KPI Tình Yêu
Chương 31: Công Tác Chung
Chương 31

Công Tác Chung

Gate 23, sân bay Tân Sơn Nhất. 5 giờ 40 sáng thứ Hai.

Tôi ngồi ghế chờ, ba lô dưới chân, ly Highland cà phê đen đá cầm tay, Highland sân bay, giá gấp rưỡi Highland phố, nhưng 5 giờ sáng thì không có lựa chọn. Xung quanh: doanh nhân vest kéo vali, gia đình đi du lịch trẻ con khóc, mấy bạn trẻ đeo AirPods Max lướt TikTok.

5 giờ 40 sáng. Tôi dậy lúc 3 giờ 30. Tắm. Sấy tóc. Chọn đồ, thay 3 bộ trước khi chốt áo blouse trắng, quần tây đen, giày bệt. Chuyên nghiệp nhưng thoải mái. Vì đây là công tác.

Công tác. 3 ngày. Singapore. Với Trần Kha Minh.

Đêm qua tôi gói vali 2 tiếng. Bình thường gói 30 phút. 2 tiếng vì tôi bỏ vào rồi lấy ra, lấy ra rồi bỏ vào, cân nhắc mang váy hay không mang váy, mang giày cao gót hay chỉ giày bệt, mang nước hoa hay không mang nước hoa.

Cuối cùng: mang nước hoa. Chanh và vetiver. Vì đây là mùi tôi luôn dùng. Không phải vì anh ta nhận ra mùi đó từ đêm ở tầng 20.

Không phải.

Notification boarding. VN662 Sài Gòn, Singapore. 6 giờ 15.

Đứng dậy, xếp hàng. Quay sang, và thấy anh ta.

Kha Minh. Backpack đen, laptop bag đeo chéo, headphones treo cổ. Và —

Áo polo xám. Quần jeans. Giày sneaker trắng.

Trần Kha Minh mặc casual.

Tôi chưa bao giờ thấy Kha Minh mặc casual. Ở công ty: sơ mi đen hoặc trắng, quần tây, giày Oxford. Mỗi ngày. Như uniform. Và hôm nay, polo, jeans, sneaker. Trông như người khác. Trông như... bình thường. Trông như ai đó bạn gặp ở quán cà phê sáng Chủ Nhật.

Đừng nhìn. Lâm An Hạ. Đừng. Nhìn.

Anh ta thấy tôi. Gật đầu. Bước lại.

– Sớm.

– Anh cũng sớm.

– Thói quen. Tôi đến sân bay trước 2 tiếng.

– Tôi cũng vậy.

Hai người đến sân bay trước 2 tiếng. Hai người. Cùng thói quen. Cùng type A. Giống nhau đến mức nếu có app match personality, chúng tôi sẽ match 95%.

5% còn lại: anh ta uống đen không đường, tôi uống sữa đá. Đó là khác biệt duy nhất.


Lên máy bay. Hàng 14. Ghế cạnh nhau, 14A và 14B. Anh ta ngồi cửa sổ, tôi ngồi giữa.

Ngồi cạnh nhau. 2 tiếng. Khoảng cách: 5 centimet tay vịn ghế. Nhỏ hơn tiệm mì. Nhỏ hơn Nguyễn Huệ. Nhỏ nhất từ trước đến nay, trừ lúc chạm tay qua tương ớt.

Lên máy bay, xếp đồ. Anh ta đưa ba lô tôi lên cabin trên đầu, với tay dễ dàng, 1m80, tôi không cần nhờ. Nhưng anh ta làm tự động, kiểu phản xạ tự nhiên, không hỏi "cần giúp không."

Anh ta không hỏi. Chỉ làm. Kiểu người quan sát xung quanh rồi hành động, không cần hỏi ý.

– Cảm ơn.

– Không có gì.

Ngồi xuống. Ghế hẹp, economy class, HyperMind chưa giàu đến mức bay business. Khuỷu tay gần chạm. Tôi rút khuỷu lại, dựa vào armrest bên phải. Anh ta cũng rút, dựa bên trái. Cả hai cố chiếm ít không gian nhất có thể, kiểu hai người đều biết khoảng cách ngắn và đang cố tỏ ra không biết.

Economy class. 45 centimet rộng ghế. Minus 2 khuỷu tay = 30 centimet không gian riêng mỗi người. Nhỏ hơn bàn làm việc. Nhỏ hơn pantry. Nhỏ hơn tiệm mì.

2 tiếng. 30 centimet. Với Trần Kha Minh.

Tôi nên mua business class. Tôi nên yêu cầu CEO cho bay business. Tôi nên—

Kệ. Ngồi rồi.

Máy bay taxi ra đường băng. Tiếng động cơ. Đèn seatbelt bật. Kha Minh đeo headphones, mở laptop, nhưng WiFi chưa có trên mặt đất nên anh ta chỉ nhìn folder "Singapore_Agenda" trên desktop.

Tôi liếc, không cố tình, nhưng laptop 14 inch ở khoảng cách 30 centimet thì bất kỳ ai cũng thấy.

Folder mở. File đầu tiên: "AI_Summit_Schedule.xlsx" — agenda hội nghị, color-coded theo giờ, từ 8 AM đến 6 PM, mỗi slot 30 phút. Highlight vàng: sessions anh ta attend. Highlight xanh: sessions đề xuất cho An Hạ. Highlight hồng: "free time, TBD."

Anh ta lên lịch cho tôi. Bằng Excel. Tô màu theo mục.

File thứ hai: "Singapore_Restaurants.xlsx" — 8 nhà hàng, ghi chú cuisine, price range, Google Maps rating, distance from hotel, và cột cuối: "For 2 pax."

"For 2 pax." Hai người. Anh ta lên danh sách nhà hàng cho hai người. 8 nhà hàng. Cho 3 ngày. Dự phòng.

Trần Kha Minh lên kế hoạch dinner cho hai người mà chưa hỏi tôi có đi không. Kiểu người sắp xếp mọi thứ trước, kể cả thứ chưa chắc xảy ra.

Kiểu người... muốn nó xảy ra đủ nhiều để chuẩn bị trước.

Máy bay cất cánh. Sài Gòn thu nhỏ dưới cánh, mái nhà san sát, sông Sài Gòn uốn cong, Bitexco tí hon. Rồi mây.

Kha Minh đóng laptop. Ngả ghế. Nhắm mắt.

Anh ta ngủ nhanh. Kiểu người kiểm soát cơ thể, quyết định ngủ thì ngủ, quyết định thức thì thức. Tôi thì ngược: muốn ngủ không ngủ được, muốn thức thì lại buồn ngủ. 3 giờ 30 sáng dậy bắt đầu đòi tiền.

10 phút. 20 phút. Anh ta ngủ sâu hơn. Đầu nghiêng dần, về phía tôi.

Đầu anh ta nghiêng. Về phía tôi. Kiểu nghiêng vô thức của người ngủ trên máy bay, trọng lực kéo đầu về phía thấp, và ghế 14A nghiêng nhẹ về 14B.

Không phải anh ta chọn nghiêng về tôi. Là vật lý.

Nhưng tim tôi không biết phân biệt vật lý và lựa chọn.

Đầu anh ta gần vai tôi. 3 centimet. Rồi 2. Rồi, chạm.

Tóc anh ta chạm vai tôi. Nhẹ. Ấm. Mùi dầu gội, không phải loại đắt tiền, loại bình thường, kiểu Head & Shoulders hay Clear Men. Đơn giản.

Anh ta đang ngủ trên vai tôi. Trên máy bay. Giữa 180 hành khách. Và anh ta không biết.

Tôi nên đánh thức. Hoặc nhích sang. Hoặc giả vờ ho để anh ta tỉnh.

Tôi không làm gì cả.

Tôi ngồi yên. Nhìn thẳng. Không cử động. Vì nếu cử động, anh ta sẽ tỉnh, sẽ rút đầu lại, sẽ nói "xin lỗi," và khoảnh khắc này sẽ biến mất.

Và tôi không muốn nó biến mất.

Nhìn mặt anh ta, lần đầu tiên thật gần. Lông mi dài hơn tôi nghĩ. Đường jawline sắc nhưng khi ngủ mềm đi. Miệng hơi mở, kiểu miệng người ngủ sâu, không kiểm soát biểu cảm. Không poker face. Không "The Machine." Chỉ là một người đàn ông 30 tuổi, mệt, ngủ trên vai ai đó trên chuyến bay 6 giờ sáng.

Bình yên. Anh ta trông bình yên. Tôi chưa bao giờ thấy anh ta bình yên, luôn tính toán, luôn quan sát, luôn có 3 lớp giữa anh ta và thế giới. Nhưng khi ngủ, 3 lớp đó tan. Và bên dưới là... người.

Trần Kha Minh, khi bỏ hết giáp, trông giống bất kỳ ai.

Và điều đó, trông giống bất kỳ ai, lại khiến tim tôi đập mạnh nhất.

30 phút. 40 phút. 1 tiếng. Anh ta ngủ, tôi ngồi yên. Tay tôi đặt trên tay vịn ghế, cách tay anh ta 1 centimet. Không chạm. Nhưng cảm nhận hơi ấm.

1 tiếng ngồi yên để không đánh thức anh ta. 1 tiếng không cử động, không mở điện thoại, không mở laptop. 1 tiếng chỉ ngồi, nhìn thẳng, cảm nhận tóc anh ta trên vai mình.

Lâm An Hạ. 27 tuổi. Growth Strategist. Vừa ngồi yên 1 tiếng trên máy bay vì không muốn đánh thức đối thủ.

"Đối thủ." Từ đó càng ngày càng sai.

Tiếp viên đi qua. Nhìn tôi, nhìn Kha Minh ngủ trên vai tôi, mỉm cười, kiểu cười "đôi trẻ." Tôi muốn nói "chúng tôi là đồng nghiệp" nhưng không nói vì:

1. Tiếp viên không hỏi.

2. Nói ra sẽ giống đang giải thích.

3. Và câu "đồng nghiệp" sẽ sai, vì tuần trước cô chính mình đã nói "chúng ta không hợp làm đồng nghiệp."

Vậy chúng tôi là gì? Câu hỏi 10 triệu đô.

Hoặc 50 triệu, bằng valuation Series C.


1 tiếng 20 phút. Kha Minh tỉnh.

Anh ta nhấc đầu, nhanh, kiểu người nhận ra mình vừa ngủ ở nơi không nên. Nhìn tôi. Nhìn vai tôi. Nhìn lại tôi.

– Tôi... ngủ gục?

– Ừ.

– Bao lâu?

– Hơn 1 tiếng.

– ...Trên vai cô?

– Trên vai tôi.

Im lặng. 3 giây. Tôi thấy tai anh ta đỏ nhẹ, lần đầu tiên thấy Trần Kha Minh đỏ tai.

Anh ta đỏ tai. Anh ta biết anh ta ngủ trên vai tôi 1 tiếng. Và anh ta ngại.

Trần Kha Minh. Ngại. Hiếm hơn sao chổi.

– Xin lỗi. – Anh ta nói, giọng nhẹ.

– Không sao. – Tôi nói. – Anh mệt.

"Không sao." 2 chữ. Nhưng nghĩa thật: "Tôi không mind. Tôi muốn anh ngủ thêm. Tôi muốn anh bình yên thêm 1 tiếng nữa."

Nhưng 2 chữ là đủ.

Anh ta quay sang, mở laptop, giả vờ bận. Nhưng tôi thấy, anh ta không gõ gì. Chỉ nhìn màn hình. Folder "Singapore_Restaurants.xlsx" vẫn mở.

Tôi nhìn file. Anh ta nhận ra. Nhìn tôi nhìn file. Đóng laptop.

Quá muộn.

– Anh plan dinner cho hai người mà chưa hỏi tôi. – Tôi nói, giọng bình tĩnh nhưng miệng đang cố không cười.

– Tôi thích có kế hoạch. – Anh ta nói, nhìn thẳng phía trước. Không nhìn tôi.

– 8 nhà hàng. Cho 3 ngày. Dự phòng 5 quán.

– Tôi thích có kế hoạch dự phòng.

– "For 2 pax." – Tôi trích dẫn. – Anh Excel dinner date bằng spreadsheet.

"Dinner date." Tôi vừa nói "date." Trên máy bay. 35.000 feet. Không rút lại được.

Kha Minh quay sang nhìn tôi. Mắt anh ta, vẫn hơi ngái, vẫn chưa hoàn toàn tỉnh, sáng lên.

– Tôi đang hỏi. – Anh ta nói, nhẹ. – Bây giờ.

"Tôi đang hỏi." Anh ta biến spreadsheet 8 nhà hàng thành lời mời. Bằng 3 chữ.

– Hỏi gì?

– Cô có muốn dinner ở Singapore không? Với tôi.

Anh ta hỏi. Thẳng. Không conditional, không "nếu có thời gian," không "tùy cô." "Cô có muốn."

Im lặng. Tiếng động cơ máy bay. Tiếng ai đó xé gói snack hàng ghế sau. Tiếng em bé khóc xa xa.

– Nhà hàng nào? – Tôi hỏi.

– Cô chọn. 8 options.

– Cho tôi xem lại file.

Kha Minh mở laptop. Mở file. Quay màn hình cho tôi.

Tôi đọc. 8 nhà hàng: 2 Việt Nam (cho homesick), 2 Japanese (quality sashimi), 2 local Singaporean (laksa, chicken rice), 1 rooftop bar (view Marina Bay), 1 tiệm cà phê specialty (pour-over Arabica).

Anh ta nghiên cứu. Không random. Có logic: diverse cuisine, range price, có cả quán Việt vì "trường hợp nhớ nhà." Anh ta nghĩ đến trường hợp tôi nhớ nhà.

– Cái rooftop bar. – Tôi nói. – Tối thứ Ba.

– Được.

"Được." 1 chữ. Nhưng anh ta gật nhanh hơn bình thường. Và góc miệng anh ta nhếch, không phải nửa miệng trademark. Cả hai bên. Lần thứ hai cả hai bên.


Máy bay hạ cánh. Changi Airport. Terminal 3.

Cửa mở. Humidity Singapore ập vào, nóng, ẩm, khác Sài Gòn (nóng và khô). Mùi điều hòa sân bay trộn với hơi nóng ngoài trời, kiểu mùi mà ai đến Singapore lần đầu đều nhớ.

Bước ra jetbridge. Kha Minh đi trước, kéo vali, vali nhỏ, cabin size, gọn, đen, không brand visible. Kiểu vali của người đi công tác thường xuyên: mọi thứ đã xếp sẵn, không cần nghĩ. Tôi đi sau, ba lô và handbag, vali check-in vì tôi mang nhiều đồ, đồ presentation, đồ networking, đồ "trường hợp có dinner," đồ "trường hợp dinner kéo dài," đồ "trường hợp đi dạo sau dinner."

Tôi pack cho 3 ngày công tác mà vali nặng như đi 1 tuần du lịch. Lý do: "trường hợp." 5 cái "trường hợp" mà cả 5 đều liên quan đến bữa dinner anh ta lên kế hoạch trên spreadsheet.

Changi Terminal 3. Sảnh nhập cảnh. Hàng người. Kha Minh đứng trước tôi, quay lại:

– Passport?

– Có.

– Hotel confirmation?

– Có.

– SIM card Singapore?

– Đã order eSIM.

Anh ta kiểm tra tôi. Kiểu người đi cùng team lead khác nhưng vẫn muốn đảm bảo mọi thứ ổn. Hoặc kiểu người... chăm sóc mà gọi là "lo hậu cần."

– Anh lo cho tôi à? – Tôi hỏi, nửa đùa.

– Tôi lo cho agenda. – Anh ta nói, quay lại trước. – Cô là phần quan trọng nhất của agenda.

"Phần quan trọng nhất của agenda."

Anh ta vừa nói tôi là phần quan trọng nhất. Rồi quay mặt đi. Không giải thích. Không thêm. Để câu đó treo giữa sảnh nhập cảnh Changi, giữa hàng người, giữa mùi điều hòa và humidity.

Trần Kha Minh. Anh vừa flirt bằng hậu cần. Ai mà flirt bằng hậu cần?

...Ai mà thích bị flirt bằng hậu cần?

Tôi. Chắc là tôi.

Tôi đang đi công tác Singapore với Trần Kha Minh. Anh ta vừa ngủ trên vai tôi 1 tiếng. Anh ta vừa mời tôi dinner bằng spreadsheet. Và tôi vừa nói "date" trên máy bay mà cả hai giả vờ không nghe.

3 ngày. Singapore. AI Summit. Investor demo. Partnership meeting.

Và 1 bữa dinner rooftop bar, tối thứ Ba.

Công tác. Chắc chắn là công tác.

...Tim tôi đập nhanh hơn turbulence.

Ch.31/39
2.287 từ