Đêm trắng
I. [Minh An]
Thứ Bảy, tuần thứ mười tám. Hai mươi giờ.
Tầng mười lăm. Văn phòng trống, đèn tắt hết trừ phòng CEO và hành lang. Bảo vệ tầng một gật đầu khi cô quẹt thẻ lúc tám giờ tối, không hỏi, vì tuần này ai cũng biết tầng mười lăm sáng đèn mỗi đêm.
Cô đẩy cửa phòng CEO. Anh đã ở đó, bàn tròn nhỏ, laptop mở, cà phê, tài liệu. Vest cởi, sơ mi xắn tay. Quen rồi.
– Tôi bắt đầu từ phần mở – lời CEO. – Cô ngồi xuống, mở laptop, đặt sổ tay bên cạnh. – Anh đọc bản nháp, sửa giọng cho đúng anh.
Anh gật. Không nói thêm. Kiểu giao tiếp của hai người đã hiểu nhau đủ để bỏ phần thừa.
Hai tuần trước, trên Vọng Lâu, tao và Kẻ Quan Sát cãi nhau về quản lý khủng hoảng.
Không. Hai năm trước.
Nhưng bây giờ, ngồi đây, soạn họp báo thật, với người đó, không cãi.
Chỉ làm.
Hai mươi hai giờ. Lời mở đầu, bản thứ ba.
Bản một: quá cứng nhắc. Anh đọc, lắc đầu, "Nghe như luật sư viết."
Bản hai: cô sửa, mềm hơn. Anh đọc, nhíu mày, "Gần hơn. Nhưng chưa phải tôi."
"Chưa phải tôi."
Ổng muốn, lời mở đầu, nghe như ổng nói. Không phải CEO. Không phải phát ngôn viên. Mà ổng.
Bản ba. Cô viết lại từ đầu, không viết kiểu thông cáo. Viết kiểu, Kẻ Quan Sát. Thẳng. Ngắn. Mỗi câu có trọng lượng. Không xin lỗi quỳ gối, xin lỗi đứng thẳng.
Anh đọc. Im. Đến cuối trang, nhìn lên:
– Được.
Bản ba, "được", vì tao viết bằng giọng ổng. Không phải giọng CEO. Giọng Kẻ Quan Sát, khi viết bài tổng kết tranh luận trên Vọng Lâu, mỗi câu một dòng, mỗi dòng có trọng lượng.
Tao biết giọng đó. Vì tao đã đọc nó hai năm.
Không giờ ba mươi. Danh sách câu hỏi, ba mươi hai câu, đã xong. Gợi ý trả lời, hai mươi tám câu xong, bốn câu đang sửa.
Cô ngả lưng ra ghế. Cổ mỏi. Vai cứng. Mắt khô, nhìn màn hình quá lâu.
Anh vẫn gõ, tay phải trên laptop, tay trái cầm bút gạch trên bản in. Không ngẩng lên.
Ổng, không mệt hả?
Không. Ổng mệt. Tao thấy, mắt thâm hơn sáng, vai hơi sụp, ngón tay gõ chậm hơn một giờ trước. Nhưng ổng không dừng.
Kiểu Kẻ Quan Sát lúc ba giờ sáng trên Vọng Lâu, combat dài nhất là bảy tiếng liên tục, chuỗi tranh luận về "Nghệ thuật có cần đạo đức không?", ổng không dừng cho đến khi viết xong bài kết.
Ổng, không biết dừng.
Và tao, cũng không.
II. [Quân Dịch]
Ba giờ mười lăm. Pantry tầng mười lăm.
Đèn sáng trắng, kiểu đèn ban đêm, hơi chói, hơi lạnh. Tủ lạnh nhỏ, nước suối, nước cam hộp. Kệ trên, mì gói, cà phê gói, đường. Bồn rửa. Ấm nước.
Anh đứng ở bồn, rót nước sôi vào hai tô mì. Hải sản, tô cô, tôm chua cay, tô anh. Biết vì hỏi.
"Hải sản."
Cô nói "hải sản" không do dự. Kiểu người biết mình thích gì. Kiểu, Mèo Mất Ngủ chọn phim: "Tôi thích phim buồn. Không cần giải thích."
Mang hai tô ra, bàn nhỏ ở pantry, hai ghế nhựa. Ngồi đối diện. Im.
Ăn.
Tiếng đũa chạm tô. Tiếng nước hút. Tiếng nhai, nhẹ, đều. Không ai nói.
Im lặng.
Kiểu im lặng, không khó chịu.
Sáu tháng ở Vega, tôi ăn một mình ở pantry này nhiều lần. Khuya. Mì gói. Một tô, một ghế, một mình. Đèn trắng. Tủ lạnh kêu.
Và tối nay, hai tô. Hai ghế. Hai người.
Không nói gì. Nhưng không cần nói.
Vì đôi khi, "không cô đơn" không cần ai nói "tôi ở đây." Chỉ cần, ai đó ngồi đối diện, ăn mì, lúc ba giờ sáng, và không hỏi tại sao.
Cô ăn xong trước. Đặt đũa. Uống nước. Nhìn anh, mắt hơi đỏ vì thiếu ngủ, nhưng không mệt. Kiểu mắt của người đang "vào trận", tỉnh vì căng thẳng, không phải vì khỏe.
– Mì ngon hơn lúc bốn giờ sáng. – Cô nói. Giọng nhẹ.
– Tất cả mọi thứ đều ngon hơn lúc bốn giờ sáng. Vì lúc đó đói quá để phân biệt.
Cô cười. Nhỏ. Kiểu cười, không thành tiếng, chỉ khóe miệng, nhưng mắt cười theo.
Cô cười.
Ba giờ sáng. Pantry. Mì gói. Đèn trắng.
Và cô, cười.
Lần đầu, trong sáu tháng, ở Vega, tôi nhìn ai cười lúc ba giờ sáng, và cảm thấy –
Nhẹ.
Thu dọn. Hai tô, hai đũa, rửa, úp. Cô lau bàn, không ai bảo. Anh đổ nước thừa trong ấm. Xong.
Đi ra. Quay lại phòng CEO. Tiếp.
III. [Minh An]
Bốn giờ hai mươi. Phòng CEO.
Tài liệu họp báo, hoàn chỉnh. Ba mươi hai câu hỏi, đã có gợi ý trả lời. Lời mở đầu, bản ba, đã duyệt. Danh sách phóng viên mời, hai mươi hai người, chị Thanh gửi từ chiều.
Cô đọc lại lần cuối. Mắt, mờ. Chữ nhảy. Nháy mắt, không giúp.
Bốn giờ hai mươi.
Tám tiếng, từ tám giờ tối, không dừng.
Nhìn sang, bàn tròn nhỏ, anh ngồi ở ghế đối diện. Laptop gấp. Bút trên bàn. Đầu, ngả sang phải, vai tựa lưng ghế. Mắt nhắm.
Ổng ngủ.
Cô dừng tay gõ. Nhìn.
Lần đầu, tao thấy ổng ngủ.
Hôm tăng ca tuần bảy, ổng vẫn thức khi tao ngủ gật. Ổng đắp áo cho tao, tao biết vì tỉnh dậy thấy áo blazer xám cashmere trên vai, mùi bergamot.
Nhưng tao, chưa bao giờ, thấy ổng ngủ.
Anh ngủ, khác với lúc thức. Khuôn mặt, bớt góc cạnh. Xương hàm không cắn chặt. Môi hơi hé, thở đều, nhẹ. Nếp nhăn giữa mày, mất. Tóc rơi xuống trán, mấy sợi, đen, mềm.
Ổng, trẻ hơn. Khi ngủ.
Hai mươi chín, nhưng lúc thức trông ba mươi lăm. Lúc ngủ, đúng tuổi. Có khi trẻ hơn.
Và bình yên. Kiểu bình yên mà ổng không bao giờ cho phép mình lúc thức.
Cô ngồi. Nhìn. Lâu hơn nên nhìn.
Ổng mệt. Năm đêm, từ thứ Hai, ổng ngủ trên sofa phòng này. Ăn mì gói. Uống cà phê thay nước. Gọi FinVest, gọi Mirai, gọi HĐQT, soạn báo cáo, điều tra nội gián, một mình.
Và tối nay, ổng ngủ gật, vì cuối cùng, có ai đó ở đây, và ổng cho phép mình mệt.
Tao.
Ổng cho phép mình mệt, vì có tao.
Cô đứng dậy. Nhẹ. Không gây tiếng. Đi đến ghế, chỗ áo khoác cô treo trên lưng ghế từ đầu tối. Áo khoác jean, xanh đậm, vải dày, cũ. Mua ở chợ Tân Định năm nhất đại học. Không đắt. Không đẹp. Nhưng ấm.
Lấy áo. Quay lại. Đứng sau lưng ghế anh.
Hồi đó ổng đắp áo blazer cho tao. Cashmere xám. Đắt tiền. Tao thức dậy ngửi thấy bergamot, và không ngủ lại được.
Bây giờ, tao cầm áo jean chợ Tân Định, và –
Đắp. Lên vai anh. Nhẹ, không kéo, không chỉnh. Chỉ đặt, vải jean phủ từ vai xuống ngực, tay áo rủ hai bên.
Anh không động. Thở đều.
Cô đứng, một giây, hai giây, nhìn xuống.
Mùi bergamot. Vẫn. Nhạt hơn, vì năm ngày không về nhà, nước hoa đã phai. Nhưng vẫn có, ở cổ, ở tóc.
Và bây giờ, áo jean của tao, đang phủ trên vai ổng.
Áo cashmere của ổng, đã từng trên vai tao.
Và tao –
Cô bước lui. Về ghế. Ngồi xuống. Mở laptop, nhưng không gõ. Chỉ ngồi.
Tao đang, làm gì?
Đắp áo cho sếp ngủ. Ba giờ sáng. Phòng CEO. Hai người.
Giống hệt, hôm đó. Chỉ ngược lại.
Hôm đó, ổng đắp cho tao, và tao tỉnh dậy tim đập nhanh.
Hôm nay, tao đắp cho ổng, và –
Tim đập nhanh.
Nhưng không giống hôm đó.
Hôm đó, hoảng. "Sếp đắp áo cho nhân viên lúc hai giờ sáng, là gì?"
Hôm nay, không hoảng.
Hôm nay, tao biết, đây là gì.
Chỉ là, chưa dám gọi tên.
Cô nhắm mắt. Tựa lưng ghế. Nghe tiếng anh thở, đều, nhẹ, cách hai mét.
Và không biết từ lúc nào, mắt không mở lại.
IV. [Quân Dịch]
Năm giờ mười lăm. Phòng CEO.
Anh mở mắt. Chậm. Trần nhà, trắng, đèn bàn vàng, ánh sáng xám nhạt từ cửa kính, trời sắp sáng.
Vai, ấm. Có gì đó, vải, phủ trên vai.
Nhìn xuống.
Áo khoác jean. Xanh đậm. Vải dày, mềm vì cũ. Không phải áo anh.
Áo cô.
Anh đưa tay, chạm vải. Jean. Hơi sờn ở cổ tay áo. Có mùi, không phải bergamot. Mùi, bột giặt, mùi vải cotton đã giặt nhiều lần, mùi, gì đó nhẹ, sạch, kiểu mùi người.
Cô, đắp áo, cho tôi.
Khi tôi ngủ.
Giống, giống hệt –
Tháng trước. Tầng mười hai. Hai giờ sáng. Cô ngủ gật. Tôi đắp blazer cashmere lên vai cô. Rồi đi.
Và tối nay, cô làm ngược lại.
Áo jean. Không phải cashmere. Không đắt. Nhưng –
Ấm hơn.
Ấm hơn vì, cô không cần đắp. Không ai bảo. Không ai thấy. Cô đắp, vì, muốn.
Anh nhìn quanh, và thấy cô.
Sofa ở góc phòng, sofa da nâu mà anh đã ngủ năm đêm. Cô nằm, co chân, đầu trên tay, tóc xổ. Không gối, không chăn. Áo sơ mi trắng nhàu, ngủ trên sofa da, lạnh.
Cô, cho tôi áo, và tự mình, không có gì.
Anh đứng dậy. Nhẹ. Áo jean vẫn trên vai, không bỏ xuống.
Đi đến phòng nghỉ nhỏ, sau phòng CEO, phòng mà thư ký dọn sẵn: giường gấp, gối, chăn mỏng. Anh chưa dùng, vì ngủ sofa gần bàn làm việc hơn.
Lấy chăn. Mỏng, xám, mềm.
Quay lại. Đứng cạnh sofa.
Cô ngủ, kiểu ngủ mệt. Không cựa. Thở đều. Mặt, bình yên, giống anh lúc nãy. Nếp nhăn giữa mày, không có. Miệng hơi hé. Tóc, rơi ngang má, một sợi dính môi.
Sợi tóc dính môi.
Giống, sợi tóc trên áo blazer, mà tôi nhặt ra, và giữ hai giây, rồi phủi đi.
Lần này, không phủi.
Anh đắp chăn lên người cô. Nhẹ. Kéo lên vai, không chỉnh, không vuốt. Chỉ đắp.
Đứng. Nhìn. Mười giây.
Áo jean của cô, trên vai tôi.
Chăn phòng nghỉ, trên vai cô.
Và ở khoảng giữa, giữa hai thứ đó, có gì đó mà cả hai đều biết, nhưng không ai nói.
Giống đêm thứ Bảy tuần trước. "Anh." "Minh An." Im lặng. Seen. Không trả lời.
Giống hôm ở Đà Nẵng. Đi bộ ven biển. Vai cách mười lăm phân.
Giống In the Mood for Love. Hai người biết. Không nói. Và khoảng cách giữa biết và nói, đó là cả bộ phim.
Anh quay lại bàn. Ngồi. Mở máy tính. Áo jean vẫn trên vai.
Không bỏ xuống.
Vì áo của cô, trên vai tôi, lúc năm giờ sáng, là thứ ấm nhất tôi có, trong năm đêm qua.
Và tôi, muốn giữ, thêm một lúc.
Gõ. Kiểm tra tài liệu họp báo lần cuối. Mắt trên màn hình. Nhưng mỗi hai ba phút, nhìn sang sofa.
Cô vẫn ngủ. Chăn xám. Tóc xổ. Bình yên.
Sài Gòn ngoài kính, đang sáng. Chậm. Từ xám sang hồng nhạt. Năm giờ rưỡi, thành phố bắt đầu thở.
Và ở tầng mười lăm, hai người, một ngủ, một thức, giữa tài liệu và cà phê nguội.
Và áo jean.
Và chăn xám.
Và mọi thứ không nói.
V. [Cả hai]
Bảy giờ. Nắng.
Cô tỉnh trước. Mở mắt, trần trắng, đèn bàn, chăn xám trên người.
Chăn.
Tao, không, có, chăn, khi ngủ.
Nhìn sang bàn tròn. Anh ngồi đó, laptop mở, cà phê mới, ly thứ mấy không biết. Áo jean cô, gấp gọn, đặt trên lưng ghế trống đối diện anh.
Ổng gấp áo tao.
Gấp gọn.
Kiểu, kiểu ai đó, gấp áo người khác, lúc sáng sớm, vì không muốn để nhàu.
Cô ngồi dậy. Vuốt tóc. Chỉnh sơ mi. Nhìn anh, anh không nhìn lại, mắt trên màn hình.
– Mấy giờ rồi?
– Bảy. – Không ngẩng. – Cô ngủ ba tiếng. Đủ không?
– Đủ. Anh?
– Một tiếng. Đủ.
Một tiếng. Ổng chỉ ngủ một tiếng. Và đã thức, để kiểm tra tài liệu, để pha cà phê, để gấp áo tao.
– Tài liệu xong. – Anh nói. – In bản cứng cho tôi, ba bộ. Một bộ lưu. Hai bộ cho phòng truyền thông.
– Hiểu.
Cô đứng dậy. Gấp chăn, đặt lại sofa. Lấy áo jean từ lưng ghế, mặc vào. Ấm. Vẫn còn hơi ấm từ phòng, hay từ –
Thôi.
Đi đến bàn. Lấy laptop. Sổ tay. Bìa nhựa.
Anh vẫn ngồi. Mắt trên màn hình. Không nhìn cô đi.
Cô dừng ở cửa.
– Anh.
Anh ngẩng lên.
– Họp báo chín giờ. Anh cần – thay đồ. Vest mới. Cà vạt. Tóc.
Tao vừa, bảo CEO, thay đồ.
Anh nhìn xuống, sơ mi nhàu, tay xắn, cổ mở. Rồi nhìn lên, khóe miệng, nhích. Không phải cười. Nhưng gần.
– Ghi nhận.
Cô gật. Mở cửa.
– Minh An.
Cô quay lại.
Anh nhìn cô. Một giây.
– Cảm ơn vì đêm qua.
Không nói "cảm ơn vì tài liệu." Không nói "cảm ơn vì thức đêm."
"Cảm ơn vì đêm qua."
Và cả hai, biết, ổng cảm ơn, không chỉ vì công việc.
Cô nhìn anh. Một giây.
– Không có gì.
Bước ra. Đóng cửa.
Hành lang tầng mười lăm. Nắng sáng lọt qua cửa kính cuối hành lang, vàng, ấm. Sáng sớm Sài Gòn, kiểu sáng mà cô hay thấy khi thức trắng đêm viết bài trên Vọng Lâu, mệt nhưng tỉnh, mắt khô nhưng đầu sáng.
Cô đi đến thang máy. Bấm nút.
Ổng nói "cảm ơn vì đêm qua."
Và tao, nói "không có gì", vì không biết nói gì khác.
Nhưng –
Đêm qua, mì gói pantry, im lặng thoải mái, ổng ngủ gật, tao đắp áo, ổng tỉnh, đắp chăn, gấp áo, không ai nhắc.
Đêm qua, là đêm dài nhất ở Vega.
Và ngắn nhất.
Thang máy mở. Cô bước vào. Gương phản chiếu, sơ mi nhàu, tóc rối, mắt thâm. Trông, tệ.
Nhưng mắt, sáng.
Chín giờ. Họp báo.
Ổng sẽ đứng trước phóng viên, bằng giọng mà tao viết, bằng chiến lược mà tao soạn.
Và tao, sẽ đứng phía sau.
Không ai biết.
Nhưng ổng biết.
Và đó là đủ.