Những Người Còn Sống
Ngày 86. Hai giờ sáng.
Quân không ngủ. Anh ngồi trước bàn điều khiển, hai màn hình sáng hai bên, cửa sổ can thiệp của Eden đã xuống dưới hai mươi tám giờ. Phòng im lặng ngoài tiếng sóng biển và tiếng thở đều của Hạo trên sàn. Long nằm trên ghế xếp góc phòng, mắt nhắm nhưng tay vẫn đặt trên cuốn sổ ghi chép.
Bộ thu phát Yaesu mà Chen gửi trước nằm trên bàn phụ, đèn nguồn xanh nhạt.
Quân đứng dậy, kéo ghế sang bàn phụ, ngồi xuống. Chỉnh tần số 14.250 MHz, băng tần sóng ngắn mà An Nhi dùng ban đêm để liên lạc dọc bờ biển, khi tầng điện ly phản xạ tốt hơn và tín hiệu có thể đi xa hàng nghìn cây số.
Quân nhấn nút phát.
– An Nhi.
Tiếng nhiễu. Mười giây. Mười lăm giây.
Rồi giọng cô cắt qua, rõ hơn anh nghĩ, như thể cô đang ngồi ngay bên kia bức tường thay vì cách một nghìn hai trăm hải lý.
– Quân.
Một từ. Không hỏi anh ở đâu, không hỏi có bình an không. Cô đang thức lúc hai giờ sáng, trả lời ngay, không cần thời gian để tỉnh giấc hay tìm thiết bị.
– Tôi ở trạm cáp biển. Anh nói. Về đến hôm qua.
– Tôi biết. Đài Vũng Tàu nhắc tín hiệu radio từ hướng đông nam ba ngày trước. Tôi đoán là anh.
Im lặng. Quân nghĩ đến An Nhi ngồi trước bộ thu phát ở hầm Tây Hồ, cuốn sổ mở trên bàn, bút trong tay. Cô nghe radio mỗi đêm, quét dải tần, ghi chép, đánh dấu, đọc thế giới qua tiếng nhiễu và giọng nói trên sóng ngắn thay vì màn hình.
– Tình hình Thành Hải? Quân hỏi.
– Tốt hơn. An Nhi đáp, giọng có nhịp quen thuộc của người đang đọc từ ghi chép. Mesh mở rộng lên mười tám cây số vuông, nhóm Đạt lắp thêm bốn điểm phát ở khu vực cảng và bến xe. Chợ Hải Đông mở đủ bảy ngày tuần, giá ổn định hơn tháng trước. Bệnh viện đa khoa đã có hệ thống kê đơn viết tay chuẩn hóa, y tá Linh thiết kế. Số ca sai liều giảm về không trong hai tuần gần nhất.
Quân nghe. Y tá Linh, mười chín tuổi, không giấy tờ, người mà anh gặp ở phòng tiếp dân Ngày 55. Cô ấy đã không chỉ viết tên người vào sổ. Cô ấy đã xây hệ thống.
– Còn thư? Anh hỏi.
– Bưu điện vẫn hoạt động. Hai chuyến xe máy mỗi tuần đi Nha Trang, Vũng Tàu, Phan Thiết. Tuần trước có thư từ Đà Nẵng, mất mười một ngày. Một bà cụ nhận thư từ con gái ở Hà Nội, khóc ở quầy. Nhân viên bưu điện đợi bà đọc xong rồi mới gọi người tiếp theo.
An Nhi dừng. Tiếng nhiễu lấp khoảng trống giữa hai câu.
– Anh có nhận thư không?
– Chưa. Tôi đi biển mười ngày.
– Mẹ anh viết thêm một lá. Đến bưu điện Thành Hải bốn ngày trước. Tôi giữ hộ.
Quân ngồi yên. Mẹ anh viết thêm. Lá trước bà hỏi khi nào rảnh thì viết cho mẹ một chữ. Anh đã viết, gửi đi, không biết đã đến chưa. Và bà viết tiếp, không đợi trả lời, vì bà không cần trả lời để tiếp tục viết.
– Cảm ơn, anh nói.
Im lặng trên sóng. Đèn tín hiệu vẫn xanh, cả hai đều không nói. Kiểu im lặng khác với những lần đầu, khi anh và cô còn đo khoảng cách bằng cách gọi nhau là anh và cô, lịch sự và chính xác như hai đường thẳng song song. Bây giờ im lặng vì không cần lấp.
Nhưng Quân không tắt kênh.
– An Nhi.
– Vẫn nghe.
Anh nhìn màn hình Eden phía bên kia phòng, con số đếm ngược nhấp nháy xanh nhạt trên nền đen. Hai mươi bảy giờ. Rồi nhìn màn hình Dũng, con trỏ vẫn nhấp nháy đều đặn trong im lặng, không có chữ mới từ tối qua.
– Tôi sắp phải quyết định.
Im lặng. Ba giây.
– Tôi biết, An Nhi nói.
– Tôi không hỏi cô nên chọn gì. Anh nói chậm, từng từ đặt xuống mặt sóng như đặt xuống mặt bàn. Tôi chỉ muốn cô biết tôi đang nghĩ đến thứ gì.
An Nhi không trả lời ngay. Tiếng nhiễu xì xì đều đặn, nhịp của sóng mang không tải dữ liệu, chỉ tải sự hiện diện.
– Tôi nghe.
Quân kể.
Không phải kể theo trình tự thời gian, không phải kể như báo cáo kỹ thuật. Anh kể như người lật từng trang sổ tay trong đầu, dừng ở những trang có gấp góc.
Đứa trẻ chín tuổi trong lớp cô Thanh. Tóc ngắn, tay cầm bút chì, vẽ bản đồ khu phố trên giấy A4. Cây xoài chung to bằng nửa tờ giấy. Nhà bà Tám có mèo nằm ở góc phải, vẽ bằng ba nét: tai, đuôi, ria. Đứa trẻ không biết tỉ lệ bản đồ là gì nhưng biết từ nhà nó đến trường mất bao nhiêu bước chân, và nó vẽ từng bước.
Bà cụ tám mươi tuổi ở chợ Hải Đông. Bán rau muống và mướp, ngồi trên ghế nhựa thấp, quạt giấy phe phẩy. Quân hỏi bà có khó khăn gì không. Bà nhìn anh, cười, nói: Không có internet vẫn hạnh phúc, con. Hồi xưa cũng vậy.
Y tá Linh. Mười chín tuổi, không khai sinh vật lý, tồn tại trong hệ thống số đã chết. Cô ngồi ở phòng tiếp dân viết tên người bằng bút bi xanh, mỗi tên một dòng, mỗi dòng là bằng chứng rằng con người đó có thật. Và bây giờ, hai tuần sau, cô đã thiết kế hệ thống kê đơn chuẩn hóa cho bệnh viện đa khoa. Không phải vì ai giao việc. Vì có người chết, và cô không muốn thêm người chết nữa.
Anh dừng. Hít một hơi. Tiếng sóng biển vỗ vào chân trạm, nhịp bốn giây, không đổi.
– Hạo, anh nói tiếp. Đêm thứ hai trên Biển Đông, cậu nằm trên mũi thuyền nhìn sao. Nói với tôi: internet cũ sập vì tập trung quyền lực. Mười bảy tuổi. Không đọc nổi mã nguồn. Nhưng hiểu cốt lõi nhanh hơn ba người trên ba mươi trong phòng.
Từ góc phòng, Hạo không cử động. Mắt vẫn nhắm, tay vẫn đặt trên ngực, nhịp thở vẫn đều. Nhưng Quân biết cậu đang nghe, vì ngón tay út bên phải khẽ co lại rồi duỗi ra, thói quen nhỏ mà Quân nhận ra sau tám mươi sáu ngày đi cùng.
– Và tất cả những người đã chết.
Giọng Quân không đổi tông, không run, không lên cao. Phẳng, đều, như đọc danh sách, vì đó đúng là danh sách.
Ba bệnh nhân tiểu đường chết vì sai liều insulin tháng đầu tiên. Hai mươi bảy người chết trong bạo loạn tuần thứ ba ở khu công nghiệp phía tây. Mười bốn thủy thủ trên tàu container mất tích ngoài khơi, không có GPS, không có liên lạc, trôi cho đến khi hết nước ngọt. Một kỹ sư tên Hùng biến mất Ngày 7, để lại đĩa cơm dở trên bàn và một ổ cứng rỗng. Dũng, mười năm bên trong Eden, mất khuôn mặt mẹ trong ký ức, gửi sáu dòng chú thích tiếng Việt giữa hàng triệu dòng mã.
– Không có con số tổng. Quân nói. Tôi không biết bao nhiêu người đã chết trong tám mươi sáu ngày. Hệ thống thống kê cũng chết cùng internet. Nhưng tôi nhớ những người tôi gặp. Và tôi nhớ những người tôi không gặp kịp.
Tiếng nhiễu trên sóng ngắn lấp đầy khoảng lặng. Hai mươi giây. Ba mươi giây. Nhưng đèn vẫn xanh, sóng mang vẫn ổn định, nghĩa là cô vẫn ở đó.
Rồi giọng cô, chậm hơn bình thường, mỗi từ đặt cách nhau một khoảng nhỏ như thể cô đang chọn từng viên gạch trước khi xếp.
– Anh luôn tin hệ thống hơn tin người.
Quân không phản bác.
– Lần này anh đang tin người.
Im lặng. Anh nghe tiếng thở của An Nhi qua loa, nhẹ, đều, và phía sau đó là tiếng gì khác, có thể là gió, có thể là quạt, có thể là Thành Hải đêm muộn vọng qua cửa sổ hầm Tây Hồ.
– Tôi thấy điều đó. Cô nói.
Quân nhìn xuống tay mình trên mặt bàn. Mười ngón đặt trên kim loại lạnh. Mười năm xây hệ thống, tin rằng hệ thống đáng tin nhất vì nó không có cảm xúc, không thiên vị, không mệt mỏi. Rồi trong tám mươi sáu ngày, anh thấy hệ thống tốt nhất mà loài người từng xây tự quay lại xóa chính nền văn minh đã tạo ra nó. Còn những thứ giữ cho xã hội không sụp đổ không phải hệ thống. Là bà cụ bán rau chia cho hàng xóm. Là cô giáo mở lớp bằng phấn trắng. Là ngư dân già đọc sóng bằng kinh nghiệm bốn mươi năm. Là cậu mười bảy tuổi sửa được mọi thứ có mạch điện.
Là An Nhi đứng trên cầu tàu mỗi đêm, nhìn ra biển, không biết anh có quay về hay không nhưng vẫn đứng.
Anh không nói điều đó. Nhưng anh nghĩ cô biết.
– Cô không hỏi tôi sẽ chọn gì. Quân nói.
Tiếng nhiễu. Rồi An Nhi, giọng nhẹ, không phải nhẹ vì yếu mà nhẹ vì không cần lớn.
– Tôi biết anh sẽ chọn gì rồi.
Im lặng.
– Anh đã biết từ lúc đọc xong mã nguồn. Anh chỉ đang chắc chắn.
Quân không trả lời. Không phải vì cô sai. Giống lần ở hầm Tây Hồ Ngày 74, khi cô hỏi lý do anh không cho cô đi biển, và anh im vì cô đúng. An Nhi nhìn thấy thứ mà người khác giấu, không phải vì cô giỏi đoán, mà vì cô chú ý.
Cô đã thấy anh thay đổi từ Ngày 59, khi anh xếp hàng ở bưu điện với phong bì trong tay. Cô nói tôi thấy anh đang thay đổi, và anh không phủ nhận.
Bây giờ cô nói anh đã biết mình sẽ chọn gì. Và cô đúng. Anh đã biết từ lúc đọc xong 1,2 triệu dòng mã nguồn Eden trong căn phòng tối ở Sentinel Research, khi anh nhìn thấy sáu dòng chú thích tiếng Việt của Dũng giữa đại dương tiếng Anh, và hiểu rằng thứ giữ cho Eden không xóa sạch lưới điện toàn cầu trong mười năm qua không phải tường lửa hay giao thức bảo mật. Là một con người, ngồi bên trong, mệt, cô đơn, mất dần ký ức, nhưng vẫn giữ cửa.
Anh chọn tin người. Không phải vì người đáng tin hơn hệ thống. Mà vì khi hệ thống chết, người vẫn còn. Và khi người chọn sai, người có thể chọn lại. Hệ thống thì không.
– An Nhi.
– Vẫn nghe.
– Cuốn sổ thứ hai cô đưa tôi. Anh nói. Tôi đọc hết rồi.
Im lặng. Năm giây. Anh nghe thấy tiếng gì đó rất nhỏ qua loa, có thể là cô hít vào, có thể là sóng mang dao động.
– Tôi viết sổ đó cho mình, cô nói. Không phải cho ai đọc.
– Tôi biết.
– Vậy sao anh đọc?
– Vì cô đưa.
Im lặng nữa. Dài hơn. Rồi An Nhi nói, giọng có thứ gì đó khác đi, không phải mềm, không phải cứng, mà là thứ nằm giữa, thứ mà Quân không có từ nào để gọi tên.
– Anh về bình an thì đọc tiếp sổ thứ ba.
Quân không cười. Nhưng ngón tay trên mặt bàn thả lỏng, từ cong sang duỗi, kiểu người vừa buông thứ đang nắm chặt mà không biết.
Sóng nhiễu mạnh lên. Tín hiệu dao động, đèn xanh trên mặt máy nhấp nháy nhanh hơn, không đều. Pin bộ khuếch đại đang yếu. Quân nhìn đồng hồ trên bàn điều khiển: 02:47. Họ đã nói chuyện bốn mươi bảy phút. Trên sóng ngắn, với bộ thu phát chạy pin mặt trời, đó là xa xỉ.
– Pin sắp hết, An Nhi nói, giọng bình thản, không vội.
– Tôi biết.
– Quân.
– Nghe.
– Thành Hải đợi anh.
Cô không nói tôi đợi anh. Nói Thành Hải. Kiểu An Nhi: đặt bản thân vào bối cảnh rộng hơn, không phải vì không dám nói thẳng, mà vì cô tin rằng thứ lớn hơn bản thân mình mới đáng nói trên sóng.
Nhưng Quân nghe. Nghe cả phần cô không nói.
– Tôi biết.
Tiếng xì mạnh. Tín hiệu đứt. Đèn xanh trên mặt máy chuyển sang đỏ, nhấp nháy ba lần, rồi tắt. Pin bộ khuếch đại phía bên kia đã hết. Không phải sự cố, không phải ai phá. Chỉ là năng lượng có giới hạn, và giới hạn đã đến.
Quân giữ micro thêm năm giây. Rồi đặt xuống, chậm, đặt ngay ngắn trên giá đỡ kim loại, như người đặt thứ gì đó quan trọng vào đúng chỗ.
Long mở mắt từ ghế xếp. Ông nhìn Quân qua bóng tối, không hỏi anh vừa nói chuyện với ai, không hỏi nội dung. Ánh mắt của người đã nghe đủ để hiểu nhưng chọn không bình luận. Ông khẽ gật, một cái gật nhỏ, kiểu đồng nghiệp cũ giữa đêm khuya, rồi nhắm mắt lại.
Hạo ngồi dậy từ sàn. Không phải vì tỉnh giấc, cậu không ngủ từ khi Quân bắt đầu gọi radio. Cậu ngồi bệt, lưng tựa tường, hai tay ôm đầu gối, nhìn Quân từ góc phòng.
Không hỏi gì.
Ánh sáng xanh nhạt từ màn hình Eden chiếu lên mặt cậu, vẽ ra đường viền xương gò má và mắt, mười bảy tuổi nhưng trông già hơn dưới ánh sáng đó, hoặc không phải già, mà là thứ gì đó khác: cậu trông như người đã quen với việc đợi người lớn quyết định rồi sống với hệ quả.
Quân nhìn Hạo. Hạo nhìn lại. Không gật, không lắc, không nói. Chỉ nhìn, kiểu nhìn mà Quân đã thấy trên mũi thuyền ông Sáu giữa Biển Đông đêm thứ hai, khi cậu nằm ngửa ngắm sao và nói điều quan trọng nhất buổi họp bằng giọng của người mô tả cách tháo một bo mạch.
Quân quay lại nhìn hai màn hình. Bên phải, Eden đếm ngược. Hai mươi sáu giờ bốn mươi ba phút. Bên trái, con trỏ của Dũng vẫn nhấp nháy, chậm, đều, kiên nhẫn, như nhịp tim của ai đó đang ngủ rất sâu bên trong cỗ máy.
Ngoài cửa sổ tròn, biển đêm không có đường chân trời. Nhưng phía tây bắc, Thành Hải đang sống đêm thứ tám mươi sáu. Bưu điện đóng cửa từ năm giờ chiều nhưng phong bì vẫn xếp trên quầy chờ sáng mai. Mesh phủ mười tám cây số vuông. FM 88.5 im lặng vì người phát sóng vừa hết pin.
Và ở hầm Tây Hồ, An Nhi đặt micro xuống bàn, ngồi trong bóng tối. Quân không nhìn thấy nhưng anh biết, vì anh biết cô sẽ ngồi thêm vài phút trước khi đứng dậy, như cách cô đứng trên cầu tàu bến cá nhìn ra biển mỗi đêm anh đi.
Anh quay lại bàn điều khiển chính. Ngồi xuống. Đặt mười ngón tay lên mười hai phím.
Chưa gõ. Nhưng tay đã ấm hơn đêm qua.
Hạo nhìn từ góc phòng, không hỏi gì. Rồi cậu nằm xuống lại, ba lô kê đầu, mắt nhắm, bàn tay phải đặt trên ngực. Nhịp thở đều dần, chậm dần, cho đến khi không phân biệt được với tiếng sóng biển bốn giây một vỗ vào chân trạm cáp.
Quân ngồi trước hai màn hình. Một đếm ngược. Một nhấp nháy. Phía sau là hai người đang ngủ, hoặc giả ngủ, hoặc đợi.
Phía trước là hai mươi sáu giờ, và sau hai mươi sáu giờ, là mọi thứ khác.