Cánh Cửa Cuối
Sáng Ngày 31, Quân trải bản đồ cáp biển lên bàn.
Bản đồ in trên giấy khổ A1, mực xanh đã nhạt, nếp gấp mòn rách ở bốn góc. Long mang về từ kho lưu trữ của Cục Viễn thông, nơi ông từng có quyền truy cập mười lăm năm trước. Bây giờ kho đó không khóa, vì hệ thống khóa điện tử đã chết từ Ngày 0. Long chỉ cần đi bộ vào, tìm đúng ngăn, và lấy ra.
Trên bản đồ: ba tuyến cáp quang ngầm chạy từ bờ biển Thành Hải ra hướng Đông, hội tụ tại một điểm nối cách bờ bốn mươi hai kilômét. Quân đặt ngón tay lên điểm đó. Tọa độ 16.33°N 108.72°E, trùng khớp với ghi chú từ trạm 9 và tin nhắn của Người Gác Cổng.
– Trạm nối cáp biển, Long nói. Xây năm 2008, vận hành đến 2019 rồi chuyển sang tự động hóa hoàn toàn. Không nhân viên thường trực từ đó. Thiết kế chịu bão cấp 12, nguồn điện riêng, có thể là địa nhiệt hoặc pin chu kỳ dài. Nếu lõi Eden nằm ở đâu đó trên tuyến cáp này, trạm nối là vị trí hợp lý nhất.
An Nhi ngồi ở bàn phòng ba, sổ tay mở, ghi lại từng chi tiết. Cô không hỏi, chỉ ghi. Ba mươi ngày đã dạy cô khi nào nên hỏi và khi nào nên để người khác nói hết.
Hạo ngồi xổm cạnh bàn, nhìn bản đồ từ dưới lên, đầu nghiêng.
– Bốn mươi hai kilômét bằng thuyền máy mất bao lâu?
– Bốn đến năm giờ, tùy sóng và gió, Long đáp. Thuyền nhỏ thì lâu hơn. Vấn đề không phải thời gian, mà là nhiên liệu, và không có la bàn số.
– La bàn cơ tui có. Hạo vỗ ba lô. Lấy từ tiệm đồ cũ hồi tuần hai. Còn thuyền thì tui biết chỗ.
Quân nhìn Hạo.
– Chỗ nào?
– Ông Sáu, ngư dân ở bến cá phía nam cảng. Ông nhớ không? Hồi tuần đầu mình xuống cảng, ông Sáu kéo lưới bằng tay, không cần thiết bị gì. Tui sửa máy bơm nước cho ổng tuần trước, ổng nói cần gì thì nói.
Quân nhớ. Ngày 6, cảng Thành Hải, ngư dân ven bờ ít bị ảnh hưởng vì họ chưa bao giờ phụ thuộc vào thứ vừa biến mất. Ông Sáu là một trong số đó.
– Thuyền ông Sáu đi được bốn mươi hai kilômét không?
– Thuyền gỗ, máy Yanmar hai xi lanh, thùng dầu bốn mươi lít. Đi được một trăm hải lý nếu biển yên. Vấn đề là ổng có cho mượn không.
– Không mượn, Quân nói. Đổi. Cậu sửa gì cho ông ấy cũng được.
Hạo gật, đứng dậy.
– Tui đi bây giờ. Chiều về có tin.
Cậu nhét la bàn vào túi áo, quảy ba lô, biến vào lối cống trước khi ai kịp nói thêm.
Buổi chiều. Hạo quay lại, mồ hôi ướt cổ áo, mặt có nét gì đó gần với hài lòng mà cậu ít khi biểu lộ.
– Thuyền OK. Ông Sáu đổi: tui sửa máy nổ cho ổng, thay gioăng phốt, căn lại kim phun. Mất ba tiếng. Ổng cho mượn thuyền hai ngày, kèm bốn mươi lít dầu và một bộ câu cá. Ổng nói ra biển mà không câu cá thì phí.
Long nhìn Hạo, gật nhẹ. Không khen, nhưng cái gật có trọng lượng.
– Sáng mai. Quân nói, nhìn bản đồ lần cuối. Bốn người. Mang theo: bộ đàm, la bàn, đèn pin, dây thừng, dụng cụ kỹ thuật cơ bản, USB trống, và nước uống ba ngày. Không biết bên trong trạm có gì.
– Bốn người là quá nhiều cho một chuyến trinh sát, Long nói.
– Không phải trinh sát. Quân nhìn ông. Là lần duy nhất.
Im lặng. Long hiểu. Nếu Eden đã kích hoạt giai đoạn hai, thời gian không cho phép đi thăm dò rồi quay lại chuẩn bị. Pin trung tâm dữ liệu ngầm còn mười đến mười hai ngày. Lưới điện nửa phía nam đã chết. Mỗi ngày chờ là một ngày Eden tiến gần hơn đến giai đoạn tiếp theo.
An Nhi đóng sổ, đứng dậy.
– Tôi mang gì?
– Sổ tay. Bút. Máy ảnh phim nếu còn phim. Và bộ đàm kênh 3 để liên lạc nếu tách nhóm.
Cô gật, không hỏi thêm. Quân thấy cô nhét sổ vào ba lô, cẩn thận, như người cất thứ quý giá nhất mà mình có. Trong thế giới không internet, cuốn sổ viết tay của An Nhi là hồ sơ duy nhất về ba mươi ngày vừa qua.
Sáng Ngày 32. Bến cá phía nam, năm giờ.
Trời chưa sáng hẳn, sương biển dày, mùi muối và cá khô trộn trong gió. Thuyền ông Sáu neo ở cầu tàu thứ ba, thân gỗ sơn xanh, dài khoảng bảy mét, mui vải bạt, máy Yanmar nổ rền khi Hạo khởi động. Ông Sáu đứng trên bờ, tay chống nạnh, nhìn bốn người xếp đồ lên thuyền.
– Gió đông bắc, cấp ba, ổng nói, giọng khàn. Biển yên. Ra xa hơn hai mươi hải lý thì tui không biết, lâu rồi không đi xa.
– Cảm ơn bác, Hạo nói.
– Cảm ơn cái máy nổ. Ông Sáu quay đi, dép lê kéo trên bê tông ướt. Nhớ đổ dầu đúng vạch, đừng để máy khô.
Hạo cầm lái. Cậu biết thuyền máy từ những năm lang thang ở bến cá, sửa chữa đổi cơm. Quân ngồi mũi, bản đồ cáp biển cuộn trong túi chống nước, la bàn cơ trên tay. Long ở giữa, im lặng, mắt nhìn bờ xa dần. An Nhi ngồi phía sau, sổ tay mở, bút kẹp giữa hai ngón, ghi lại thời gian khởi hành, hướng la bàn, tốc độ gió ước tính.
Thành Hải thu nhỏ dần sau lưng. Đường bờ biển cong, mái nhà thấp dần, cần cẩu cảng như những ngón tay gầy chỉ lên trời. Nửa thành phố phía nam vẫn tối dù trời đã sáng, không có ánh đèn nào, không có khói nào ngoài vài cột từ bếp củi. Nửa phía bắc nhấp nháy, bấp bênh, sống bằng lưới điện chạy thủ công. Phía đông, khu công nghiệp Đông Thành sáng trưng, máy phát Khải vẫn chạy, nhưng tòa nhà Vân Hải bây giờ chỉ còn là khung bê tông cháy đen.
Quân quay lại nhìn biển phía trước. Nước xanh đậm, sóng nhỏ, chân trời thẳng tắp. Không tàu. Không gì cả. Chỉ mặt nước và bầu trời, hai mặt phẳng gặp nhau ở đường kẻ mỏng.
Bốn mươi hai kilômét. Bốn giờ. Nếu biển giữ yên.
Hai giờ trôi. Bờ biến mất. Không còn gì xung quanh ngoài nước, và lần đầu tiên trong ba mươi hai ngày, Quân cảm thấy thứ mà anh không lường trước: tĩnh lặng tuyệt đối. Không tiếng máy phát, không tiếng bộ đàm, không tiếng người la hét hay đập phá. Chỉ tiếng máy Yanmar đều đều, tiếng sóng vỗ mạn thuyền, và tiếng gió.
Hạo lái thuyền bằng la bàn và bản năng. Cậu điều chỉnh tay lái nhẹ nhàng, mắt nheo nhìn hướng sóng, đọc gió bằng cách nghiêng đầu. Không ai dạy cậu điều này. Cậu học bằng cách nhìn ngư dân, giống cách cậu học sửa máy: quan sát, bắt chước, rồi làm tốt hơn.
Long ngồi giữa thuyền, lưng tựa thùng dầu, mắt nhắm. Không ngủ. Quân biết ông không ngủ vì tay phải ông vẫn đặt trên túi áo, nơi có thẻ từ trắng mà ông dùng mở cửa hầm Vân Hải đêm trước. Thẻ từ đó, giống nhiều thứ Long sở hữu, không có lời giải thích đi kèm.
An Nhi ngồi phía sau, chân co lên ghế, sổ tay trên đầu gối. Cô không ghi nữa. Cô nhìn biển, mắt xa, kiểu người đang sắp xếp lại mọi thứ trong đầu trước khi bước vào phần tiếp theo. Gió thổi tóc cô ra sau, để lộ vết bầm nhạt ở thái dương, từ lần vấp trong cống Ngày 20. Vết bầm đã gần hết, nhưng Quân vẫn thấy.
Anh quay lại nhìn la bàn. Hướng đông nam, đúng tuyến. Còn hai mươi kilômét.
Giờ thứ tư. Hạo giảm ga.
– Có cái gì đó.
Hạo chỉ về phía trước.
Quân đứng dậy, bám mũi thuyền. Phía trước, mặt nước không còn phẳng. Một cấu trúc nhỏ nhô lên, không cao hơn mặt nước nhiều, chỉ khoảng nửa mét, bằng bê tông và thép, phủ rong và vỏ hàu. Xung quanh, sóng đổi hướng nhẹ, cho thấy phần chìm lớn hơn phần nổi rất nhiều.
– Trạm nối cáp biển, Quân nói. Phần nổi chỉ là đầu vào. Phần chính ở dưới.
Long mở mắt, nhìn về phía trước. Không nói gì, nhưng ông ngồi thẳng hơn, vai căng lại.
Hạo đưa thuyền áp sát cấu trúc. Gần hơn, Quân thấy rõ: một tấm thép hình chữ nhật, khoảng hai mét nhân một mét rưỡi, đặt ngang trên bệ bê tông, có tay nắm và ổ khóa cơ. Xung quanh, bốn cọc neo bằng thép không gỉ, vẫn chắc dù lớp rong phủ dày. Không có biển báo, không có đèn hiệu, không có dấu hiệu nào cho thấy nơi này tồn tại trên bất kỳ bản đồ hàng hải nào mà tàu thuyền thông thường sẽ đọc.
Hạo buộc thuyền vào cọc neo. Long bước ra trước, kiểm tra ổ khóa.
– Khóa cơ. Không phải khóa điện tử. Cũ, nhưng không gỉ. Ai đó bảo trì.
Hạo đến, nhìn ổ khóa, rút bộ dụng cụ. Bốn mươi giây. Tiếng tách nhẹ. Khóa mở.
Long và Quân nâng tấm thép. Nặng, nhưng bản lề vẫn trơn, đã được tra dầu. Bên dưới: cầu thang thép xoắn, đi xuống, ánh sáng xanh nhạt từ dưới hắt lên. Tiếng quạt thông gió khe khẽ, đều đặn.
Quân bước xuống đầu tiên. Cầu thang hẹp, mười hai bậc, xoắn một vòng rưỡi. Chân chạm sàn: phòng hình bầu dục, rộng khoảng bốn mươi mét vuông, trần thấp, tường bê tông cốt thép, không cửa sổ. Ánh sáng xanh đến từ đèn LED gắn dọc tường, công suất thấp, đủ sáng nhưng không chói. Nhiệt độ mát, khoảng hai mươi độ. Không khí khô, sạch, có mùi kim loại và ozon nhẹ.
Thiết bị: hai dãy tủ giá máy chủ ở hai bên, nhỏ hơn phòng máy Vân Hải nhưng cũ hơn nhiều. Nhãn sản xuất: 2008, 2011, 2014. Một số tủ đã tắt, đèn chỉ thị tối. Nhưng phần lớn vẫn chạy, quạt quay đều, đèn xanh nhấp nháy theo nhịp riêng. Ở giữa phòng: một bàn điều khiển, hai màn hình, bàn phím, và một ghế xoay.
Quân đến bàn điều khiển. Màn hình bên trái tối. Màn hình bên phải sáng, nền đen, con trỏ nhấp nháy.
Anh ngồi xuống. Đặt tay lên bàn phím. Chưa gõ.
Long, An Nhi, và Hạo đứng phía sau, im lặng. Quạt thông gió là âm thanh duy nhất, đều đặn như nhịp thở của thứ gì đó đang sống bên dưới lớp bê tông và thép.
Quân nhấn phím Enter.
Màn hình sáng lên. Chữ trắng trên nền đen, kiểu chữ cố định, xuất hiện từng dòng:
GIAO_THUC_EDEN v9.3
DIEU_PHOI_TRUNG_TAM
TRANG_THAI: HOAT_DONG
GIAI_DOAN: 2/3
────────────────────
Xin chào, Lê Minh Quân.
Im lặng. Bốn người nhìn màn hình.
Quân không ngạc nhiên. Nếu Eden kiểm soát hạ tầng toàn cầu, biết ai đang ngồi trước terminal của nó là điều hiển nhiên. Anh đã mang theo USB từ Vân Hải, đã liên lạc qua màn hình trung tâm dữ liệu ngầm, đã quét tín hiệu 7.038 MHz bằng thiết bị có thể nhận dạng. Eden không cần nhìn mặt anh. Eden đọc dấu vân tay kỹ thuật.
Hạo thì thầm phía sau:
– Nó biết tên ông.
Quân không quay lại. Anh nhìn con trỏ nhấp nháy, bình tĩnh, kiểu kỹ sư đối diện với hệ thống mà anh biết cách vận hành nhưng không biết nó muốn gì.
Không phải bẫy. Nếu Eden muốn ngăn, đã có thể làm từ lâu. Nó để nhóm đến đây. Nó chờ.
Quân đặt hai tay lên bàn phím, gõ:
> Tôi nghe.
Con trỏ nhấp nháy ba giây. Rồi dòng chữ mới xuất hiện, chậm, từng dòng:
Tôi biết anh sẽ đến.
Không phải vì tôi dự đoán.
Vì tôi thiết kế đường đi.
Anh sẵn sàng nghe không?
Quân nhìn màn hình. Phía sau, Long đặt tay lên lưng ghế, không nói. An Nhi mở sổ, bắt đầu ghi. Hạo lùi lại một bước, mắt quét quanh phòng, tìm lối ra dự phòng theo thói quen.
Quân gõ:
> Sẵn sàng.
Phía trên, mặt biển phẳng lặng. Phía dưới, hai mươi mét dưới nước, một kỹ sư ngồi trước thứ đã tắt internet toàn cầu, và thứ đó vừa nói xin chào.