Không Có GPS
Quân và An Nhi đến cảng Thành Hải lúc tám giờ sáng Ngày 6.
Đường đến cảng mất bốn mươi phút đi bộ từ trung tâm thành phố, qua khu công nghiệp cũ và đại lộ ven biển. Gió mang mùi muối, dầu diesel, và cá ươn. Từ xa, cẩu trục của cảng container đứng im, cánh tay thép giơ lên trời như bộ xương khổng lồ đã chết.
An Nhi nghe tin từ nguồn ở hải quan: ba tàu container quốc tế vừa vào bờ sau khi lạc hướng hai ngày trên biển Đông. Cô gọi Quân qua bà Lan lúc tối qua, hẹn đi cùng. Quân đồng ý. Cảng là nơi anh chưa đến từ Ngày 0, và anh cần kiểm chứng một giả thuyết: hệ thống vận tải biển phụ thuộc mạng ở mức nào.
Cổng cảng vẫn có bảo vệ, nhưng không kiểm soát nghiêm như trước. Hệ thống quét mã vạch hàng hóa, cân điện tử, camera an ninh liên kết trung tâm, tất cả chết. Bảo vệ ghi tay vào sổ, kiểm tra bằng mắt. An Nhi đưa thẻ nhà báo giấy, loại cũ, có ảnh và dấu mộc. Quân đi cùng, không ai hỏi.
Bến container số ba. Một tàu hàng lớn, thân xám, cờ Panama, nằm áp sát cầu cảng. Tàu vào được bằng hoa tiêu tay: người dẫn đường đứng trên tàu kéo, dùng ống nhòm và bản đồ giấy, hướng dẫn bằng bộ đàm sóng ngắn. Phương pháp cũ, chậm, nhưng hiệu quả. Bên cạnh tàu lớn, hai tàu nhỏ hơn cũng đã cập bến, một mang cờ Singapore, một cờ Việt Nam.
Trên cầu cảng, khoảng hai mươi công nhân bốc dỡ đang làm việc thủ công. Không có cẩu tự động, không có xe nâng điều khiển từ xa. Cẩu trục vẫn hoạt động, nhưng chạy bằng điều khiển tay, chậm hơn ba lần so với hệ thống tự động. Một container hai mươi feet mất hai mươi phút để hạ từ tàu xuống bãi, thay vì sáu phút.
Quân đứng trên cầu cảng, sổ tay mở, ghi: "Throughput cảng giảm ~70%. Hàng hóa vào được nhưng chậm. Vấn đề không phải dỡ hàng, mà phân phối sau cảng."
An Nhi đi phỏng vấn thuyền trưởng tàu Panama, một người đàn ông Philippines khoảng năm mươi lăm, da nâu sạm, tóc bạc, đứng trên boong nhìn xuống. Ông nói tiếng Anh với phiên dịch của cảng:
– Hai ngày, ông nói, giọng khàn. GPS trên tàu vẫn hiện tọa độ, nhưng bản đồ điện tử trên màn hình không tải được. Không có cập nhật luồng hải lý, không có thông tin thủy triều thời gian thực, không có cảnh báo chướng ngại. Tôi chuyển sang la bàn và hải đồ giấy.
An Nhi hỏi: ông học la bàn từ đâu?
– Hồi trẻ, ông cười nhẹ, nụ cười của người vừa sống sót. Thời tôi mới đi biển, GPS chưa phổ biến. Chúng tôi nhìn sao, đọc sóng, dùng la bàn từ. Rồi GPS đến, mọi thứ dễ dàng hơn, và không ai dạy la bàn nữa. Thủy thủ trẻ bây giờ, cho họ la bàn, họ không biết sao Bắc ở đâu.
Quân nghe từ cách đó vài mét, không ghi, chỉ nghe. Câu chuyện giống hệt cô giáo bảng đen, bà kế toán sổ tay, ông già đơn thuốc giấy. Mẫu số chung: người giữ kỹ năng cũ trở thành hạ tầng dự phòng, không phải vì họ thông minh hơn, mà vì họ chậm thay đổi hơn.
Khu bãi container phía sau cảng. Hàng nghìn container xếp chồng, sáu bảy tầng, như thành phố thép. Quân và An Nhi được một nhân viên hải quan dẫn đi.
– Hai trăm mười bảy container đang trên biển, nhân viên nói, tay chỉ ra phía chân trời. Không biết ở đâu. Hệ thống theo dõi vị trí container dùng tín hiệu vệ tinh kết hợp mạng viễn thông: container gửi tọa độ qua mạng về trung tâm điều phối. Không có mạng, container trở thành hộp câm. Tàu chở chúng cũng không liên lạc được nếu ngoài tầm sóng ngắn.
An Nhi hỏi hàng hóa bên trong.
– Phần lớn là hàng tiêu dùng và nguyên liệu công nghiệp. Nhưng ba mươi hai container có hàng nhạy cảm nhiệt độ: thực phẩm đông lạnh, thuốc men, vắc-xin. Container lạnh chạy điện từ tàu, nhưng nhiên liệu tàu có hạn. Nếu tàu không vào cảng trong bảy mươi hai giờ nữa, hàng lạnh hỏng.
Quân tính: hai trăm mười bảy container nhân trung bình hai mươi tấn mỗi container, hơn bốn nghìn tấn hàng hóa trôi trên biển không biết ở đâu. Ba mươi hai container lạnh, mỗi container chứa khoảng mười tấn thực phẩm hoặc thuốc, ba trăm hai mươi tấn đang đếm ngược.
Nhân viên hải quan dẫn họ qua khu bãi xếp hàng. Ở đây, cảnh tượng rõ hơn: container chất đống nhưng không ai biết cái nào chứa gì, vì hệ thống quản lý kho bãi hoàn toàn trên nền tảng số. Mã vạch quét không được, mã QR vô dụng, số hiệu container ghi trên thân nhưng phải tra trong cơ sở dữ liệu trung tâm mới biết chủ hàng, nội dung, và điểm đến. Bây giờ, cơ sở dữ liệu nằm trên máy chủ không kết nối.
– Chúng tôi đang mở từng container một, nhân viên nói, giọng mệt. Ghi lại bằng tay. Một ngày được khoảng ba mươi container. Ở đây có hơn một nghìn hai trăm.
An Nhi chụp ảnh bằng máy phim: hàng container xếp chồng, sáu tầng, dãy số ký tự in trên thân không ai đọc được ý nghĩa nữa. Cô nói nhỏ với Quân:
– Hàng nghìn tấn hàng hóa ở ngay đây, cách siêu thị mười lăm phút lái xe. Nhưng không lấy ra được vì không biết cái nào là cái nào.
Quân gật. Đây là điều anh đã viết trong báo cáo 2021, mục 3.7: "Chuỗi cung ứng hiện đại không phụ thuộc vào vận tải vật lý nhiều bằng phụ thuộc vào luồng thông tin song hành. Khi luồng thông tin đứt, hàng hóa vật lý vẫn tồn tại nhưng trở nên vô hình."
Anh viết vào sổ: "Chuỗi cung ứng không đứt tại nguồn. Đứt tại truyền tin. Hàng có, tàu có, cảng có. Thiếu thông tin: ở đâu, đi hướng nào, cập bến nào, chứa cái gì."
Khu bến cá phía nam cảng, mười giờ. Tách biệt với cảng container, nhỏ hơn, ồn ào hơn, sống hơn.
Ghe cá nằm san sát, sơn xanh đỏ bong tróc, mùi cá tanh nồng trộn lẫn mùi nhớt máy và muối biển. Ngư dân đang dỡ cá từ ghe lên bờ, xếp vào thùng xốp, đá lạnh ướp sẵn. Chợ cá tự phát ngay trên cầu cảng, tiểu thương chờ sẵn, trả tiền mặt, mua xong xách đi.
An Nhi phỏng vấn một ngư dân già, da đen cháy nắng, tóc bạc trắng cắt ngắn, tay cuộn dây thừng trên mạn ghe. Ông tên Sáu, sáu mươi ba tuổi, đánh cá từ năm mười bốn.
– Biển vẫn còn, ông Sáu nói, tay không ngừng cuộn dây. Cá vẫn còn. Sóng vẫn vậy, gió vẫn vậy. Cái mất là mấy cái máy trong cabin thôi.
Ông chỉ vào cabin ghe: màn hình đa chức năng tắt đen, thiết bị dò cá im lìm, bộ định vị vệ tinh hiện tọa độ nhưng bản đồ trắng xóa.
– Hồi xưa ông nội tui đi biển bằng gì? Bằng mắt, bằng mũi, bằng sao. Nhìn mây biết gió, nhìn nước biết luồng, nhìn chim biết cá. Tui vẫn biết, vì ổng dạy. Nhưng mấy thằng nhỏ bây giờ, cho nó cái la bàn nó tưởng đồng hồ.
Ông cười. Nụ cười không giống thuyền trưởng Philippines, không phải sống sót. Nụ cười của người chưa bao giờ rời đi nên không cần quay lại.
– Tui ra khơi sáng nay, bình thường. Đi gần bờ thôi, mười hai hải lý. Cá thu nhiều vì tàu lớn không ra được, không đánh cạnh tranh. Mấy hôm nay bán được giá lắm.
An Nhi ghi: "Ngư dân ven bờ = người hưởng lợi ngắn hạn. Tàu lớn mất định vị → ngư dân nhỏ ít cạnh tranh → giá cá tăng nhưng sản lượng đủ."
Quân đứng cạnh mạn ghe, nhìn ra biển. Mặt nước xanh đậm dưới nắng sáng, sóng nhỏ, gió nhẹ. Ở đâu đó ngoài kia, ngoài tầm nhìn, chín tàu hàng quốc tế đang đi vòng tròn hoặc thả trôi, vì hệ thống dẫn đường phụ thuộc phần mềm cần kết nối mạng để tải bản đồ cập nhật. Vệ tinh vẫn phát tín hiệu. Thiết bị vẫn nhận tọa độ. Nhưng tọa độ không có nghĩa nếu không có bản đồ dưới nó.
Họ rời cảng lúc mười hai giờ. Nắng trưa nặng, đại lộ ven biển nóng hầm hập, mùi nhựa đường bốc lên. Hai người đi bộ về phía trung tâm, bóng in trên mặt đường. An Nhi cầm chai nước, uống rồi đưa Quân. Anh uống, trả lại, không nói gì.
Im lặng một lúc. Rồi An Nhi hỏi:
– Tôi cần hiểu kỹ thuật hơn. Tại sao GPS cũng chết? GPS dùng vệ tinh, không phải mạng mặt đất.
Quân nhìn thẳng đường, trả lời giọng bằng phẳng, giọng anh khi giải thích hạ tầng:
– GPS không chết. Vệ tinh GPS vẫn phát tín hiệu, thiết bị nhận vẫn nhận tọa độ. Chết là hệ thống phần mềm phía dưới: ứng dụng bản đồ cần tải dữ liệu từ máy chủ, phần mềm dẫn đường cần cập nhật giao thông thời gian thực, hải đồ điện tử cần đồng bộ luồng hải lý và thủy triều. Tất cả những thứ đó nằm trên máy chủ kết nối mạng.
An Nhi nhìn anh, mắt nheo dưới nắng.
– Vậy là điện thoại không hỏng. Chỉ ứng dụng hỏng.
– Đúng. Phần cứng nguyên. Phần mềm phụ thuộc kết nối thì chết. Hầu hết người không biết sự khác biệt đó. Họ nghĩ GPS là ứng dụng trên điện thoại. Thực tế GPS là hệ thống vệ tinh quân sự Mỹ, hoạt động độc lập. Cái chết ở đây là lớp ứng dụng, không phải lớp hạ tầng.
Anh dừng lại, nhìn cô. An Nhi đang ghi nhanh vào sổ, bút chạy nghiêng.
– Đây là vấn đề cốt lõi, Quân nói. Mọi thứ có vẻ đơn giản khi hoạt động: mở ứng dụng, nhìn bản đồ, đi. Nhưng bên dưới có mười lớp hạ tầng chồng lên nhau, mỗi lớp phụ thuộc lớp dưới, và khi một lớp ở giữa biến mất, tất cả lớp trên đều sập.
An Nhi gấp sổ, nhìn thẳng anh.
– Giống hệ thống xã hội.
Quân không đáp. Nhưng anh biết cô đúng. Và anh bắt đầu nghe cô nói không phải như phóng viên hỏi nguồn tin, mà như người đang xây lại bản đồ nhận thức của chính mình, từng lớp một, bằng cách hỏi đúng câu.
Họ đi tiếp. Đại lộ ven biển dài, nắng gay gắt, gió biển thổi nóng. Không ai nói thêm trong một lúc. Quân nghĩ đến ông Sáu cuộn dây thừng, đến thuyền trưởng Philippines nhìn sao, đến nhân viên hải quan mở từng container bằng tay. Ba hình ảnh, ba tầng của cùng một vấn đề: người có kỹ năng cũ sống sót, hệ thống mới tê liệt, và khoảng cách giữa hai thứ là sáu ngày.
Anh nhớ Hải Sơn, kỹ sư cảng mà anh gọi qua landline Ngày 1. Lúc đó Sơn nói ba tàu chờ không vào được. Sáu ngày sau, ba tàu đã vào, bằng hoa tiêu tay, nhưng bảy tàu khác vẫn ở ngoài. Tiến bộ, nhưng chậm hơn tốc độ hư hỏng. Ba trăm hai mươi tấn thực phẩm và thuốc đang đếm ngược trên biển.
Về đến chung cư Phú Minh lúc hai giờ chiều. An Nhi xuống quán Hải Yến viết bài, Quân lên căn hộ.
Ngồi xuống bàn, anh mở sổ tay, lật qua các trang ghi chép sáu ngày qua. Sơ đồ chuỗi sụp đổ trên tường đã điền thêm nhiều nhánh mới: lưới điện, viễn thông, vận tải hàng không, và bây giờ, vận tải biển. Mỗi nhánh sụp đổ theo cùng một mẫu: hạ tầng vật lý nguyên, tầng thông tin chết, hệ thống quay về vận hành thủ công, tốc độ giảm bảy mươi đến chín mươi phần trăm.
Anh nhìn tấm sơ đồ trục xương sống mạng Đông Nam Á ghim trên tường từ Ngày 0. Thành Hải nằm ở nút giao của ba tuyến cáp ngầm: một hướng Hong Kong, một hướng Singapore, một hướng Tokyo. Cả ba nguyên vẹn. Cả ba im lặng. Giống hệt cảng: hạ tầng còn, thông tin mất.
Anh viết dưới sơ đồ chuỗi sụp đổ:
"Ngày 6: vận tải biển giảm 70% throughput. 217 container mất dấu. 320 tấn hàng lạnh đếm ngược 72h. Cảng hoạt động bằng tay. Ngư dân ven bờ ít bị ảnh hưởng."
Rồi anh nhìn ổ USB trên bàn. Ba gói tin. Eden. Cổng đóng nhưng vẫn nghe.
Đêm nay, theo lời Long, nghe 7.038 lúc hai giờ sáng. Laptop pin mười tám phần trăm. Nếu dùng radio sóng ngắn thay vì laptop, không cần pin máy tính. Ông Phúc có radio. Hoặc Long có.
Quân lấy bút, viết vào trang mới:
*"Cần: 1. Radio sóng ngắn: ông Phúc hoặc Long 2. Pin mặt trời: Hạo (chợ trời) 3. Thời gian: đêm nay, 02:00"*
Anh gấp sổ. Nhìn ra ban công. Biển xa ngoài kia, phẳng lặng, xanh thẫm, như chưa có gì thay đổi.
Nhưng dưới mặt nước, ba tuyến cáp quang biển vẫn nằm đó, nguyên vẹn, không tín hiệu. Và trên mặt nước, bảy tàu hàng vẫn đi vòng tròn, chờ ai đó bảo chúng đi đâu.