Tin Đồn Tận Thế
An Nhi đứng trước quán cà phê Hải Yến lúc bảy giờ sáng Ngày 3.
Quân nhận ra cô từ xa qua ba lô đeo một bên và tập giấy kẹp trong tay. Cô đã thay đổi kể từ buổi gặp ở TechNode: tóc buộc cao hơn, áo sơ mi xắn tay, dép bệt thay giày. Trang phục của người chuẩn bị đi nhiều trong ngày.
Bà Lan, chủ quán, đang pha cà phê sau quầy. Chiếc đài cũ trên kệ phát nhạc xen bản tin, âm thanh rè nhẹ qua loa giấy đã ố vàng. Mùi cà phê phin hòa với mùi nhựa đường nóng từ vỉa hè bốc lên lúc sáng sớm. Quán nhỏ, bốn bàn nhựa, nhưng sáng nay đã có hai bàn kín người. Cư dân chung cư Phú Minh xuống đây nghe tin tức vì đây là nơi duy nhất trong tòa nhà có đài phát thanh chạy liên tục. Một ông già ngồi góc trong, tay ôm cái radio bỏ túi đã hết pin, ngồi đây để nghe nhờ.
An Nhi đưa cho Quân tờ giấy gấp tư. Anh mở ra. Chữ viết tay nhỏ, đều, liệt kê có đánh số.
Tin đồn đang lưu hành tại Thành Hải (ghi nhận đến 06:00 Ngày 3):
1. Mỹ tấn công Trung Quốc bằng vũ khí điện từ, internet là thiệt hại phụ. 2. Trung Quốc tấn công Mỹ, internet là vũ khí chiến tranh mạng. 3. Virus AI chiếm toàn bộ mạng, đang nhân bản trong máy chủ ngầm. 4. Chính phủ tắt internet để kiểm soát thông tin trước bầu cử. 5. Thiên thạch va vào cáp ngầm Thái Bình Dương. 6. Tiên tri tận thế trong kinh Thánh, ngày phán xét. 7. Tập đoàn công nghệ nước ngoài tắt internet để ép chính phủ ký hợp đồng.
– Tôi đi bốn quận từ sáng sớm hôm qua đến tối, An Nhi nói, kéo ghế ngồi đối diện. Ghi chép từ chợ, quán ăn, hàng đợi ATM, nhà thờ, chùa. Bảy phiên bản, mỗi phiên bản có ít nhất hai mươi người tin.
Quân đọc lại danh sách. Bảy phiên bản, bảy cách giải thích cho cùng một sự kiện. Không phiên bản nào đúng, nhưng mỗi phiên bản đều có logic nội tại riêng, đều xây trên một mảnh sự thật rồi kéo dài thành kết luận. Đây là cách tin đồn hoạt động khi không có cơ chế kiểm chứng: mỗi nỗi sợ tự tìm ra lời giải thích hợp lý nhất cho chính nó.
Anh gạch chân phiên bản ba và bốn.
– Số ba và số bốn nguy hiểm nhất, anh nói. Số ba vì tạo ra nỗi sợ công nghệ, khiến người ta phá thiết bị. Số bốn vì nhắm vào niềm tin vào nhà nước, dễ dẫn đến bạo loạn.
– Tôi cũng nghĩ vậy.
An Nhi rút sổ tay ra, mở trang đã ghi sẵn.
– Số bốn đang lan nhanh nhất. Có một người đàn ông, khoảng năm mươi, đứng nói chuyện ở chợ Hải Đông mỗi sáng. Nói rất logic, không hét, không cuồng tín. Kiểu giảng bài. Nhiều người nghe, gật đầu. Ngày qua ngày, đám đông quanh ông ta lớn hơn.
– Cô có nói chuyện với ông ta không?
– Không. Tôi nghe và ghi. Phóng viên không tranh luận với nguồn tin.
Quân gật. Bà Lan mang ra hai ly cà phê đen, đặt xuống không hỏi. Bà đã quen mặt Quân từ trước, và dường như chấp nhận An Nhi vì cô đến cùng anh.
Hai người uống cà phê trong im lặng vài phút. Radio phát bản tin tám giờ: chính phủ thông báo phát lương thực cứu trợ tại các phường từ ngày mai, mỗi hộ một phần gồm gạo, mì gói, nước uống. Yêu cầu mang theo chứng minh nhân dân giấy. Quân để ý chi tiết cuối: chứng minh nhân dân giấy. Hệ thống định danh số đã chết, giấy tờ vật lý trở lại.
An Nhi gấp sổ.
– Tôi muốn đi cùng anh hôm nay. Anh nhìn thành phố bằng mắt kỹ sư, tôi nhìn bằng mắt phóng viên. Hai góc nhìn bổ sung nhau.
Quân không trả lời ngay. Anh nhìn ra ngoài quán. Vỉa hè đã có người đi lại nhiều hơn hôm qua, nhưng khác: không phải đi làm, mà đi tìm. Tìm thực phẩm, tìm tiền mặt, tìm tin tức, tìm người quen. Một thành phố không có internet trở thành thành phố của những người đi tìm.
– Được.
Họ rời quán lúc tám giờ rưỡi. Đi bộ về hướng chợ Hải Đông, chợ mà Quân đã mua đồ ngày đầu tiên. An Nhi đi nhanh, bước dài, mắt quét hai bên đường liên tục. Quân đi chậm hơn, quan sát chi tiết hạ tầng: đèn giao thông vẫn tắt, nhưng ai đó đã vẽ mũi tên phản quang trên mặt đường ở các ngã tư lớn để hướng dẫn xe cộ. Giải pháp thủ công cho vấn đề kỹ thuật số. Quân ghi nhận.
Chợ Hải Đông sáng nay đông hơn bất kỳ ngày nào trước đó. Không chỉ dân khu vực, mà cả người từ quận khác đến, vì đây là một trong ít chợ truyền thống lớn còn hoạt động trơn tru. Giá đã tăng đáng kể: gạo tăng ba mươi phần trăm so với ngày đầu, thịt heo tăng gần gấp đôi, rau xanh tăng bốn mươi phần trăm. Không phải đầu cơ, mà vì nguồn cung giảm: nông dân vẫn mang hàng vào thành phố mỗi sáng, nhưng ít hơn, vì xăng bắt đầu khó mua và đường đi khó khăn hơn khi không có ứng dụng dẫn đường.
Bên ngoài chợ, đúng như An Nhi mô tả, có một người đàn ông đứng trên thùng nhựa, nói chuyện với đám đông khoảng bốn mươi người. Giọng ông trầm, rõ ràng, không dùng loa nhưng vang đủ nghe trong bán kính mười mét.
– Các anh chị nghĩ xem. Internet mất, ai thiệt? Dân. Ai không thiệt? Chính phủ, vì họ có hệ thống liên lạc riêng. Doanh nghiệp lớn, vì họ có mạng nội bộ. Chỉ dân mới mất hết. Và bây giờ họ bảo dân bình tĩnh? Bình tĩnh để làm gì? Để chờ họ quyết định khi nào cho mạng lại?
Đám đông có người gật đầu, có người nhìn nhau. Một phụ nữ trẻ ẵm con nhỏ hỏi:
– Vậy bao giờ có lại mạng?
– Đó mới là câu hỏi đúng. Và tôi hỏi ngược: có ai trong số các anh chị nhận được câu trả lời nào chưa?
Im lặng.
Quân đứng cách đám đông mười mét, quan sát. An Nhi đứng gần hơn, ghi chép. Người đàn ông không nói bậy, không kích động bạo lực, không tuyên bố giáo phái. Ông chỉ đặt câu hỏi mà không ai trả lời được, và để khoảng trống đó tự biến thành sự nghi ngờ. Kỹ thuật thông tin cổ điển: không cần nói dối, chỉ cần hỏi đúng câu.
An Nhi quay lại chỗ Quân.
– Ông ta không sai. Chỉ thiếu bối cảnh.
– Thiếu bối cảnh và dư mục đích. Hai thứ đó kết hợp thành tin đồn.
Họ rời chợ, đi về hướng đường Bạch Đằng. An Nhi dẫn Quân đến nhà một giáo viên vật lý quen của cô, ông Trương Văn Phúc, sáu mươi hai tuổi, dạy vật lý ở trường cấp ba khu vực trước khi nghỉ hưu. Ông có một hệ thống radio sóng ngắn tự lắp, ăng-ten trên sân thượng, nguồn điện từ pin ắc quy tái nạp bằng tấm năng lượng mặt trời nhỏ.
Nhà ông Phúc nằm trong hẻm sâu, ba tầng, tầng trên cùng là phòng thu phát. Cầu thang hẹp, tường quét vôi đã bong, nhưng sân thượng thì gọn gàng như phòng thí nghiệm. Thiết bị cũ nhưng được bảo dưỡng kỹ: máy thu phát Yaesu FT-817 đặt trên bàn gỗ phủ vải nhung đen, ăng-ten dây giăng giữa hai cột thép trên sân thượng, dây đồng căng thẳng trong nắng sáng. Một tấm pin mặt trời nhỏ bằng nắp thùng xốp nghiêng về hướng đông, nối vào bình ắc quy xe máy đặt dưới gầm bàn. Ông Phúc ngồi trước bàn, tai nghe đeo một bên, tay vặn nút dò tần số. Trên tường sau lưng ông, một bản đồ thế giới cũ có ghim đỏ đánh dấu các vị trí ông từng liên lạc được.
– Bắt được tín hiệu từ Manila, Jakarta, và Tokyo trong ba đêm qua, ông Phúc nói, không quay lại nhìn hai người. Giọng ông bình thản như đang đọc kết quả thí nghiệm. Cùng triệu chứng ở mọi nơi. Không quốc gia nào còn internet. Không phải cục bộ.
Quân nhìn thiết bị. Sóng ngắn, băng tần nghiệp dư, không phụ thuộc hạ tầng internet. Loại liên lạc cổ nhất còn hoạt động.
– Có ai nói về nguyên nhân không?
– Không ai biết. Manila nói chính phủ Philippines đang đổ lỗi cho Trung Quốc. Tokyo nói Nhật đang nghi Mỹ. Jakarta nói Indonesia đang nghi tất cả mọi người. Ai cũng đổ lỗi cho ai đó.
– Có tín hiệu nào bất thường không? Ngoài các đài nghiệp dư?
Ông Phúc dừng tay vặn, quay lại nhìn Quân lần đầu tiên.
– Anh hỏi như người đang tìm thứ gì đó cụ thể.
– Tôi đang tìm.
Ông Phúc không hỏi thêm. Quay lại thiết bị.
– Có một tần số phát không đều, khoảng hai giờ đến ba giờ sáng mỗi đêm. Không phải Morse chuẩn. Không phải thoại. Có cấu trúc nhưng tôi không giải mã được. Tôi ghi lại rồi, nếu anh muốn.
Quân nhìn An Nhi. Cô gật nhẹ, hiểu: đây là thông tin quan trọng.
– Vâng. Tôi muốn.
Ông Phúc đưa cho Quân một tờ giấy có ghi tần số, thời gian, và mô tả cấu trúc tín hiệu theo ký hiệu kỹ thuật. Tần số 7.038 MHz, phát trong khoảng mười hai đến hai mươi phút mỗi đêm, cường độ yếu nhưng ổn định. Ông Phúc ghi chú bên lề: "Không phải nhiễu. Có nhịp lặp. Giống dữ liệu số nhưng không theo chuẩn nào tôi biết."
Quân gấp tờ giấy bỏ túi. Tần số 7.038, băng bốn mươi mét, nằm trong vùng phân bổ cho nghiệp dư nhưng ít ai dùng vào giờ đó. Nếu ai đó đang phát tín hiệu có cấu trúc vào lúc hai giờ sáng, họ không phải đang nói chuyện với nhau.
Rời nhà ông Phúc lúc gần trưa. Trên đường về, đi qua đường Trần Phú gần trạm xăng Petrolimex. Đám đông trước trạm, khoảng năm mươi người, một số đang hét. Cánh cổng trạm xăng đóng, biển "Hết hàng" dán trên cửa kính. Một nhóm thanh niên đang đẩy cánh cổng, nhân viên trạm đứng phía sau cố giữ.
Rồi tiếng vỡ. Một chai thủy tinh ném vào cửa kính, lửa bùng lên nhỏ trên mặt đất. Mùi xăng loang trong không khí nóng, ngọn lửa liếm lên mặt bê tông rồi tắt nhanh, chỉ để lại vệt đen ám khói. Không phải bom xăng chuyên nghiệp, chỉ là chai rượu có giẻ tẩm. Nhưng đủ để đám đông lùi ra, và đủ để ba xe cảnh sát chạy đến trong năm phút.
An Nhi rút máy ảnh phim từ ba lô, chụp. Tiếng bấm máy cơ khô gọn giữa tiếng hét. Cô chụp bốn kiểu: đám đông, cánh cổng bị đẩy, vệt cháy trên mặt đất, khuôn mặt nhân viên trạm xăng phía sau cửa kính nứt.
Quân đứng cách đó hai mươi mét, quan sát. Không tiến lại. Không quay đi. Anh đếm: từ lúc chai vỡ đến lúc cảnh sát đến mất năm phút hai mươi giây. Ngày đầu tiên, khoảng cách đó có lẽ dưới ba phút. Thời gian phản ứng đang giãn ra.
An Nhi hỏi, giọng nhẹ nhưng rõ:
– Anh không làm gì à?
– Tôi không có thẩm quyền ở đây.
Câu trả lời của kỹ sư, không phải của người đứng giữa đám đông. An Nhi không phản bác, nhưng ánh mắt cô giữ lại điều gì đó. Cô viết vào sổ, nhanh, không nhìn xuống trang giấy.
Cảnh sát giải tán đám đông trong mười phút. Không bắt ai. Trạm xăng vẫn đóng. Một người đàn ông trung niên đứng nấn ná, nhìn biển "Hết hàng" rồi nhìn can nhựa rỗng trong tay, rồi quay đi mà không nói gì.
Hai người đi tiếp trong im lặng. Nắng giữa trưa đổ xuống vỉa hè, bóng hai người ngắn lại dưới chân. Quân nghĩ đến sơ đồ chuỗi sụp đổ trong sổ tay: xăng là mắt xích quan trọng. Xe tải không có xăng thì nông dân không mang hàng vào chợ. Nông dân không mang hàng thì giá tăng. Giá tăng thì người ta đánh nhau ở trạm xăng. Chuỗi sụp đổ không phải lý thuyết nữa, nó đang chạy trước mặt anh với tốc độ có thể nhìn thấy bằng mắt thường.
Trước khi chia tay ở ngã tư gần chung cư Phú Minh, An Nhi dừng lại. Mở sổ tay, viết thêm một dòng, rồi giơ cho Quân đọc:
"Khi không có internet, người ta không mất thông tin. Họ mất khả năng kiểm chứng."
Quân đọc. Không nói gì. Gió chiều thổi nhẹ qua ngã tư, mang theo mùi khói từ hướng trạm xăng vẫn còn vương trong không khí.
Anh nghĩ đến bảy phiên bản tin đồn, đến đám đông gật đầu trước câu hỏi không có đáp án, đến tần số 7.038 phát lúc hai giờ sáng. Ba ngày không có internet, và thành phố đã bắt đầu kể cho nhau những câu chuyện.
Nhưng lần đầu tiên kể từ khi gặp cô ở TechNode, anh nhìn An Nhi không phải như phóng viên đang tìm bài. Mà như người đang cố ghi lại thứ mà cả thành phố sắp quên.