KPI Tình Yêu
Chương 99: Người tình của tầng 47
Chương 99

Người tình của tầng 47

Mười giờ bốn mươi hai phút. Quán cà phê nhỏ, 18 Nguyễn Huệ.

Ly cà phê đen cạn nửa. Đá tan, nước loãng, nâu nhạt, vòng ướt trên mặt inox. Ly cà phê sữa đá, cô uống chậm, ống hút nghiêng, đá vụn chìm đáy. Quạt trần quay, chậm, đều, bóng cánh quạt lướt trên bàn rồi mất.

Quân Phong ngồi đối diện. Sơ mi trắng, nút cổ mở, nút thứ nhất, giống mười chín tháng trước, giống bếp tầng bốn mươi sáu tuần mười hai. Tay trái trên bàn, ngón dài, gầy, không cầm gì. Tay phải quanh ly cà phê, lỏng, kiểu cầm của người không vội uống.

Khả Vy nhìn tay anh. Tay đó từng cầm mười bảy lệnh xử lý đi qua bàn mười năm. Tay đó từng nắm tay cô trong phòng lưu trữ tầng ba mươi tám đêm mất điện, chặt, run, lần đầu. Tay đó từng đặt phong bì chứng cứ lên bàn luật sư. Bây giờ, quanh ly cà phê, trên bàn inox, quán vỉa hè. Bình thường.

Im lặng, vẫn im lặng từ khi ngồi xuống. Nhưng không khó chịu. Kiểu im lặng của hai người đã quen im lặng cùng nhau, bếp tầng bốn mươi sáu, phòng thăm nuôi, vỉa hè Nguyễn Huệ. Im lặng là ngôn ngữ chung. Nói, là ngoại lệ.

Anh nhìn ra đường. Xe máy, người đi bộ, nắng trên gạch phố đi bộ. Mắt anh dõi theo một người đàn ông trung niên, áo sơ mi xanh, cặp da, bước nhanh, kiểu bước của người trễ họp. Dõi theo, rồi mất, qua ngã tư, lẫn vào đám đông.

– Mười ba năm, anh nói. Giọng thấp — kiểu thấp cô quen.

– Tôi nhìn người đi làm mỗi sáng qua cửa kính tầng bốn mươi bảy. Không bao giờ nghĩ mình sẽ ngồi đây.

Cô nghe. Không hỏi "đây" là đâu, biết. Đây, vỉa hè, ghế nhựa, cà phê, nắng. Đây, ngoài. Đây, bình thường.

– Bây giờ ngồi rồi, cô nói.

– Bây giờ ngồi rồi.

Anh lặp, và giọng anh khi lặp, kiểu giọng cô nghe hai mươi sáu tuần qua bàn nhựa: không đổi tông, nhưng gì đó phía sau thay đổi. Nhẹ hơn. Kiểu nhẹ của người đặt thứ gì đó xuống mà không ai thấy.

Mười một giờ. Nắng dịch, bóng mái hiên ngắn lại, ánh sáng chạm mặt bàn giữa hai người. Cô kéo ly sang trái, tránh nắng. Anh không kéo. Để nắng chiếu lên tay, lên cổ tay gầy, lên mặt inox phản ngược vào mắt.

Chủ quán mang thêm hai ly nước lọc, miễn phí, kiểu quán Sài Gòn. Đặt nhẹ, gật đầu, quay đi. Không hỏi. Sài Gòn, mười triệu người, không ai hỏi hai người ngồi quán cà phê vỉa hè mười giờ sáng thứ Tư.

Anh uống nước lọc. Một ngụm, rồi đặt xuống. Nhìn cô.

– Em làm gì hôm nay, anh hỏi.

Câu hỏi bình thường. Bình thường đến mức cô dừng, nửa giây, nhận ra: mười chín tuần ở Aeternum, hai mươi sáu tuần thăm nuôi, không ai hỏi câu này. Trong Aeternum, mọi câu hỏi đều có mục đích: tìm thông tin, kiểm tra lòng trung thành, xác nhận vị trí. Ở phòng thăm nuôi, thời gian giới hạn, mỗi câu phải đáng kể. Bây giờ, anh hỏi "em làm gì hôm nay" kiểu hỏi của người không cần biết câu trả lời, chỉ muốn nghe cô nói.

– Xin nghỉ, cô nói.

– Chị Ngọc cho nghỉ một ngày.

– Vì tôi.

– Vì anh.

Không giấu. Không vòng vo. Cô xin nghỉ vì hôm nay anh ra, và cô nói thẳng, kiểu nói cô dùng từ tuần đầu ở Aeternum: không thừa, không thiếu, đủ.

Anh nhìn cô, lâu, kiểu nhìn cô thấy ở bếp tầng bốn mươi sáu, kiểu nhìn anh dùng khi ghi nhận thứ gì đó mà không bình luận. Ghi nhận, cô xin nghỉ vì anh. Ghi nhận, và cất, ở đâu đó phía sau mắt sắc, nơi anh giữ những thứ không nói.

Mười một giờ mười lăm phút.

Anh đặt ly xuống. Tay, trên bàn inox, ngón gõ nhẹ hai lần, kiểu gõ cô nhận ra: anh đang nghĩ. Mười ba năm ở tầng bốn mươi bảy, anh gõ ngón trên bàn gỗ sồi khi đọc báo cáo tài chính. Ở phòng thăm nuôi, anh gõ trên nhựa trắng khi nghe cô kể công việc. Bây giờ, gõ trên inox, tiếng khác: trong hơn, nhẹ hơn.

Rồi dừng. Nhìn cô, thẳng, kiểu nhìn không qua lớp gì.

– Khả Vy.

Tên cô. Không phải "cô Lâm", cách bảo vệ cũ gọi, cách Đình Viễn ghi trong biên bản HĐQT. Không phải "em", cách phòng thăm nuôi, cách bếp tầng bốn mươi sáu. Khả Vy. Tên đầy đủ. Anh dùng tên này, cô đếm, bốn lần trong mười chín tháng: lần đầu ở hành lang tuần mười một, lần hai ở công viên 23 tháng 9 trước tuyên án, lần ba qua tin nhắn trại giam, và bây giờ.

Lần thứ tư.

– Dạ.

– Nếu không còn tập đoàn nữa...

Anh dừng. Một nhịp, ngắn, nhưng cô nghe: anh tìm từ. Quân Phong, người nói mọi thứ gọn, chính xác, mỗi chữ là chỉ dẫn, đang tìm từ. Vì câu này không phải báo cáo, không phải lệnh, không phải phân tích. Câu này, gì đó khác.

– ...em còn dám ở cạnh tôi không.

Im lặng.

Xe máy chạy trên đường. Quạt trần quay. Nắng, trên bàn inox, trên hai ly, trên tay anh đặt trên bàn, ngón không gõ nữa. Nắng chiếu vào mắt anh, và cô thấy: mắt anh không sắc lúc này. Gì đó, mở, kiểu mở cô thấy một lần duy nhất: bếp tầng bốn mươi sáu, "vì không."

Nếu không còn tập đoàn nữa. Không còn tầng bốn mươi bảy. Không còn mười hai màn hình, mã IO-07, sổ bốn mươi chín dòng. Không còn Aeternum, không còn Đình Viễn, không còn bí mật để giữ hay phá. Không còn lý do nào, ngoài anh. Anh, Trần Quân Phong, ba mươi mốt tuổi, sơ mi trắng, không vest, không đồng hồ, không gì ngoài hai tay và một câu hỏi.

Cô nhìn anh. Lâu. Nhìn, mắt sắc mà bây giờ mở, gò má gầy, cổ áo sơ mi nút thứ nhất, tay trên bàn inox. Nhìn, và nhớ: lần đầu gặp trong thang máy sảnh, tuần thứ nhất, mười một giờ đêm, mắt lạnh kiểu mắt không có gì phía sau. Bây giờ, có. Phía sau mắt anh, có thứ cô mất mười chín tuần mới nhận ra, hai mươi sáu tuần mới tin, và bây giờ, ngồi đây, quán cà phê vỉa hè, nắng tháng năm, mới thấy rõ.

Cô đặt ly xuống. Nhẹ, tiếng thủy tinh chạm inox, nhỏ.

– Lần này — anh tự quyết định đi.

Giọng cô đều. Không run, không nhẹ hơn bình thường, không nặng hơn bình thường. Đều, kiểu đều cô dùng khi nói thứ cô đã biết từ lâu, kiểu đều của người không cần thêm thời gian để nghĩ.

Anh tự quyết định đi. Không phải "em dám." Không phải "em ở." Không phải câu trả lời, là câu trả lại. Mười ba năm anh không được chọn: Đình Viễn chọn cho anh, hệ thống chọn cho anh, tầng bốn mươi bảy chọn cho anh. Mười chín tuần, cô chọn: chọn ở lại, chọn điều tra, chọn phá. Hai mươi sáu tuần, cô chọn: chọn đến mỗi thứ Bảy, chọn mang cà phê sữa đá, chọn "tuần sau."

Bây giờ, cô không chọn cho anh. Cô trả quyền chọn về cho anh. Lần đầu tiên, anh chọn. Không phải vì hệ thống, không phải vì nghĩa vụ, không phải vì cha cô, không phải vì bí mật.

Vì anh muốn.

Im lặng. Dài, mười giây, mười lăm giây. Nắng dịch trên bàn. Quạt trần quay. Tiếng xe máy trên đường, xa, gần, xa.

Anh nhìn cô. Cô nhìn anh.

Rồi anh cười.

Chậm. Khóe miệng, phải trước, trái sau, kiểu cười của người quên cách cười và đang nhớ lại. Không rộng, nhẹ, kiểu nhẹ của nắng qua khe rèm. Nhưng thật. Mắt anh, mắt sắc mười ba năm, mắt lạnh mười bảy lệnh xử lý, mắt không khóc từ sáu tuổi, mắt anh cười theo.

Nụ cười thứ hai cô thấy. Lần đầu, bếp tầng bốn mươi sáu, tuần mười hai, khi anh nói "nếu bỏ hết" và cô trả lời. Nửa giây, rồi mất. Lần này, lâu hơn. Ba giây. Bốn. Nụ cười không mất, chỉ lắng, kiểu lắng của nước sau khi sóng qua.

Anh không nói gì. Không cần, nụ cười đã nói. Quân Phong, người nói "vì không" mười chín tháng trước ở cùng quán này, người không có từ nào cho thứ giữa hai người, bây giờ có. Không phải từ. Là cười.

Cô nhìn nụ cười đó, và biết: đây là câu trả lời. Anh chọn. Lần đầu tiên trong ba mươi mốt năm, không phải vì ai bảo, không phải vì hệ thống, không phải vì sợ. Anh chọn ngồi đây. Chọn cô.

Cô không cười. Nhưng mắt cô, cô biết, vì anh nhìn, và mắt anh ghi nhận, mắt cô mềm. Kiểu mềm cô cho phép mình từ tuần mười hai, kiểu mềm hai mươi sáu tuần qua bàn nhựa chỉ thoáng nửa giây rồi giấu. Bây giờ, không giấu. Không cần.

Mười một giờ ba mươi phút.

Hai ly cà phê nguội. Đá tan hết, nước đọng đáy ly, nâu nhạt. Nắng dịch, bóng mái hiên ngắn, bàn inox nóng dưới tay. Sài Gòn trưa, nóng, gió ít, mùi cơm từ quán bên cạnh bắt đầu bay sang. Ai đó bật quạt máy, ai đó gọi "hai tô bún bò."

Cô đứng dậy. Anh đứng dậy.

– Đói không, cô hỏi.

– Đói.

Câu trả lời, đơn giản nhất anh từng nói. Không "tôi chưa ăn" kiểu phòng thăm nuôi, kiểu bếp tầng bốn mươi sáu. Đói, một chữ, thật, kiểu thật của người vừa ra nắng và nhận ra cơ thể mình cần ăn.

– Bún bò, cô nói. Nhìn quán bên cạnh — bàn nhựa, ghế nhựa, nồi bún bò lớn, hơi bốc.

– Được.

Hai người bước sang, ba bước, quán cà phê sang quán bún bò, vỉa hè Nguyễn Huệ, nắng. Ngồi. Bàn nhựa, giống bàn phòng thăm nuôi, nhưng không phải. Không vách kính, không nhân viên trại, không giới hạn bốn mươi lăm phút.

Cô gọi hai tô. Chủ quán hỏi "Cay không?" Anh nhìn cô, và cô thấy: anh không biết. Mười ba năm ăn cơm bếp tầng bốn mươi sáu, mười tám tháng cơm trại giam. Anh không biết mình ăn cay hay không.

– Ít cay, cô nói. Cho cả hai.

Anh gật. Và trong cái gật đó, nhẹ, một lần, kiểu gật cô thấy hai trăm lần, cô đọc: cảm ơn. Không vì tô bún. Vì cô biết anh không biết, và không hỏi, không bình luận, chỉ gọi.

Hai tô bún đặt trước mặt. Nóng, hơi bốc, mùi sả, mùi ớt, mùi xương hầm. Đũa nhựa, muỗng nhựa, chén nước mắm nhỏ. Bình thường. Bữa trưa vỉa hè Sài Gòn, mười triệu người ăn mỗi ngày, không ai để ý hai người ngồi bàn nhựa góc quán bún bò.

Anh ăn. Chậm, miếng đầu, nếm, dừng. Rồi tiếp, nhanh hơn. Cô nhìn anh ăn, và nhớ: cha cô, bếp tầng bốn mươi sáu, cơm trắng thịt kho canh bầu, "cậu ăn chưa." Mười ba năm trước, cha hỏi anh câu đó. Bây giờ, cô không hỏi. Cô gọi bún. Khác cách, cùng ý.

Mười hai giờ. Nắng đứng bóng. Sài Gòn trưa, nóng nhất, gió chết, mặt đường nhựa phả hơi. Hai người đứng trên vỉa hè Nguyễn Huệ, tô bún hết, cà phê hết, nước lọc hết. Bụng no. Nắng gắt.

Cô nhìn anh. Anh nhìn đường, phố đi bộ, nắng, cây xanh, bóng người.

– Đi đâu bây giờ, anh hỏi.

Không phải "tôi không biết đi đâu" kiểu sáng nay. Khác, "đi đâu bây giờ" kiểu hỏi cô. Kiểu hỏi của người đã chọn không đi một mình.

Cô nghĩ. Một giây, rồi:

– Về.

Một chữ. Anh nhìn cô, nhanh, kiểu nhìn hỏi: về đâu.

– Căn hộ em, cô nói. Nhỏ. Một phòng ngủ. Bếp không nấu. Nhưng có quạt.

Anh nhìn cô. Lâu, ba giây, bốn. Rồi gật. Một lần. Nhẹ.

Hai người đi. Vỉa hè Nguyễn Huệ, rẽ phải Lê Lợi, qua công viên 23 tháng 9, nơi cô gặp anh trước tuyên án, nơi anh nói "lần đầu tiên trong đời, tôi chọn." Đi qua, không dừng, không nhắc. Biết là đủ.

Nắng trưa, gắt, trắng, kiểu nắng Sài Gòn tháng năm không tha ai. Cô đi, mũ bảo hiểm cầm tay, áo thun trắng dính mồ hôi lưng. Anh đi cạnh, sơ mi trắng, tay áo xắn ngang khuỷu từ lúc nào, cổ tay gầy lộ. Bóng hai người trên gạch, ngắn vì nắng đứng, gần nhau, kiểu gần của hai người đi cùng hướng.

Qua ngã tư Nguyễn Thị Minh Khai, đèn đỏ, dừng. Đứng cạnh nhau, vỉa hè, chờ đèn. Bình thường. Mười triệu người đứng chờ đèn đỏ mỗi ngày ở Sài Gòn. Hai người trong mười triệu.

Tay anh chạm tay cô. Nhẹ, mu bàn tay, phía ngoài, kiểu chạm có thể là vô tình. Nhưng không phải vô tình, vì anh không làm gì vô tình. Mười ba năm tầng bốn mươi bảy, mỗi hành vi là chọn lựa.

Cô không rút tay. Để tay ở đó, cạnh tay anh, mu chạm mu, nóng vì nắng. Đèn xanh. Hai người bước, và tay vẫn gần, kiểu gần không cần nắm để biết ở đây.

Chiều xuống.

Sài Gòn chiều, nắng dịu hơn, gió bắt đầu, mây từ phía Thủ Thiêm kéo sang. Vỉa hè có bóng, bóng cây, bóng tòa nhà, bóng xe buýt dừng trạm. Ánh sáng vàng nhạt, không gắt như trưa, không lạnh như đèn huỳnh quang tầng bốn mươi bảy.

Hai người đi chậm hơn. Không vội, chiều rộng, đường dài, căn hộ không đi đâu. Cô đi bên phải. Anh đi bên trái, tay trái trong túi quần, tay phải buông, gần tay cô.

Anh nói, giọng thấp, nhẹ, kiểu giọng vỉa hè:

– Cha em nói: "Đừng chạy. Ở lại. Thu thập. Chờ. Con gái tao sẽ đến."

Cô nghe. Biết, biết câu đó từ lâu, từ chương trại giam khi anh kể. Nhưng nghe lại, ở ngoài, vỉa hè, nắng chiều, khác.

– Con gái ông ấy đến rồi, anh nói.

Im, một nhịp.

– Và tôi không chờ nữa.

Cô nhìn anh. Anh nhìn phía trước, đường, cây, nắng. Mắt sắc, nhưng kiểu sắc khác: không sắc phòng thủ, sắc nhìn. Nhìn, đường phía trước, dài, không biết đi đâu, nhưng đi.

Cô không trả lời. Đi cạnh anh, vai gần vai, bước đều, vỉa hè Sài Gòn chiều thứ Tư. Đi, kiểu đi cô nói sáng nay: không cần đích.

Năm giờ chiều. Đường Điện Biên Phủ.

Nắng vàng trên kính xe máy phía trước, phản ngược. Gió, nhiều hơn, mát hơn, kiểu gió Sài Gòn trước mưa nhưng chưa mưa. Bầu trời, xanh phía tây, mây xám phía đông. Ánh sáng, vàng ấm, kiểu ánh sáng chỉ có một tiếng trước khi tắt.

Hai người đi, không nói, đã lâu không nói. Nhưng im lặng này không trống nữa. Đầy, kiểu đầy của ngày dài, của bước chân, của bún bò, của cà phê nguội, của nụ cười khóe miệng phải trước trái sau. Đầy, vì đủ.

Sài Gòn chạy quanh hai người, xe máy, xe buýt, tiếng còi, mùi cà phê, mùi mưa xa. Mười triệu người đang về nhà sau một ngày. Hai người trong mười triệu, đi chậm hơn, không vội, vì nhà thì ở đó, và con đường, con đường mới hơn nhà.

Cô rẽ vào hẻm. Anh đi theo.

Hẻm nhỏ, tường cũ, dây điện giăng, mùi cơm chiều từ nhà ai đó. Bình thường. Kiểu hẻm Sài Gòn cô sống mười sáu tuần, kiểu hẻm mẹ cô sống hai mươi năm, kiểu hẻm mười triệu người gọi là nhà.

Trước cửa căn hộ, cầu thang ngoài, tầng ba, lan can sắt. Cô dừng. Lấy chìa khóa.

Anh đứng cạnh. Nhìn, cầu thang, cửa, tường cũ. Nhìn, kiểu nhìn anh nhìn thành phố suốt ngày: mới, tất cả đều mới, vì tất cả đều không phải tầng bốn mươi bảy.

Cô mở cửa. Đèn bật, đèn bàn, vàng, nhỏ. Căn hộ nhỏ, một phòng ngủ, một phòng khách, bếp không nấu. Quạt đứng góc phòng. Sofa cũ. Bàn làm việc, laptop, tài liệu, ly nước. Trên tường, không ảnh, không trang trí. Chỉ một thứ: hộp gỗ nhỏ trên kệ, hộp tài liệu cha. Bên trong: thư cha gửi Quân Phong, ảnh cha trước Aeternum, thư bà Mai Hương, bản gốc giấy khai tử. Không phải bằng chứng nữa. Kỷ niệm.

Anh bước vào. Đứng, giữa phòng, nhìn quanh. Trần thấp hơn tầng bốn mươi bảy. Cửa sổ nhỏ hơn, nhưng mở, gió chiều vào, rèm bay nhẹ. Không kính cường lực hai lớp. Không cách âm. Tiếng hẻm vào, xe máy, trẻ con, tivi nhà hàng xóm.

Anh nhìn hộp gỗ trên kệ. Lâu, ba giây. Rồi nhìn cô.

– Nhỏ, anh nói.

– Nhỏ, cô gật. Nhưng có quạt.

Cô bật quạt. Gió, mạnh, kiểu quạt đứng Sài Gòn quay hết cỡ. Tóc anh bay, ngắn, vẫn bay. Anh nheo mắt, nửa giây, kiểu nheo vì gió, không vì nắng.

Và cô thấy, khóe miệng anh. Nhếch. Nhẹ. Không phải nụ cười ở quán cà phê, nhỏ hơn, nhanh hơn, kiểu nhếch của người bất ngờ với thứ đơn giản. Quạt. Gió. Căn hộ nhỏ. Thứ anh chưa có, ba mươi mốt năm.

Cô nhìn anh đứng giữa căn hộ nhỏ, sơ mi trắng, tay áo xắn, gió quạt bay tóc. Không vest. Không tầng bốn mươi bảy. Không gì, ngoài anh, ở đây, chiều thứ Tư, gió quạt, hẻm Sài Gòn.

Bình thường.

Chiều chuyển tối. Ánh sáng qua cửa sổ, vàng nhạt dần, rồi cam, rồi tím. Đèn thành phố bắt đầu, từng cụm, xa, gần. Từ cửa sổ căn hộ tầng ba, nhìn ra: mái nhà, dây điện, đèn đường vàng, bầu trời tím. Không phải cảnh nhìn từ tầng bốn mươi bảy, thấp hơn, gần hơn, nhỏ hơn. Nhưng thật.

Hai người ngồi. Sofa cũ, ngồi cạnh, không đối diện. Lần đầu, không bàn giữa. Không bàn gỗ sồi tầng bốn mươi bảy, không bàn nhựa phòng thăm nuôi, không bàn inox quán cà phê. Không gì giữa hai người. Chỉ, hai mươi phân, mép sofa, vải cũ.

Quạt đứng quay. Gió đều. Bên ngoài, Sài Gòn tối dần, đèn sáng dần. Tiếng xe, tiếng người, tiếng tivi nhà bên. Mùi cơm chiều, ai đó nấu, gần, mùi hành phi.

Cô ngồi. Anh ngồi. Im lặng, nhưng khác mọi lần. Không phải bếp tầng bốn mươi sáu, không phải phòng thăm nuôi, không phải quán cà phê. Im lặng này, nhà. Hai người ngồi cạnh nhau trên sofa buổi tối, không vì lý do gì, chỉ vì ở đây.

Tầng bốn mươi bảy không còn. Aeternum không còn. Đình Viễn, chung thân, phía sau song sắt, không nhìn thấy bầu trời tím này. Sổ bốn mươi chín dòng, trong kho tang vật, sẽ mục. Mười bảy lệnh xử lý, trong hồ sơ tòa án, sẽ đóng. Mười ba năm, qua, kiểu mọi thứ qua, kiểu nắng tắt và đèn lên.

Nhưng hai người, ở đây. Sofa cũ, quạt đứng, căn hộ nhỏ, hẻm Sài Gòn. Ở đây, và lần đầu tiên, không có gì kéo họ đi. Không thời hạn, không bí mật, không bốn mươi tám giờ. Chỉ, chiều tối, gió, mùi cơm, đèn thành phố.

Vai cô chạm vai anh. Nhẹ, kiểu chạm trên vỉa hè sáng nay, nhưng không rời. Ở đó. Vai chạm vai, sofa cũ, quạt đứng quay.

Anh không nhìn cô. Cô không nhìn anh. Hai người nhìn cửa sổ, bầu trời tím chuyển đen, đèn thành phố sáng dần, Sài Gòn về đêm. Bình thường. Hoàn toàn bình thường.

Và bình thường, sau mười chín tuần bất thường, sau hai mươi sáu tuần chờ, sau mười ba năm tầng chết, bình thường là thứ quý nhất.

Đèn thành phố sáng. Hai người ngồi. Không nói.

Không cần nói.

— KẾT...

Ch.99/110
3.438 từ