Tiếng Bình Luận Ngoại Hạng Anh
Từ tiếng Anh đầu tiên tôi học không phải từ sách giáo khoa. Là từ TV.
Goal. Nghĩa là bàn thắng. Bình luận viên hét lên mỗi khi bóng lọt lưới, kéo dài chữ "o" như thể phổi ông ta không có giới hạn. Goooooal. Tôi bắt chước, hét theo lúc hai giờ sáng, cha đưa tay bịt miệng tôi, cười, mắt nhíu lại: "Suỵt! Mẹ mày dậy bây giờ."
Penalty. Nghĩa là phạt đền. Tôi hiểu vì mỗi lần bình luận viên nói "penalty", cha thở dài hoặc vỗ đùi, tùy đội nào được hưởng.
Offside. Cái này lâu hơn. Mãi mấy tháng tôi mới hiểu, và thật ra đến giờ tôi vẫn nghĩ offside là luật vô lý nhất bóng đá. Nhưng đó chuyện khác.
Corner. Free kick. Yellow card. Red card. Từng từ một, bóng đá dạy tôi tiếng Anh theo cách trường học không thể, bằng cảm xúc. Mỗi từ gắn với một khoảnh khắc: vui, sợ, giận, hồi hộp. Tôi không cần tra từ điển. Tôi nghe đủ nhiều lần, trong đủ nhiều ngữ cảnh, và hiểu.
Ở trường, tôi bắt đầu có identity.
Trước khi xem MU, tôi là thằng Khôi ít nói, ngồi bàn cuối, không giỏi môn gì nổi bật. Học trung bình. Thể dục trung bình. Vẽ thì sai tỷ lệ. Một đứa trẻ không có gì đặc biệt trong lớp bốn mươi đứa.
Nhưng từ khi xem bóng đá, tôi có thứ để nói.
– Hồi hôm MU thắng ba-không!
– Rooney ghi hai quả, Ronaldo một quả!
– Mày có biết Ronaldo chạy nhanh nhất Ngoại hạng Anh không?
Tôi không biết thống kê đó đúng hay sai. Có thể tôi bịa. Nhưng không thằng nào trong lớp kiểm chứng, vì thức đêm xem bóng Anh là đặc quyền. Hầu hết bọn nó chỉ biết bóng đá Việt Nam, biết V-League, biết mấy đội trong nước. Còn Ngoại hạng Anh là thứ xa xỉ, phải có TV tốt, phải thức khuya, phải có cha gọi dậy.
Và tôi có.
Tôi nói về MU như thể nói về gia đình. Ai chọc thì cãi. Ai hỏi thì kể. Ai không biết thì dạy. Mười hai tuổi, tôi đã là tín đồ, dù chưa hiểu hết luật, dù còn nhầm tên cầu thủ, dù đôi khi ngủ gật từ phút thứ mười.
Một chiều, cha đi làm về, cầm theo túi nhựa.
– Ra đây.
Tôi chạy ra. Cha mở túi, bên trong là ba đĩa VCD. Bìa in hình cầu thủ MU, chữ tiếng Anh, dưới có dòng nhỏ: "Season Review 2004-2005."
– Mua ở đâu hả cha?
– Người ta bán ở tiệm băng đĩa gần chợ. Cha hỏi có đĩa MU không, ổng lục cho.
Ba đĩa. Highlight cả mùa giải. Tôi cầm lên, mân mê bìa nhựa, như cầm báu vật.
Tối đó, không phải hai giờ sáng, mà tám giờ tối, giờ bình thường, cha bỏ đĩa vào đầu VCD. TV sáng lên. Nhạc mở đầu. Logo Premier League xoay. Rồi bàn thắng. Bàn thắng. Bàn thắng.
Cha ngồi cạnh, bình luận bằng tiếng Việt.
– Thấy chưa? Giggs. Chạy từ giữa sân đến khung thành, qua bốn thằng.
– Cái này Scholes. Sút xa. Vô góc. Thủ môn đứng nhìn.
– Van Nistelrooy. Thằng này chỉ cần đứng đúng chỗ. Bóng tự tìm nó.
Cha nói ít. Nhưng khi nói về bóng đá, ông nói nhiều hơn bất cứ lúc nào. Giọng ông sáng lên, mắt không rời màn hình, tay thỉnh thoảng giơ lên chỉ, "Coi, coi, cái đường chuyền này!", như đang dạy tôi đọc một ngôn ngữ bí mật mà chỉ hai cha con hiểu.
Mẹ đi ngang, lắc đầu:
– Hai cha con suốt ngày bóng banh.
Cha cười. Tôi cười. Không ai trả lời. Vì câu trả lời nằm trên TV, Rooney đang ghi bàn, và cả Old Trafford đang hát, và hai cha con tôi đang hát theo dù không biết lời.
Chúng tôi xem ba đĩa đó ít nhất mười lần.
Mỗi lần xem, cha kể thêm. Về Cantona, "Hồi đó cha mới yêu MU vì thằng này. Nó đá hay mà kiêu, kiêu mà đẹp." Về Giggs, "Chạy hai mươi năm cho một đội. Mày tưởng tượng được không? Hai mươi năm." Về Beckham, "Đẹp trai. Đá cũng đẹp. Nhưng cha thích Scholes hơn."
Tôi hỏi:
– Sao cha thích Scholes hoài?
Cha nghĩ một lúc. Gõ ngón tay lên đùi, hai nhịp.
– Vì nó không cần ai biết tên. Nó chỉ chạy, chuyền, sút. Không khoe. Không la. Mà cả đội tùy thuộc vào nó.
Tôi lúc đó không hiểu. Tôi thích Ronaldo, rực rỡ, nhanh, đẹp, ai cũng biết. Scholes mặt đỏ, tóc đỏ, chạy lặng lẽ, không bao giờ lên trang nhất.
Nhưng nhiều năm sau tôi hiểu: cha thích Scholes vì cha giống Scholes. Lặng lẽ, không khoe, nhưng cả gia đình tùy thuộc vào ông. Ông sửa TV, đóng học phí, thức khuya pha sữa, dậy sớm mở tiệm, không ai khen, không ai nhắc. Nhưng nếu thiếu ông, mọi thứ đổ.
Cha là Scholes. Và tôi, tôi lúc đó muốn là Ronaldo. Sáng, rực, được yêu.
Mãi sau này tôi mới biết: Scholes quan trọng hơn.
Bóng đá trở thành ngôn ngữ chung giữa hai cha con.
Cha không biết cách hỏi "hôm nay con ở trường thế nào?" Không biết nói "cha yêu con." Không biết ôm. Nhưng cha biết nói:
– Tối nay MU đá. Con coi không?
Và tôi hiểu. Đó là cách ông hỏi "con có muốn ở cạnh cha không?" Đó là cách ông nói "cha nhớ con cả ngày, chờ con về để cùng ngồi đây."
Tôi gật. Luôn gật. Không bao giờ nói "không".
Vì "không" nghĩa là từ chối cha. Và tôi, mười hai tuổi, chưa biết nói lời yêu, ít nhất biết cách không từ chối.