Chương 64: Sentosa
Hạo mang tin về lúc trưa Ngày 74.
Quân đang ngồi trong hầm Tây Hồ, trước bản đồ Biển Đông, tính lại quãng đường lần thứ ba. Cậu đẩy cửa vào, mồ hôi ướt cổ áo, ba lô lệch vai, tay cầm cuộn dây thừng mới.
– Thuyền ông Sáu sẵn rồi. Hạo ngồi xuống bậc thang, lau trán bằng ống tay áo. Tui xuống bến cá từ sáng, kiểm tra lại máy, thay gioăng phớt lần nữa cho chắc. Kim phun căn lại tuần trước vẫn ổn. Thùng dầu chính bốn mươi lít đầy, thùng phụ hai mươi lít đầy. Tổng cộng sáu mươi lít trên thuyền.
– Chưa đủ, Quân nói. Một nghìn hai trăm hải lý, tiêu hao trung bình ba lít một giờ ở tốc độ kinh tế. Cần tối thiểu bốn trăm lít, tính cả chiều về.
Hạo gật, không tỏ vẻ lo.
– Biết. Tui đã dọn khoang đuôi, chứa được tám thùng hai mươi lít. Vấn đề là kiếm đâu ra ba trăm bốn mươi lít nữa.
Long đứng ở cửa phòng, tay cầm tờ giấy gấp đôi.
– Đã lo xong. Ông bước vào, đặt tờ giấy lên bàn. Ba trăm lít diesel, giao tại bến cá phía nam lúc bốn giờ chiều nay. Mười lăm thùng hai mươi lít, thùng nhựa xanh, đánh dấu chữ H bằng sơn trắng.
Quân nhìn Long.
– Kênh nào?
– Thiếu tướng Hà. Long ngồi xuống, hai tay đặt trên bàn, ngón tay đan vào nhau. Ông ấy vẫn kiểm soát kho dự trữ nhiên liệu quân khu phía nam. Tôi gọi qua sóng ngắn sáng nay, tần số nội bộ cũ, vẫn hoạt động. Nợ từ năm 2017, lần tôi giúp ông ấy xử lý sự cố rò rỉ dữ liệu quân sự. Bây giờ trả.
– Điều kiện?
– Không có điều kiện. Long nhìn Quân, ánh mắt phẳng. Ông ấy hỏi đi đâu, tôi nói đi biển, không nói chi tiết. Ông ấy không hỏi thêm. Người như Thiếu tướng Hà hiểu rằng có những câu trả lời tốt nhất là không biết.
Hạo huýt sáo nhẹ, kiểu cậu thường làm khi một bài toán hậu cần tự giải.
– Vậy là đủ dầu. Cậu đếm trên ngón tay. Ba trăm sáu mươi lít tổng cộng. Đi bốn ngày, về bốn ngày, dư khoảng bốn mươi lít dự phòng nếu biển yên. Sóng lớn thì không dư.
An Nhi đến hầm Tây Hồ lúc hai giờ chiều, mang theo ba lô lương thực đã sắp xếp gọn gàng. Mì, gạo, cá hộp, lương khô, thuốc, mỗi thứ đóng túi riêng, dán nhãn viết tay. Đủ mười ngày cho ba người nếu ăn tiết kiệm. Cô đặt lên bàn, kiểm đếm lại một lượt, rồi nhìn Quân.
– Ba người.
Quân gật.
– An Nhi ở lại.
Cô không phản ứng ngay. Tay vẫn đặt trên miệng ba lô, ngón tay giữ mép túi vải. Mắt cô nhìn Quân hai giây, rồi nhìn xuống ba lô, rồi nhìn lại anh.
– Lý do?
– Ba ngày biển tối thiểu, bốn ngày nếu sóng. Thuyền bảy mét, ba người đã chật. Quân nói, giọng đều, từng từ có trọng lượng riêng. Cần người ở lại giữ liên lạc radio FM 88.5 và theo dõi Khải. Nếu Khải tiến hành trước khi chúng tôi về, người ở Thành Hải phải biết và phải phát sóng.
An Nhi nhìn anh. Không phải ánh mắt giận, cũng không phải ánh mắt buồn. Ánh mắt của người đang cân nhắc xem lý do kỹ thuật có phải lý do thật.
– Tôi giữ radio từ Ngày 30, cô nói, chậm. Tôi biết cách. Nhưng Quân cũng biết rằng lý do đó không phải lý do duy nhất.
Im lặng. Quạt thông gió quay. Hạo nhìn xuống đôi giày, giả vờ kiểm tra đế.
Quân không trả lời. Không phải vì cô sai. Mà vì cô đúng, và anh không có từ nào cho thứ đang khiến anh muốn cô ở trên bờ thay vì trên một chiếc thuyền bảy mét giữa Biển Đông.
– Nếu chúng tôi không về được, anh nói, chậm, cô là người duy nhất còn giữ toàn bộ ghi chép.
An Nhi nhìn anh thêm ba giây. Rồi cô gật, một lần, nhẹ, kiểu người chấp nhận không phải vì đồng ý mà vì hiểu.
Bốn giờ chiều, Khải đến.
Không ai mời. Ông ta xuất hiện ở cửa hầm một mình, áo sơ mi trắng giữa bê tông xám, mắt lướt qua bản đồ Biển Đông, qua Yaesu, qua ba lô lương thực và can nhựa xanh. Không hỏi. Đã biết.
– Anh Quân. Khải nói, giọng nhẹ, kiểu người bắt đầu câu chuyện đã chuẩn bị trước. Tôi nghe nói anh chuẩn bị đi biển.
– Nghe từ ai? Long hỏi, đứng dậy từ ghế, vai hơi nghiêng về phía trước.
Khải mỉm cười, loại cười không liên quan đến vui hay buồn mà liên quan đến chiến thuật.
– Bến cá phía nam không phải nơi kín đáo, anh Long. Ba trăm lít diesel chuyển bằng xe quân sự vào lúc giữa trưa, ai cũng thấy.
Ông ta bước vào, tay đút túi quần, đứng cách bàn hai mét.
– Tôi không đến để ngăn cản. Ông ta nói, mắt nhìn Quân. Tôi đến vì muốn biết anh đi đâu, gặp ai, và mang gì về. Thông tin đó có giá trị cho cả hai phía.
– Tôi không cam kết gì, Quân nói.
Khải gật, chậm.
– Hiểu. Nhưng tôi sẽ có người trên tàu.
Long đứng thẳng lưng.
– Không.
Giọng Long phẳng, nhưng trọng lượng của nó khiến không khí trong hầm đặc lại.
Khải nhìn Long ba giây. Rồi nhún vai, nhẹ, kiểu người bỏ qua một nước cờ nhỏ vì bàn cờ còn dài.
– Được. Ông ta quay về phía cửa, dừng lại, nói qua vai. Hạn chót vẫn là Ngày 75. Hôm nay Ngày 74. Nếu anh không về trước khi tôi sẵn sàng, tôi tiến hành.
Ông ta bước lên bậc thang, tiếng giày da gõ trên bê tông vang trong hầm rồi nhỏ dần.
Hạo nhìn theo, chờ tiếng bước chân tắt hẳn, rồi quay sang Quân.
– Ổng biết mình đi Singapore không?
– Không chắc, Quân nói. Biết mình đi biển thì biết. Đi đâu thì cần nhiều thông tin hơn.
– Ổng sẽ tìm ra, Hạo nói, giọng bình thản. Kiểu người đó luôn tìm ra.
Long ngồi lại xuống ghế, im lặng. Tay ông đặt trên bàn, ngón tay gõ nhẹ hai lần, rồi dừng. Quân biết nhịp gõ đó, kiểu Long suy nghĩ mà không muốn nói thành lời.
Đêm Ngày 74. Hầm Tây Hồ.
Hạo đi ngủ sớm, nằm cuộn trong tấm bạt ở góc phòng, ba lô kê đầu, thở đều. Cậu có khả năng ngủ ở bất cứ đâu trong vòng ba phút, kiểu của người đã sống đủ lâu trên đường phố để biết rằng giấc ngủ là tài nguyên, không phải quyền lợi.
Long rời hầm lúc mười giờ, nói cần kiểm tra lại kênh liên lạc với nhóm quân khu. Ông bắt tay Quân trước khi đi, chặt, giữ lâu hơn bình thường.
– Cẩn thận. Long nói, rồi buông tay, bước vào bóng tối hành lang.
Quân ngồi một mình ở bàn chính, trước bản đồ Biển Đông. Đường đi anh vẽ bằng bút chì vẫn còn trên giấy: Thành Hải, bám bờ xuống Vũng Tàu, cắt qua Côn Đảo, Natuna, Singapore. Khoảng một nghìn hai trăm hải lý, bốn ngày nếu biển yên. Sáu nếu không.
Tiếng bước chân trên bậc thang. Nhẹ, đều, quen thuộc. Quân không cần quay lại để biết ai.
An Nhi đứng ở cửa phòng, tay cầm cuốn sổ bìa cứng, loại khác với cuốn cô thường dùng. Cuốn này nhỏ hơn, bìa nâu sẫm, gáy khâu tay.
Cô bước vào, ngồi xuống ghế đối diện Quân. Đặt cuốn sổ lên bàn, giữa hai người, cạnh bản đồ.
– Sổ thứ hai. An Nhi nói, giọng nhẹ nhưng rõ. Tôi viết cuốn này song song với cuốn chính từ Ngày 5. Cuốn chính ghi sự kiện, phỏng vấn, số liệu, những thứ công khai. Cuốn này ghi những thứ khác.
Quân nhìn cuốn sổ, rồi nhìn cô.
– Thứ gì?
– Những thứ nguy hiểm nếu rơi vào tay sai. An Nhi mở sổ, lật qua vài trang. Chữ viết tay nhỏ, dày, kín mặt giấy. Sơ đồ mũi tên nối các sự kiện, tên người, ngày tháng. Quân nhận ra một trang ở giữa vẽ mạng lưới kết nối giữa Eden, Khải, Dũng, nhóm Vân Hải và hệ thống mesh.
– Tôi ghi tất cả từ Ngày 5, An Nhi nói. Ai làm gì, vì sao, dẫn đến đâu.
Cô đóng sổ, đẩy về phía Quân.
– Giữ cái này.
Quân không cầm ngay. Anh nhìn cuốn sổ trên bàn, bìa nâu sẫm dưới ánh đèn LED xanh nhạt, rồi nhìn An Nhi. Cô ngồi thẳng lưng, mắt nhìn anh, kiểu người đã quyết định trước khi ngồi xuống.
– Nếu có chuyện gì xảy ra với tôi, An Nhi nói, hoặc với Quân, thứ này là bằng chứng về những gì đã xảy ra. Bảy mươi bốn ngày. Tất cả.
Quân cầm cuốn sổ lên. Nặng hơn kích thước của nó, vì giấy dày, vì mực đặc, vì bảy mươi bốn ngày nén vào hai trăm trang viết tay. Anh lật mở trang đầu. Dòng đầu tiên: "Ngày 5. 07:12. Quán Hải Yến. Lê Minh Quân, kỹ sư hệ thống, nói với tôi lần đầu về giao thức Eden. Anh ấy dùng từ 'tự xóa'. Tôi không hiểu. Nhưng tôi ghi."
Anh đóng sổ. Nhìn cô.
Và lần đầu tiên trong bảy mươi bốn ngày, Quân không biết nói gì. Anh có thừa dữ liệu, thừa phân tích, thừa xác suất. Nhưng không có cột trái cột phải nào cho thứ đang nằm giữa anh và người phụ nữ ngồi đối diện lúc này. Ngôn ngữ anh sở hữu không được thiết kế cho khoảnh khắc như thế.
– Tôi sẽ về. Quân nói, ba từ, giọng thấp hơn bình thường.
Không phải lời hứa kỹ thuật. Là lời hứa của một người với một người, loại mà anh chưa từng nói với ai từ khi internet còn tồn tại.
An Nhi nhìn anh. Rồi cô gật, một lần, chậm, kiểu gật của người nhận lời hứa mà không đòi bảo chứng.
Cô đứng dậy. Đi ra cửa. Dừng ở bậc thang, tay đặt trên lan can sắt.
– Tần số liên lạc, cô nói, không quay lại. FM 88.5, mỗi sáu giờ, bắt đầu từ sáu giờ sáng. Nếu Quân bắt được sóng, phát ba tiếng bíp ngắn, tôi sẽ biết.
Rồi cô bước lên, tiếng chân nhẹ dần trên bậc bê tông, cho đến khi hầm chỉ còn tiếng quạt thông gió và nhịp thở của Hạo đang ngủ ở góc phòng.
Quân ngồi lại một mình. Cuốn sổ nâu sẫm trong tay. Anh mở lại trang cuối, trang An Nhi viết gần nhất. Ngày 73, ghi: "Nhóm quyết định đi Singapore. Quân, Hạo, Long. Tôi ở lại. Lý do: radio và theo dõi Khải. Lý do thật: Quân không nói."
Anh đóng sổ. Đặt vào túi trong áo khoác, cạnh sổ tay của mình. Hai cuốn sổ, hai người ghi chép, cùng bảy mươi bốn ngày, từ hai góc nhìn khác nhau. Cuốn của anh ghi dữ liệu. Cuốn của cô ghi con người.
Anh tắt đèn LED, nằm xuống ghế dài, nhắm mắt. Không ngủ được. Bên ngoài hầm, thành phố Ngày 74 thở trong bóng tối, không có tín hiệu nào ngoài sóng radio tương tự và ánh trăng.
Sáng Ngày 75. Bến cá phía nam cảng Thành Hải. Năm giờ.
Trời chưa sáng hẳn. Sương biển dày, mùi muối, dầu diesel, gỗ ướt và cá khô trộn trong gió. Mặt nước cảng phẳng lặng, dầu loang cầu vồng trên bề mặt. Xa hơn, ngoài đê chắn sóng, biển mở ra, xám đục dưới bầu trời chưa có nắng.
Thuyền ông Sáu neo ở cầu tàu thứ ba, thân gỗ sơn xanh, mười lăm thùng nhựa xanh đánh dấu chữ H xếp dọc hai bên mạn. Hạo đứng trong cabin kiểm tra máy Yanmar lần cuối, chân đất, mặt bình thản như người chuẩn bị sửa một cái quạt. Long đứng trên cầu tàu, tay cầm cặp tài liệu chống nước.
Quân bước xuống thuyền, kiểm tra vị trí sổ tay, USB, và cuốn sổ nâu sẫm của An Nhi trong túi áo khoác.
An Nhi đứng trên cầu tàu.
Cô mặc áo khoác gió, tóc buộc cao, tay cầm cuốn sổ bìa xanh mới. Gió thổi tóc cô sang một bên, cô dùng tay gạt lại, cử chỉ vô thức mà Quân đã thấy hàng trăm lần nhưng lần này anh nhìn lâu hơn bình thường.
Hạo ngó lên từ cabin, vẫy tay to, cười.
– Chị An Nhi, tui mang theo cái radio dự phòng. Nếu bắt được 88.5 tui sẽ gọi. Mà biển xa chắc không bắt được, nhưng cứ vẫy tay cho đẹp.
An Nhi không cười. Cô nhìn Hạo, gật.
Long bước lên thuyền, quay lại nhìn An Nhi trên cầu tàu. Ông gật đầu một lần, trịnh trọng.
– Giữ liên lạc mỗi sáu giờ. Long nói. Nếu Khải có động thái, phát sóng ngắn 14.300, mã ba dài hai ngắn.
An Nhi gật, ghi vào sổ.
Quân đứng ở mũi thuyền, nhìn lên cầu tàu.
An Nhi nhìn anh.
Hai mét giữa mũi thuyền và mép cầu tàu, đủ gần để nói, đủ xa để không với tay tới. Đèn bến cá phía sau An Nhi tạo thành vòng sáng vàng nhạt quanh dáng cô, kiểu ánh sáng mà Quân không bao giờ ghi vào sổ vì nó không phải dữ liệu nhưng anh biết anh sẽ nhớ.
Anh không vẫy tay. Không nói thêm. Chỉ nhìn, đủ lâu để An Nhi hiểu rằng ba từ đêm qua là tất cả những gì anh có thể nói.
An Nhi nhìn lại. Không gật, không vẫy. Chỉ đứng, tay giữ cuốn sổ.
Hạo khởi động máy. Tiếng Yanmar nổ rền, rung thân thuyền gỗ, mùi khói diesel xộc lên. Cậu đẩy cần số, thuyền chậm rãi tách khỏi cầu tàu, mũi quay hướng đông nam, ra phía cửa cảng.
Quân đứng ở mũi thuyền nhìn về phía cầu tàu. An Nhi nhỏ dần, cầu tàu nhỏ dần, rồi Thành Hải thu lại thành một dải mờ trong sương và biến mất.
Anh quay lại. Biển mở ra, xám, rộng. La bàn chỉ hướng đông nam. Hạo huýt sáo khẽ trong cabin, Long mở cặp tài liệu đọc lại ghi chú về hệ thống phân tán IoT.
Quân mở sổ tay, viết: "Ngày 75. 05:22. Khởi hành. Hướng ĐN. Gió TNam cấp 2. Sóng nhẹ. Tổ bay: Hạo (lái), Long (kỹ thuật), Quân (định hướng). An Nhi ở lại, giữ radio 88.5."
Anh dừng bút. Nhìn dòng cuối. Rồi thêm, bên dưới, chữ nhỏ hơn bình thường: "Cô ấy không vẫy tay. Tôi cũng không."
Gấp sổ. Nhét vào túi áo, cạnh cuốn sổ nâu sẫm.
Phía trước, biển xám trải ra đến tận nơi mà mắt người không với tới, và ở đâu đó phía đông nam, cách một nghìn hai trăm hải lý, trên một hòn đảo nhân tạo ngoài khơi Singapore, một ăng-ten vẫn đang phát tín hiệu vào sương sớm, kiên nhẫn, lặp đi lặp lại, chờ người mà Dũng đã báo sẽ đến.
Cầu tàu số ba, bến cá phía nam, lúc thuyền đã khuất sau đê chắn sóng.
An Nhi đứng một mình. Gió biển thổi mạnh hơn khi mặt trời bắt đầu lên, sương tan dần, mặt nước cảng chuyển từ xám sang xanh đậm. Tiếng máy Yanmar đã mất hút, thay bằng tiếng sóng vỗ nhẹ vào cọc gỗ và tiếng mấy chiếc ghe cá kẽo kẹt dưới bến.
Cô nhìn ra biển thêm một phút. Rồi cô ngồi xuống cột neo bê tông, mở cuốn sổ bìa xanh, trang mới.
Viết ngày. Viết giờ. Viết: "Họ đi rồi."
Dừng bút. Nhìn dòng chữ.
Rồi thêm, bên dưới, một từ: "Chờ."
Đóng sổ. Đứng dậy. Quay lưng lại biển, bước về phía thành phố đang thức dậy không có internet ngày thứ bảy mươi lăm.