KPI Tình Yêu
Chương 98: Ra nắng
Chương 98

Ra nắng

Thứ Tư. Tám giờ mười bảy phút sáng.

Cổng trại giam Thủ Đức, sắt xám, hai cánh, sơn bong gần bản lề. Bên trái: phòng bảo vệ, quạt đứng, nhân viên ngồi ghi sổ. Bên phải: bãi đậu xe nhỏ, ba chiếc xe máy, một chiếc Innova trắng đỗ dưới gốc bàng. Nắng tháng năm, gắt từ bảy giờ, bóng ngắn, mặt đường nhựa bắt đầu phả hơi.

Khả Vy đứng cạnh xe máy, bên ngoài bãi đậu. Quần jean, áo thun trắng, tóc xõa, mũ bảo hiểm cầm tay. Giày bệt, đôi giày cô mang hôm đi vỉa hè Nguyễn Huệ mười chín tháng trước. Không vest, không thẻ nhân viên, không ba lô tài liệu.

Cô đến từ sáu giờ rưỡi. Sớm hơn giờ trả tự do, nhân viên trại nói tám giờ đến mười giờ, tùy thủ tục. Nhưng cô đến sáu giờ rưỡi, vì hai mươi sáu tuần cô đến đúng giờ, và lần cuối cùng, cô không muốn đúng giờ. Cô muốn sớm.

Một tiếng bốn mươi phút đứng, nắng dịch từ trái qua phải, bóng cô ngắn dần. Cô không ngồi. Không lấy điện thoại. Đứng, nhìn cổng sắt, nhìn bóng cây bàng trên mặt đường, nghe tiếng xe máy chạy ngoài đường lớn, tiếng chim gì đó trên dây điện.

Bình thường. Và cô chờ.

Tám giờ hai mươi ba phút.

Cánh cổng sắt mở, chậm, tiếng rít kim loại, kiểu tiếng cô nghe hai mươi sáu lần mỗi khi vào phòng thăm nuôi. Nhưng lần này, cánh cổng mở ra ngoài. Không phải mở cho cô vào. Mở cho anh ra.

Quân Phong bước qua ngưỡng cổng.

Áo sơ mi trắng, không vest. Quần tây xám, giày da đen, kiểu giày cũ mà ai đó mang đến cho anh. Tay trái cầm một túi nilon nhỏ, đồ cá nhân: bàn chải, sách, ảnh cha cô. Tay phải, trống. Không đồng hồ cơ. Không cặp da. Không điện thoại.

Anh đứng. Hai bước ngoài cổng, dừng.

Nắng chiếu thẳng. Mắt anh nheo, nửa giây, kiểu nheo của người quen ánh đèn huỳnh quang hơn ánh mặt trời. Gầy hơn mười chín tháng trước, gò má sắc hơn, cổ tay nhỏ hơn, sơ mi rộng ở vai. Nhưng lưng thẳng. Mắt vẫn sắc, kiểu sắc cô nhận ra từ lần đầu trong thang máy sảnh, tuần thứ nhất, mười một giờ đêm.

Anh nhìn quanh. Bãi đậu xe. Đường nhựa. Cây bàng. Nắng.

Rồi nhìn cô.

Cô đứng cách anh mười hai bước. Không chạy tới. Không vẫy. Đứng, quần jean, tóc xõa, mũ bảo hiểm cầm tay. Nhìn anh.

Im lặng. Bốn giây, dài, nhưng không nặng. Kiểu im lặng của hai người đã ngồi đối diện nhau qua bàn nhựa hai mươi sáu tuần, đã nói hết những gì cần nói, và bây giờ chỉ cần nhìn.

Anh bước tới. Cô bước tới.

Gặp nhau giữa bãi đậu xe, giữa vạch sơn trắng nhòe, giữa bóng cây bàng, giữa tiếng quạt đứng phòng bảo vệ rù phía sau. Anh đứng trước cô, mười lăm phân cao hơn, giống mọi khi. Nhưng không vest, không tầng bốn mươi bảy, không mười hai màn hình. Sơ mi trắng, nắng, bãi đậu xe trại giam.

Anh đưa túi nilon cho cô. Cô nhận, nhẹ, gần như không có gì. Mở. Bên trong: bàn chải đánh răng, cuốn Nhà giả kim bìa gấp góc, và tấm ảnh cha, 10x15, bốn góc hơi cong vì giữ trong túi áo.

Cô lấy tấm ảnh ra. Cha cười, trước Aeternum, 2012, vest, nắng. Ảnh không hư, chỉ mềm hơn, kiểu mềm của giấy ảnh được ai đó cầm nhiều lần.

Cô cất vào túi quần sau. Không nói gì.

Anh nhìn cô cất. Rồi:

– Đợi lâu không.

– Từ sáu giờ rưỡi.

– Sớm.

– Sớm.

Không giải thích. Hai người, đứng, bãi đậu xe, nắng. Nhân viên trại nhìn ra từ phòng bảo vệ, không nói gì. Hai mươi sáu tuần họ thấy cô đến, bây giờ thấy cô đón.

Cô không nổ máy xe.

Anh nhìn chiếc xe máy, Honda Wave, đời cũ, kiểu xe cô mua bằng lương tháng đầu. Nhìn, rồi nhìn cô.

– Đi bộ, cô nói.

Không hỏi. Không giải thích. Cô nói, và bắt đầu đi. Quay lưng, bước ra cổng bãi đậu, rẽ phải, vỉa hè.

Anh đi theo. Hai bước sau cô, rồi ngang, bên trái, kiểu đi của hai người trên vỉa hè. Không chạm. Khoảng cách, hai mươi phân giữa hai cánh tay, đủ gần để nghe hơi thở, đủ xa để không phải giải thích.

Vỉa hè Thủ Đức, rộng, nắng, ít bóng cây. Xe máy chạy trên đường, tiếng còi, mùi nhựa đường nóng, mùi cà phê từ xe đẩy gần ngã tư. Bình thường. Sài Gòn tám giờ sáng, mười triệu người đang đi làm. Hai người đi ngược dòng.

Anh đi chậm. Không phải mệt, chậm kiểu người nhìn. Mười ba năm trong tòa nhà có tầng chết, mười tám tháng trong trại giam. Lần cuối anh đi trên vỉa hè tự do, hai mươi ba năm trước, sáu tuổi, trại mồ côi ngoại ô. Từ đó: biệt thự Đình Viễn, tầng bốn mươi bảy, trại giam. Không vỉa hè. Không nắng sáng. Không tiếng xe máy chạy về phía không biết.

Anh nhìn, quán cà phê vỉa hè, chủ quán đang pha, cốc nhựa xếp cạnh bình pha. Nhìn, cây bàng góc đường, rễ nhô qua gạch, ai đó buộc xe đạp vào gốc. Nhìn, đèn giao thông chuyển đỏ, xe dừng, người đi bộ qua đường, một phụ nữ dắt con nhỏ, đứa bé cầm bánh mì.

Cô nhìn anh nhìn. Không nói. Để anh nhìn.

Năm phút. Mười phút. Đi qua hai ngã tư, một trạm xe buýt, một tiệm tạp hóa bày hàng trên vỉa hè. Anh dừng, trước tiệm tạp hóa, nhìn kệ nước ngọt, lon Coca-Cola xếp hàng, bịch snack treo móc. Dừng, ba giây, rồi đi tiếp. Không mua gì. Chỉ nhìn.

Cô hiểu. Mười ba năm anh nhìn Sài Gòn qua cửa kính tầng bốn mươi bảy, xa, phẳng, kiểu nhìn của người đứng trên cao nhìn xuống thứ không thuộc về mình. Mười tám tháng nhìn sân tập qua song sắt, gần hơn, nhưng vẫn qua khung. Bây giờ, không kính, không song, không khung. Anh đi giữa nó. Giữa Sài Gòn. Lần đầu.

Hai mươi phút. Qua cầu vượt, rẽ vào đường nhỏ. Bóng cây nhiều hơn, me, sao, phượng chưa nở. Vỉa hè hẹp hơn, gạch không đều, phải tránh gốc cây và xe đậu. Hai người đi gần hơn, vai cô chạm cánh tay anh khi tránh gốc me. Chạm, nhẹ, qua vải sơ mi, một phần mười giây. Không ai nhắc.

Anh nói, câu đầu tiên từ khi rời cổng trại:

– Tôi không biết đi đâu.

Giọng thấp. Không buồn, không lo, thật. Mười ba năm, mỗi sáng anh biết đi đâu: tầng bốn mươi bảy, bàn làm việc, mười hai màn hình. Mười tám tháng, mỗi sáng ai đó bảo anh đi đâu: sân tập, phòng ăn, phòng ngủ. Bây giờ, vỉa hè, nắng, không lịch, không lệnh, không hệ thống. Và anh không biết đi đâu.

Cô không dừng bước. Nhìn phía trước, đường nhỏ, bóng cây, xe máy đậu dọc vỉa hè.

– Thì đi.

Hai chữ. Không đích. Không kế hoạch. Không "em sẽ lo" hay "anh về nhà em" hay bất cứ thứ gì có cấu trúc. Thì đi, kiểu đi của người không cần biết đi đâu, vì đi đã là đủ.

Anh nhìn cô, nhanh, kiểu nhìn cô thấy hai mươi sáu tuần qua bàn nhựa: nhìn rồi quay đi, nhưng ghi nhận. Ghi nhận, hai chữ, giọng đều, không hứa gì nhưng đủ.

Anh đi tiếp. Cô đi cạnh. Vỉa hè hẹp, vai gần vai, bóng hai người trên gạch ngắn vì nắng gần đỉnh.

Chín giờ mười lăm phút. Xa lộ Hà Nội.

Kẹt xe. Xe máy nối đuôi, tiếng còi, khói. Hai người đứng trên vỉa hè, nhìn dòng xe. Anh đứng cạnh trụ đèn giao thông, tay trái trong túi quần, mắt nhìn xa.

– Thành phố thay đổi nhiều không, cô hỏi.

– Tôi không biết, anh nói. Rồi, sau một nhịp:

– Tôi không nhớ thành phố trước đó.

Cô nghe, và hiểu: mười ba năm trong Aeternum, anh không có "thành phố trước đó." Thành phố của anh là tầng bốn mươi bảy, hành lang T46, bếp tầng bốn mươi sáu ánh đèn vàng. Thành phố của anh là mười hai màn hình, mã IO-07, sổ bốn mươi chín dòng. Anh không biết Sài Gòn thay đổi, vì anh chưa bao giờ ở trong nó.

Đèn xanh. Dòng xe chuyển. Cô rẽ trái, qua cầu vượt bộ hành, xuống phía quận 1. Anh đi theo.

Trên cầu vượt, gió. Gió Sài Gòn tháng năm, nóng nhưng có. Tóc cô bay, anh nhìn, nửa giây, rồi nhìn phía trước. Phía dưới: dòng xe, mái nhà, bảng hiệu, cần cẩu xa xa, thành phố sống, chuyển, thở. Không phẳng lặng qua kính tầng bốn mươi bảy. Ồn. Nóng. Thật.

Anh dừng giữa cầu. Tay bám lan can, ngón dài, gầy hơn, không có ổ cứng hay phong bì hay sổ nhật ký hệ thống để cầm. Tay trống. Nhìn xuống, và cô thấy: anh không nhìn dòng xe. Anh nhìn ánh nắng trên mái nhà, vàng, chói, kiểu chói của thứ không bị lọc qua hai lớp kính cường lực.

– Sáng quá.

Anh nói. Nhẹ, kiểu nhẹ cô nghe lần đầu ở bếp tầng bốn mươi sáu, tuần mười hai, khi anh nói "nếu bỏ hết, còn gì." Nhẹ, vì thật.

Cô đứng cạnh anh. Tay trên lan can, cách tay anh mười phân. Không chạm. Nhìn cùng hướng, mái nhà, nắng, trời.

– Quen dần, cô nói.

Anh gật. Không nói thêm. Hai người đứng trên cầu vượt, gió, nắng, tiếng xe phía dưới, một phút. Rồi đi tiếp.

Mười giờ. Đường Điện Biên Phủ, rẽ vào Nguyễn Huệ.

Cô không cố ý đi hướng này. Hoặc có, cô không chắc. Chân đi, đường quen, kiểu quen của người sống Sài Gòn mười sáu tuần đi về cùng con đường. Nguyễn Huệ, phố đi bộ, sáng thứ Tư, vắng hơn cuối tuần. Vỉa hè rộng, gạch sạch, cây xanh hai bên.

Anh dừng.

Cô quay lại, anh đứng cách cô ba bước, nhìn lên. Cô theo mắt anh, và thấy: tòa nhà. Horizon Tower. Logo xanh lá, hai đường cong. Kính sáng, sảnh trắng, cây xanh trong chậu lớn.

Tầng bốn mươi bảy, sáng đèn. Ai đó đang làm việc. Chậu cây xanh trên bệ cửa sổ, cô thấy từ hôm trước, nhỏ, mờ, nhưng anh nhìn thấy rõ hơn cô. Mười ba năm anh nhìn từ bên trong ra, bây giờ nhìn từ bên ngoài vào.

Im lặng. Năm giây. Mười giây.

Anh nhìn tầng bốn mươi bảy, và cô nhìn anh nhìn. Mắt anh không sắc lúc này. Không mềm như ở phòng thăm nuôi. Gì đó khác, xa, kiểu xa của người đứng trước nơi mình từng sống mười ba năm và nhận ra nó đã thuộc về người khác. Ánh đèn tầng bốn mươi bảy chiếu qua kính, bình thường. Không lạnh, không kín, không giấu gì.

Rồi anh quay đi. Nhìn cô.

– Đi.

Một chữ. Cô gật. Hai người bước tiếp, qua tòa nhà, qua sảnh có quầy lễ tân gỗ sồi, qua nơi mười chín tháng trước cô bước vào ngày đầu tiên với ba lô và thẻ nhân viên tạm. Đi qua, không dừng, không quay lại.

Mười giờ hai mươi phút.

Quán cà phê nhỏ, tầng trệt, bàn ngoài vỉa hè. Số 18 Nguyễn Huệ. Ghế nhựa trắng, bàn inox, kiểu quán cô đi hồi sinh viên. Vẫn ở đây, mười chín tháng sau, chủ quán khác hay không cô không biết, nhưng ghế nhựa giống, bàn inox giống, quạt trần quay trên trần hiên.

Cô dừng. Nhìn quán, rồi nhìn anh.

Anh nhìn quán. Và cô thấy: anh nhận ra. Mười chín tháng trước, Chủ Nhật tối, tuần mười sáu, anh ngồi bàn góc, vest đen, cà phê đen, mười hai giờ trước khi nộp tên Minh Khang. Cô ngồi đối diện, cà phê sữa đá, bốn mươi tám giờ. "Vì không."

Bây giờ, sáng thứ Tư, nắng, anh mặc sơ mi trắng, không vest, không bốn mươi tám giờ, không tên ai để nộp. Quán, giống. Hai người, khác.

– Ngồi không, cô hỏi.

Anh nhìn cô. Nửa giây, gì đó trong mắt anh, nhanh, kiểu nhanh cô suýt bỏ lỡ nếu không phải hai mươi sáu tuần đọc mắt anh qua bàn nhựa. Nhận ra, không phải quán. Nhận ra cô nhớ. Nhận ra mười chín tháng trước vẫn còn đây, trên bàn inox, giữa hai chiếc ghế nhựa trắng.

– Ngồi.

Hai người ngồi. Bàn góc, cùng bàn, hay bàn khác cô không chắc. Ghế nhựa trắng, bàn inox, quạt trần. Cô gọi, cà phê sữa đá. Anh nhìn menu nhựa dựng trên bàn, ba giây, kiểu nhìn của người quên cách gọi đồ ở quán vỉa hè.

– Cà phê đen, anh nói. Với chủ quán — và giọng anh khi nói với người lạ, ở ngoài, kiểu giọng cô chưa nghe: bình thường. Không thấp hơn bình thường, không sắc hơn bình thường. Bình thường. Anh đang học lại cách nói chuyện với thế giới.

Hai ly đặt trước mặt. Cà phê đen, ly thủy tinh, đá cục, nâu đậm. Cà phê sữa đá, ly nhựa, ống hút, ngọt. Giống mười chín tháng trước. Giống hai mươi sáu tuần qua bàn nhựa trại giam.

Cô uống một ngụm. Ngọt, lạnh, đá tan nhanh vì nắng. Anh nâng ly, chậm, kiểu chậm của người không vội. Mười ba năm anh cầm cà phê trên tầng bốn mươi bảy, vừa nhấp vừa đọc báo cáo, vừa nhấp vừa xem mười hai màn hình. Bây giờ, chỉ ly và miệng. Không gì khác.

Im lặng. Nhưng im lặng này, cô biết, khác mọi kiểu im lặng trước. Không phải im lặng bếp tầng bốn mươi sáu, căng, đèn vàng, hai người giữ bí mật. Không phải im lặng phòng thăm nuôi, nhẹ nhưng có vách kính phía sau. Không phải im lặng vỉa hè mười chín tháng trước, nặng bốn mươi tám giờ.

Im lặng này, trống. Trống vì không còn gì phải giấu, không còn gì phải tính, không còn gì phải chờ. Hai người ngồi quán cà phê vỉa hè Sài Gòn mười giờ sáng thứ Tư, và không có gì xảy ra. Không có gì cần xảy ra.

Anh đặt ly xuống. Nhìn cô, lâu hơn bình thường, lâu hơn mọi lần qua bàn nhựa, vì bây giờ không có nhân viên trại gõ cửa báo hết giờ.

– Em cắt tóc lại.

Cô chạm tóc, ngắn hơn tuần trước, ngắn hơn cả lần anh nhận ra ở phòng thăm nuôi. Ngang vai.

– Nóng.

– Em luôn nói nóng.

– Luôn nóng.

Anh nhìn cô. Và cô thấy, gì đó ở khóe miệng anh. Không phải cười. Gần hơn, nhưng chưa. Kiểu gần cô thấy một lần duy nhất: bếp tầng bốn mươi sáu, tuần mười hai, khi anh hỏi "nếu bỏ hết, còn gì" và cô trả lời.

Mười giờ ba mươi phút. Nắng dịch trên bàn inox, sáng, nóng, kiểu nóng của Sài Gòn tháng năm mà cả thành phố quen và không ai phàn nàn. Xe máy chạy trên đường. Quạt trần quay. Cà phê nguội dần.

Hai người ngồi. Quán cà phê nhỏ, số 18, ghế nhựa trắng, bàn inox. Mười chín tháng trước, bốn mươi tám giờ, vest đen, "vì không." Bây giờ, không gì, sơ mi trắng, nắng.

Cô nhìn anh, nắng chiếu nửa mặt, nửa còn lại bóng của mái hiên. Mắt sắc, gò má gầy, cổ áo sơ mi mở nút thứ nhất. Không giáp. Không đồng hồ cơ. Không mười hai màn hình. Chỉ, anh. Ngồi đây. Ngoài nắng. Lần đầu.

Cô không nói. Anh không nói. Và im lặng này, trống, nhẹ, kiểu im lặng của hai người đã đi qua mười chín tuần bất thường và hai mươi sáu tuần chờ đợi, là đủ.

Bây giờ, là đủ.

Ch.98/110
2.730 từ