Dấu Vết
Ba tuần.
Trường An biết Cố Bách chưa buông, vì đệ tử Luật Đường vẫn đi lại quanh Dược Phong. Không thẩm vấn nữa, không hỏi ai nữa, Thanh Sơn đã chặn đường đó. Nhưng lão không ngồi yên.
Lão đi xem hiện trường.
Trường An hay tin từ Trần Tĩnh An, buổi trưa, khi cả hai ngồi phụ kiểm kho dược liệu Dược Phong. Trần Tĩnh An mệt, mắt thâm, vai gù, hai mươi ngày tạm quyền đã gánh nặng hơn hai mươi năm làm đệ tử.
– Cố trưởng lão sáng nay lên vách đá.
Trường An không ngẩng đầu. Tay vẫn đếm gói bạch chỉ.
– Vách đá nào?
– Vách đá Phương trưởng lão hay luyện công. Chỗ lão... rơi.
Tay Trường An dừng trên gói bạch chỉ thứ mười bảy. Một nhịp. Rồi tiếp.
– Lão ấy tìm gì?
– Không biết. Mang theo hai đệ tử Luật Đường, leo xuống mỏm đá dưới mép vách, dùng dây thừng. Ở đó cả buổi sáng.
Mỏm đá dưới mép vách.
Chỗ ta bám để giật bình ngọc.
Trường An đặt gói bạch chỉ xuống. Chậm. Tay vững.
– Tìm thấy gì không?
Trần Tĩnh An lắc đầu.
– Chưa nghe nói gì. Nhưng Cố trưởng lão đi về mặt lạnh hơn lúc đi, sư đệ Luật Đường nói thế.
Mặt lạnh hơn. Có thể vì không tìm được gì. Cũng có thể vì tìm được nhưng chưa chắc.
Vết cào.
Trường An nhớ, rõ, sắc, không cần gắng. Đêm đó, canh năm, Phương Hạc rơi. Hắn đu xuống mỏm đá nhô dưới mép vách, khoảng hai mươi trượng, đá xám, ướt sương, trơn. Một tay bám, một tay giật dây da bình ngọc. Dây đứt. Bình ngọc vào tay. Phương Hạc rơi tiếp.
Khi leo lên, móng tay hắn cào đá, nông, ngắn, nhưng có. Năm vạch trên mặt đá xám, nơi tay phải bám mép mỏm đá để kéo thân lên.
Hắn không xóa.
Lúc đó tay run. Không nghĩ đến.
Và sau đó, ba tuần, ta không quay lại vì Cố Bách để ý. Ra ngoài đêm là nguy.
Nhưng giờ Cố Bách đã xuống đó.
– Sư huynh.
– Gì?
– Để đệ ghi nốt số này. Sư huynh nghỉ đi, mấy đêm nay sư huynh ngủ mấy canh?
Trần Tĩnh An cười nhạt, kiểu cười mệt, không vui.
– Hai. Hai canh là may.
– Đệ ghi nốt. Sư huynh về ngủ.
Trần Tĩnh An gật. Đi.
Trường An ngồi lại, một mình trong kho dược liệu, mùi thảo dược ẩm, ánh sáng yếu từ cửa nhỏ phía đông.
Phải xóa.
Tối nay.
· · ·
Canh ba.
Trường An ra khỏi phòng bằng cửa sổ, như mọi lần. Nặc Tức. Thu linh lực vào đan điền, cơ thể giống phàm nhân, trận pháp cảm ứng không nhận ra.
Đêm lạnh. Trăng khuyết, ánh sáng vừa đủ thấy đường, không đủ để ai nhìn rõ mặt.
Hắn đi theo đường hậu sơn vòng sang sườn đông, tránh tuyến tuần tra sườn tây mà Cố Bách đã đổi từ tháng trước. Chân nhẹ, bước đều, hơi thở kiểm soát. Mười năm huấn luyện, di chuyển trong đêm là bản năng.
Vách đá Dược Phong. Phía đông nam.
Hắn đứng trên mép, nhìn xuống. Tối. Sâu. Bốn trăm trượng.
Gió từ vực thổi lên, lạnh, ẩm, mang mùi đá và rêu. Tóc hắn bay. Vạt áo phật phù.
Chỗ này.
Phương Hạc ngồi ở đây mỗi sáng. Bốn mươi năm. Đá mòn nhẵn hình thân người, chỗ lão hay ngồi xếp bằng.
Và chỗ này, chỗ ta bám.
Hắn cởi giày. Buộc dây thừng vào gốc cây bách cạnh mép vách, cây cũ, rễ ăn sâu vào đá, chắc. Kiểm tra ba lần. Rồi đu xuống.
Hai mươi trượng. Mỏm đá nhô ra, nhỏ, vừa đủ đặt hai bàn chân, nằm khuất dưới mép vách, từ trên không nhìn thấy.
Trường An đặt chân. Bám. Vững.
Rồi sờ.
Tay phải lần trên mặt đá, xám, ráp, lạnh. Ngón tay rà từng tấc, tìm.
Đây.
Năm vạch. Song song, xiên, nông, móng tay cào khi bám leo. Dài chừng một đốt ngón tay. Trên mặt đá xám nguyên bản, không có gì tự nhiên tạo ra vết thế này. Không phải vết mưa xói. Không phải vết rễ cây. Năm vạch, khoảng cách đều, rõ ràng là bàn tay.
Nếu Cố Bách thấy, lão sẽ biết có người ở đây.
Không biết là ai. Nhưng biết có người.
Và "có người ở mỏm đá dưới mép vách đêm Phương Hạc chết", đủ để xoay ngược mọi kết luận.
Trường An vận linh lực vào ngón tay, nhẹ, vừa đủ, kiểu vận công bào chế dược liệu Phương Hạc dạy. Nghịch lý.
Hắn mài. Đầu ngón tay áp lên vết cào, linh lực nóng nhẹ, ma sát tinh vi, bào mòn từng lớp mỏng bề mặt đá. Không phá, mài. Kiểu xói mòn tự nhiên hàng chục năm, nén vào vài canh giờ.
Chậm. Cần kiên nhẫn. Mỗi vạch mất chừng nửa khắc.
Vạch thứ nhất, mờ, rồi mất. Bề mặt đá trở về ráp tự nhiên, không dấu vết nhân tạo.
Vạch thứ hai.
Vạch thứ ba.
Tay hắn đều. Vững. Không run.
Đây là thứ ta giỏi. Xóa. Che giấu. Biến dấu vết thành không khí.
Mười năm học giết. Và giỏi nhất phần nào? Phần dọn.
Gió thổi mạnh, từ vực, lạnh, rít qua mỏm đá. Trường An bám chắc, lưng áp vách, mặt hướng ra vực.
Bốn trăm trượng. Tối đen. Đáy không thấy.
Phương Hạc rơi bốn trăm trượng.
Thuốc mê khiến lão không kiểm soát được linh lực, không hộ thể, không giảm tốc. Rơi tự do. Mười mấy nhịp thở.
Mười mấy nhịp thở nhìn lên trời, và nhìn ta.
Lão có sợ không?
...
Không. Mắt lão không sợ. Buồn.
Buồn vì ta.
Vạch thứ tư.
Lão biết ta giết lão. Và phản ứng cuối cùng của lão, không phải tức giận, không phải nguyền rủa.
Buồn.
Kiểu buồn của người đã sống đủ lâu để hiểu: đứa trẻ này bị ép.
Nhưng lão sai. Ta không bị ép. Ta có lựa chọn, chọn giết lão, hoặc chọn để Ma giáo giết lão cùng mười đệ tử khác.
Đó có phải lựa chọn không?
...
Có. Vì ta vẫn đưa tay.
Vạch thứ năm. Vạch cuối.
Trường An mài xong. Rà lại, ngón tay lần trên bề mặt. Nhẵn. Ráp tự nhiên. Không dấu vết.
Hắn ngẩng đầu nhìn lên, mép vách, trăng khuyết, sao thưa. Nhìn xuống, vực tối, gió lạnh, không đáy.
Đứng lâu.
Ta đang đứng chỗ Phương Hạc lướt qua.
Khoảnh khắc lão rơi ngang mỏm đá này, tay ta giật dây da. Mắt lão mở. Môi lão động.
"Trường An à..."
Rồi lão đi. Xuống. Vào tối.
Gió mạnh hơn. Áo phật phù. Lạnh.
Trường An cầm dây thừng, bắt đầu leo lên. Chậm. Cẩn thận. Không vội, vội thì sẽ tạo thêm vết cào mới, và mọi thứ vừa làm thành vô nghĩa.
Lên đến mép vách. Kéo dây. Cuốn gọn. Thu dấu vết bụi đất trên bờ đá bằng cách xoa phẳng, rải lá khô.
Kiểm tra, đứng lùi ba bước, nhìn toàn cảnh. Không gì bất thường. Mép vách như chưa ai chạm. Cây bách như chưa bị buộc dây. Đá xám dưới mỏm, như chưa ai bám.
Sạch.
Hoàn hảo.
Lần nữa.
· · ·
Đường về. Canh tư.
Sương xuống nặng. Đường mòn ẩm. Côn trùng rỉ rả.
Trường An đi chậm, không vội. Tuyến tuần tra canh tư đi sườn nam, hắn về sườn đông, đường khác.
Nhưng hắn không đi thẳng về phòng.
Dừng lại ở dốc giữa Dược Phong và Kiếm Phong. Chỗ có hoa dại trắng tím, mùa xuân mọc đầy, giờ cuối đông chỉ còn gốc khô.
Đứng. Nhìn.
Tiểu Vũ tặng ta nhánh hoa ở đây. Mùa hạ. "Cho sư huynh vui hơn."
Nhánh hoa vẫn ở trên bàn phòng ta.
Héo từ lâu.
Hắn đi tiếp. Về phòng. Vào cửa sổ. Đóng.
Phòng tối. Lạnh. Im.
Trên bàn, nhánh hoa dại trắng tím nằm nghiêng, héo, khô, cánh mỏng như giấy, màu phai gần hết. Hắn để ở đó từ mùa hạ. Không vứt. Không cắm lọ. Cứ để, nghiêng trên mặt bàn gỗ, bụi mỏng phủ quanh.
Trường An nhìn nhánh hoa.
Lâu.
Rồi nhặt lên. Nhẹ, nhẹ hơn giấy, khô, giòn, suýt gãy.
Bước đến góc phòng. Kéo ván sàn. Lấy nhật ký.
Mở, trang cuối có chữ. Trang sau trống.
Đặt nhánh hoa vào giữa. Hai cánh nằm trên giấy dó vàng, trắng nhạt, tím mờ, vẫn còn hình năm cánh dù héo.
Gập lại. Ép.
Ta vừa xóa dấu vết giết người.
Và bây giờ ta ép một nhánh hoa vào nhật ký.
Cùng đêm. Cùng bàn tay.
Bàn tay xóa vết cào, và bàn tay giữ hoa.
...
Ta là cái gì?
Trường An đặt nhật ký xuống. Nhét lại dưới ván sàn. Đứng dậy.
Ngồi lên giường. Nhìn tường.
Không viết gì đêm nay. Không có chữ nào đúng.
Bên ngoài, sương phủ trắng sân Kiếm Phong. Đèn tắt. Gió tắt. Chỉ còn tiếng côn trùng, rỉ rả, đều, không biết mệt.
Trường An nằm xuống. Nhắm mắt.
Đôi mắt Phương Hạc hiện lên.
Nhưng đêm nay, bên cạnh đôi mắt đó, có nhánh hoa. Trắng tím, năm cánh, tươi, chưa héo.
Hắn không biết giấc mơ này tốt hơn hay tệ hơn.