Ngày Mai Internet Biến Mất
Chương 37: Trạm Radio Số 9
Chương 37

Trạm Radio Số 9

Quân bắt đầu tính toán lúc ba giờ sáng Ngày 27.

Anh ngồi trước bàn làm việc trong data center ngầm, sổ tay mở, bút cầm tay, đèn LED nhỏ chiếu vòng tròn vàng trên giấy. Hạo ngủ trong phòng pin. Long đi mặt đất từ tối qua, nói cần kiểm tra nguồn tin. An Nhi nằm trên giường gấp phòng ba, quay tường.

Trước mặt Quân, ba tờ giấy. Mỗi tờ ghi một lần nhận tín hiệu từ Người Gác Cổng qua radio, kèm thời gian, tần số, và cường độ tín hiệu.

Lần một: Ngày 4, gói tin trên mạng nội bộ tòa nhà. Không qua radio, không đo hướng được. Bỏ qua.

Lần hai: Ngày 7, tín hiệu radio 7.038 MHz nhận tại căn hộ tầng mười hai, ăng-ten hướng bắc-nam. Cường độ trung bình, nhiễu thấp. Ghi nhận hướng: khoảng 70 độ đông bắc so với điểm thu.

Lần ba: Ngày 17, đêm, terminal trong data center ngầm. Người Gác Cổng giao tiếp qua tiến trình nội bộ. Không phải sóng radio, không đo được. Bỏ qua.

Nhưng có thêm dữ liệu. Từ lần Quân nghe radio mỗi đêm ở data center ngầm, tần số 7.038 MHz vẫn phát broadcast lặp lại, 02:00 đến 03:00. Cường độ tín hiệu dao động theo đêm, phụ thuộc tầng điện ly, nhưng hướng ổn định: đông, hơi lệch bắc.

Quân cần ít nhất ba điểm đo để tam giác hóa nguồn phát. Anh có hai: căn hộ tầng mười hai (hướng 70 độ) và data center ngầm (hướng khoảng 75 độ, ước lượng từ ăng-ten dây qua ống thông gió). Hai điểm cho một đường thẳng, không cho một tọa độ. Cần điểm thứ ba.

Anh viết vào sổ: "Cần đo lần 3 từ vị trí khác. Cách điểm 1 và 2 ít nhất 5km. Tốt nhất: phía nam hoặc phía bắc."

Sáng, Hạo thức dậy, uống nước, nhìn sổ tay Quân mở trên bàn.

– Tam giác hóa? cậu hỏi, ngồi xổm cạnh, mắt chạy nhanh qua các con số.

– Đúng. Cần điểm thứ ba. Ở đâu phía nam thành phố, cách đây ít nhất năm kilômét.

Hạo nghĩ ba giây.

– Đồi phía nam, gần nghĩa trang quân đội. Tui biết đường lên. Cao khoảng sáu mươi mét so với mực nước biển, ít nhiễu. Mang Yaesu lên đó, giăng ăng-ten, đợi đêm.

– Cậu đi được không?

– Tui đi đâu cũng được. Nhưng cần ai đó đọc tín hiệu. Ông muốn đi cùng hay để tui đi một mình?

Quân nhìn Hạo. Cậu mười bảy tuổi, sống trên đường từ mười ba, biết mọi góc hẻm trong thành phố, nhưng đo hướng tín hiệu radio cần kiến thức mà cậu chưa có. Xoay ăng-ten, đọc cường độ, xác định hướng cực đại, tính góc phương vị. Kỹ năng kỹ sư viễn thông, không phải kỹ năng đường phố.

– Tôi đi cùng.

Hạo gật. Không hỏi thêm.

Chiều Ngày 27. Quân và Hạo rời data center ngầm qua lối cống phía nam. An Nhi ở lại hoàn thành danh sách bệnh nhân cho y tá Hương. Long chưa về.

Đường đi mất hai giờ. Qua khu dân cư phía nam đã thưa vắng, nhiều nhà đóng cửa, chủ đi về quê. Qua đoạn quốc lộ, hai bên đường cỏ mọc lấn vào lề, ít xe. Qua nghĩa trang quân đội, hàng mộ trắng đều tăm tắp trên sườn đồi, yên tĩnh, không ai viếng. Hạo đi trước, ba lô nặng chứa Yaesu FT-817, dây ăng-ten, cọc gỗ, và cuộn dây đồng.

Đỉnh đồi trống, gió mạnh hơn dưới thành phố, mùi cỏ khô và đất ẩm. Từ đây nhìn xuống: Thành Hải trải về phía bắc, mái nhà san sát, ống khói nhà máy, và xa hơn, biển, đường viền xám ở chân trời phía đông.

Hạo dựng ăng-ten: hai cọc gỗ cắm đất, dây đồng giăng ngang, hướng bắc-nam, dài mười hai mét. Nối vào Yaesu, bật máy, chỉnh tần số 7.038 MHz. Tạp âm. Họ chờ.

Quân ngồi trên mỏm đá, sổ tay trên đầu gối, la bàn cầm tay mà Long cho mượn. La bàn cũ, loại quân đội, vỏ đồng, kim xoay chậm rồi ổn định. Bắc ở 350 độ, lệch mười độ so với bắc thật do từ thiên. Quân hiệu chỉnh trong đầu, tự động.

Trời tối dần. Thành phố phía dưới thắp đèn từ từ: khu Đông Thành sáng nhất (máy phát Khải), trung tâm hành chính có vài điểm ánh đèn, còn lại tối. Từ đỉnh đồi, Quân nhìn thành phố như nhìn bản đồ nhiệt: sáng nơi có quyền lực, tối nơi không ai quan tâm. Bà hỏi anh tối qua: "Khi nào bên này có điện?" Khu của bà tối. Khu của Khải sáng.

– 01:55, Hạo nói, nhìn đồng hồ kim. Năm phút nữa.

Quân đeo tai nghe, tay đặt trên nút tinh chỉnh. Hạo ngồi cạnh, sổ tay cậu mở, bút sẵn sàng. Gió lạnh hơn ban ngày, mùi biển bay vào từ phía đông.

02:00. Tạp âm. 02:03. Vẫn tạp âm. 02:07. Quân xoay ăng-ten qua dây điều khiển, chậm, mỗi lần năm độ.

02:11. Tín hiệu.

Yếu hơn ở data center ngầm, vì ăng-ten tạm trên đồi không tốt bằng hệ thống cố định. Nhưng rõ: bíp ngắn, dài, ngắn, cấu trúc quen thuộc. Không phải Morse chuẩn, mà là mã riêng của Người Gác Cổng, kiểu mã mà Quân đã giải được phần lớn.

Anh xoay ăng-ten, tìm hướng cường độ cực đại. Chậm, cẩn thận, mỗi độ một nhịp. Cực đại ở khoảng 68 độ so với bắc từ. Hiệu chỉnh từ thiên: 78 độ so với bắc thật.

Hạo ghi: "Đồi nam, 78 độ, 02:11, cường độ S3."

Tín hiệu phát mười bốn phút, rồi dứt. Quân ngồi yên, tháo tai nghe.

Ba điểm đo:

- Căn hộ tầng 12: 70 độ

- Data center ngầm: 75 độ (ước lượng)

- Đồi nam: 78 độ

Quân mở la bàn, đặt sổ tay xuống mỏm đá, vẽ. Ba đường thẳng từ ba điểm, theo ba góc phương vị. Lý tưởng, ba đường cắt tại một điểm. Thực tế, chúng tạo thành tam giác nhỏ do sai số. Nhưng tam giác đó cho phạm vi: nguồn phát nằm ở phía đông bắc Thành Hải, cách trung tâm khoảng mười hai đến mười tám kilômét, trên trục hướng đông, gần bờ biển hoặc trên vùng đồi thấp phía đông.

– Khu đó là gì? Hạo hỏi, nhìn bản đồ.

– Vùng đồi phía đông. Trước đây có mấy trạm phát sóng viễn thông cũ, từ thời chưa có cáp quang. Bây giờ bỏ hoang.

Hạo nhìn sổ tay Quân, rồi nhìn ra phía đông, nơi đường chân trời chỉ là bóng tối.

– Tui biết khu đó. Từng theo mấy anh thu mua sắt vụn lên đó lột dây điện. Có một trạm phát cũ, tường bê tông, cột ăng-ten cao, bỏ hoang cả chục năm. Nhưng lần cuối tui lên, khoảng một năm trước, có khóa mới ở cửa.

Quân nhìn Hạo.

– Khóa mới ở trạm bỏ hoang.

– Đúng. Tui không phá vì không có lý do. Bây giờ có lý do.

Ngày 28. Sáng sớm.

Quân, Hạo, và An Nhi rời data center ngầm. Long vẫn chưa về, để lại tin nhắn trên thiết bị Vân Hải: "Đi Vân Hải. Về tối." Quân không hỏi. Long có lý do của ông.

Đường đến khu đồi phía đông mất bốn giờ đi bộ. Qua ngoại ô, qua ruộng bỏ hoang, qua rừng keo non mà nông dân trồng rồi không ai thu. Hạo đi đầu, biết đường, tránh khu dân cư, bám theo lối mòn giữa đồi.

Trạm phát sóng nằm trên đỉnh đồi thấp, cao hơn mực biển khoảng tám mươi mét. Tường bê tông xám, mái tôn rỉ, một cột ăng-ten thép cao ba mươi mét vẫn đứng, nghiêng nhẹ về phía đông. Cỏ mọc quanh chân tường nhưng không phủ cửa, dấu hiệu có người đến gần đây. Cửa sắt khóa bằng khóa số điện tử, đen, mới, không rỉ. Quân nhìn khóa. Không phải loại rẻ tiền ở chợ. Loại công nghiệp, chống cắt.

Hạo ngồi xổm trước khóa, nghiên cứu ba giây, rồi rút bộ dụng cụ từ ba lô. Không phải bẻ khóa. Cậu tháo bản lề cửa, bên kia, nơi vít đã bị oxy hóa và lỏng lẻo hơn khóa.

Bốn phút. Cửa mở, vẫn treo trên khóa, nhưng bản lề tách ra đủ rộng để ba người lách vào.

Bên trong tối. Hạo bật đèn pin. Một phòng rộng, trần thấp, tường bê tông trơ. Thiết bị cũ: bàn điều khiển kim loại dọc tường, đồng hồ đo kim mặt tròn lớn, tủ giá sắt chứa máy phát sóng cỡ lớn đã tắt từ lâu. Bụi dày trên hầu hết bề mặt.

Nhưng ở góc phòng, một bàn nhỏ, sạch hơn phần còn lại. Trên bàn: máy phát sóng cũ loại Collins HF, đã được sửa chữa và cải tạo, nối với ăng-ten trên cột qua dây mới, mối hàn sáng bóng. Pin lithium dung lượng lớn xếp dưới bàn, bốn khối, mỗi khối nặng khoảng mười kilô. Một bộ hẹn giờ cơ học gắn vào mạch cấp nguồn, đặt phát từ 02:00 đến 03:00 mỗi đêm.

– Tự động, Hạo nói, quỳ xuống kiểm tra mạch. Bộ hẹn giờ bật nguồn, máy phát tự chạy theo chương trình đã nạp. Không cần người vận hành. Pin đủ cho... cậu đếm thầm, ba đến bốn tháng nếu phát một giờ mỗi đêm.

An Nhi đi quanh phòng, đèn pin quét tường. Cô dừng ở tủ rack cũ, nơi có một tấm bảng tên bằng kim loại vẫn còn đọc được: "TRẠM PHÁT SÓNG SỐ 9, BỘ QUỐC PHÒNG, 1978." Bên dưới, chữ nhỏ hơn: "Ngưng hoạt động: 2004. Chuyển giao VNPT: 2006. Thanh lý: 2015."

– Trạm quân sự cũ, cô nói. Chuyển cho viễn thông, rồi thanh lý. Ai đó đã kích hoạt lại.

Quân đến bàn nhỏ. Bên cạnh máy phát Collins, một màn hình cũ loại CRT nhỏ, kết nối với bộ xử lý công nghiệp. Anh bật nguồn từ pin. Màn hình nhấp nháy, chữ xanh trên nền đen.

```

RELAY STATION 9, ACTIVE

MODE: AUTO BROADCAST

FREQ: 7.038 MHz

SCHEDULE: 02:00-03:00 UTC+7

LINK: FIBER-OPTIC LEGACY TRUNK #3

STATUS: CONNECTED

```

Quân đọc dòng cuối. FIBER-OPTIC LEGACY TRUNK #3. Kết nối quang cũ. Trạm này không chỉ phát sóng radio. Nó còn kết nối vật lý với hệ thống cáp quang cũ, tuyến cáp dự phòng mà các công ty viễn thông đã bỏ khi chuyển sang thế hệ mới.

Anh quỳ xuống, nhìn dưới bàn. Đúng: một sợi cáp quang đi từ bộ xử lý, luồn qua ống nhựa chôn dưới sàn bê tông, hướng ra phía đông. Về phía biển.

– Cáp quang, Quân nói, giọng bằng. Tuyến cũ, tiền internet hiện đại. Kết nối trạm này với một điểm tiếp giáp cáp ngầm biển ở bờ đông.

An Nhi nhìn anh.

– Lõi Eden.

– Có thể. Người Gác Cổng dẫn chúng ta đến đây. Trạm này là trung gian, không phải đích.

Hạo đã mở nắp máy phát Collins, đang kiểm tra mạch bên trong.

– Mối hàn tay, cậu nói. Kiểu hàn cũ, thiếc nhiều hơn chì. Người làm cái này biết máy cơ. Và biết cách giấu.

Quân quay lại màn hình. Gõ vào bàn phím cũ, phím cứng, kiểu đánh máy cơ:

```

> STATUS LINK FIBER

```

Đợi. Chữ xuất hiện chậm:

```

FIBER LINK: ACTIVE

DESTINATION: SUBSEA JUNCTION POINT

COORDINATES: 16.33°N 108.72°E

DISTANCE: 42km FROM STATION

SIGNAL INTEGRITY: 94%

```

Tọa độ. 16.33 độ Bắc, 108.72 độ Đông. Quân mở sổ, ghi lại. Đối chiếu với tọa độ mà Người Gác Cổng để lại trên terminal data center ngầm trước đó: 20°N 108°E. Khác nhau. Tọa độ cũ chỉ vùng biển phía bắc, gần Hải Phòng. Tọa độ mới chỉ bờ biển phía đông, gần Đà Nẵng. Hai điểm khác nhau trên cùng hệ thống cáp ngầm.

– Hai tọa độ, Quân nói. Lõi Eden có thể phân tán, không phải một điểm duy nhất.

An Nhi ghi vào sổ. Rồi cô nhìn lên:

– Hoặc một tọa độ là mồi nhử.

Quân nhìn cô. Cô đúng. Trong thế giới không thể kiểm chứng, hai tọa độ khác nhau có thể là hai phần của sự thật hoặc một phần là bẫy. Không cách nào biết mà không đến tận nơi.

Hạo đứng dậy, phủi tay.

– Cả hai đều ngoài biển, đúng không?

– Điểm tiếp giáp cáp ngầm thường ở bờ biển hoặc gần bờ. Không nhất thiết dưới nước.

– Bốn mươi hai kilômét, Hạo nói. Đi bộ một ngày. Hoặc tìm xe. Hoặc thuyền nếu phải ra biển.

Quân nhìn quanh trạm. Một ghi chú nhỏ, in trên giấy A5, dán bằng băng dính trên cạnh màn hình CRT. Anh gỡ ra, đọc:

*"Quân, khi anh đến đây, thì anh đã đủ gần. Theo cáp về hướng biển. Trạm cuối không xa."*

Chữ in, không viết tay. Nhưng cách viết quen thuộc: ngắn, chính xác, không dư một từ. Kiểu viết của kỹ sư.

An Nhi đọc qua vai Quân.

– Người Gác Cổng biết anh sẽ đến. Đặt ghi chú từ trước.

– Đặt từ trước khi internet chết. Ghi chú này dán ít nhất ba tuần, theo lớp bụi trên băng dính.

Im lặng. Người Gác Cổng, hay phần còn lại của Trần Việt Dũng, đã chuẩn bị con đường này trước khi Eden kích hoạt. Dẫn dắt từ gói tin đầu tiên trên mạng nội bộ, qua terminal trong data center ngầm, qua radio mỗi đêm, đến trạm phát sóng số 9, rồi hướng về biển. Một chuỗi manh mối vật lý, không cần internet, không cần máy chủ, chỉ cần sóng radio và cáp quang cũ.

*Dũng không kiểm soát được Eden. Nhưng anh ta vẫn có thể chỉ đường cho người ngoài.*

Quân cất ghi chú vào túi áo ngực, cạnh tờ giấy tần số 5.420 MHz mà An Nhi đã cho. Hai tờ giấy, hai hướng: một hướng về gia đình, một hướng về lõi hệ thống đã xóa internet toàn cầu.

– Về, anh nói. Cần bàn với Long.

Ba người rời trạm. Hạo lắp lại bản lề, cửa đóng, khóa nguyên. Không ai biết họ đã đến. Xuống đồi, qua rừng keo, qua ruộng bỏ, về hướng thành phố.

Ngày 28 kết thúc trên đường về, với hai tọa độ, một ghi chú, và bốn mươi hai kilômét giữa nhóm Quân và thứ có thể là cánh cửa vào Eden.

Ch.37/86
2.456 từ