Ngủ ít nhưng quen rồi. Và có.
An Nhi quay sang nhìn anh. Một thoáng.
– Có?
– Có người bên cạnh.
Cô nhìn đi chỗ khác. Không nói gì thêm. Đi thêm mấy bước, qua ngã tư, rẽ vào con hẻm dẫn về phía Tây Hồ.
– Tôi thấy anh đang thay đổi, cô nói, giọng nhẹ.
Quân nhìn xuống vỉa hè. Gạch cũ, rêu xanh ở kẽ.
– Muộn.
An Nhi lắc đầu nhẹ.
– Không muộn đâu.
Họ đi tiếp trong im lặng. Không phải im lặng nặng nề, không phải im lặng khó xử. Im lặng của hai người không cần nói thêm gì để hiểu nhau đang nghĩ gì. Hẻm hẹp, tường rêu hai bên, một sợi dây phơi áo giăng ngang qua đầu. Áo trắng bay nhẹ trong gió chiều.
Quân nghĩ về lá thư anh vừa gửi. Một trang. Bảy dòng. Không có từ "xin lỗi" vì xin lỗi trong thư thì dễ quá. Không có từ "nhớ" vì nhớ mà hai năm không về thì từ đó không có trọng lượng. Chỉ có: con ổn, con ăn đủ, con ngủ ít nhưng quen, có người bên cạnh, cha mẹ cần gì thì viết cho con.
Bảy dòng. Ít hơn một tin nhắn trung bình trước Ngày 0. Nhưng mỗi dòng anh phải nghĩ mười phút. Vì không có nút xóa. Vì mực xanh trên giấy trắng là vĩnh viễn. Vì mẹ anh sẽ đọc từng chữ, có thể đọc nhiều lần, có thể giữ lá thư trong ngăn kéo bàn bếp, cạnh tập hóa đơn điện và cuốn sổ ghi công thức nấu ăn.
Eden lưu trữ 30 tỉ tin nhắn mỗi ngày. Nhưng không tin nhắn nào được viết bằng tay, trên giấy, bằng mực xanh, với mười phút suy nghĩ cho mỗi dòng.
Khi nào rảnh thì viết cho mẹ một chữ.
Anh đã viết bảy dòng. Nhiều hơn một chữ. Ít hơn những gì nợ.
Nhưng là bắt đầu.