Hai Mươi Năm Dưới Màu Áo Đỏ
Chương 3: Lần Đầu Thấy Old Trafford
Chương 3

Lần Đầu Thấy Old Trafford

Tôi thấy Old Trafford lần đầu vào một đêm mưa.

Không phải mưa ở Manchester, mưa ở Thủ Đức, loại mưa rào tháng Bảy xối xả lên mái tôn, ầm đến mức cha phải vặn volume TV lên hết cỡ. Tiếng bình luận viên chìm trong tiếng nước, nhưng hình ảnh thì rõ, sân cỏ xanh mướt dưới đèn pha, khán đài đỏ rực, bảy mươi sáu ngàn người đứng dậy cùng lúc khi bóng lăn.

Camera quay chậm, quét từ góc sân này sang góc kia. Mái vòm cong. Bốn khán đài ôm lấy nhau thành hình chữ nhật khổng lồ. Cỏ cắt thành sọc sáng tối đều tăm tắp, đẹp hơn bất cứ sân bóng nào tôi từng thấy ngoài đời, sân phường tôi toàn đất đỏ, lổn nhổn gạch vỡ.

– Cha ơi, chỗ đó là đâu?

Cha nhìn tôi. Rồi nhìn lại TV. Nụ cười ông xuất hiện chậm, từ khóe miệng lan ra, như thể câu hỏi đó ông đã chờ lâu lắm rồi.

– Old Trafford. Nhà của mình.

Nhà của mình. Cha nói như thể chúng tôi sống ở đó. Như thể cái nhà cấp bốn trong hẻm Thủ Đức chỉ là nơi ở tạm, còn nhà thật, nhà thật nằm bên kia trái đất, có bảy mươi sáu ngàn ghế đỏ và mặt cỏ xanh đến nhức mắt.

Tôi nhìn lại TV. Khán đài hát, tiếng ù ù vọng qua loa, tôi không nghe rõ lời nhưng nghe được nhịp. Đều. Dồn dập. Như nhịp tim.

– Bao giờ mình đi được hả cha?

Câu hỏi tuổi mười hai. Hỏi mà không nghĩ, giống như hỏi "bao giờ mình bay được" hay "bao giờ mình ra ngoài vũ trụ". Không thật sự chờ đáp án. Chỉ muốn biết điều đó có khả năng tồn tại.

Cha im. Ngón tay ông gõ nhẹ trên thành ghế, một, hai, ba nhịp. Rồi ông nói:

– Một ngày nào đó.

Không hứa. Không nói "sẽ đi". Chỉ "một ngày nào đó", cụm từ mà người lớn dùng khi họ biết câu trả lời thật sự là "không bao giờ" nhưng không muốn đứa trẻ mất hy vọng.

Tôi chưa hiểu điều đó. Tôi mười hai tuổi. "Một ngày nào đó" nghe giống một lời hẹn.

Hôm sau ở trường, giờ vẽ, tôi vẽ Old Trafford.

Không nhìn mẫu. Chỉ nhớ, nhớ mái vòm, nhớ bốn khán đài, nhớ sân cỏ sọc xanh. Tôi vẽ bằng bút chì, tô đỏ bằng bút dạ mượn của con Trang ngồi cạnh.

Sai hết tỉ lệ. Khán đài lệch, mái vòm méo, sân cỏ nhỏ xíu so với khán đài. Nhưng ở giữa sân, tôi vẽ một trái tim đỏ. To. Chiếm hết phần cỏ.

Cô giáo đi ngang, nhìn:

– Em vẽ gì đây?

– Nhà em, cô.

Cô cười. Tưởng tôi nói đùa. Nhưng tôi không đùa. Cha nói đó là nhà của mình. Và tôi tin.

Tối đó tôi đưa bức vẽ cho cha. Ông đang ngồi sửa cái TV cho hàng xóm, tay cầm mỏ hàn, mùi thiếc nóng, linh kiện bày đầy bàn. Ông đặt mỏ hàn xuống, cầm tờ giấy lên.

Nhìn lâu.

Tôi đứng cạnh, bồn chồn. Không biết ông thích hay không. Cha tôi ít khen. Ít nói chung. Thể hiện tình cảm bằng hành động, mua áo, gọi dậy xem bóng, rót nước cam lúc nửa đêm, chứ không bằng lời.

Ông gấp tờ giấy lại. Cẩn thận, như gấp thứ gì quý. Cất vào ngăn kéo bàn làm việc, cái ngăn mà sau này, khi ông mất, tôi mở ra và tìm thấy lại: bức vẽ Old Trafford của tôi hồi mười hai tuổi, đã ố vàng, nhưng vẫn còn trái tim đỏ ở giữa.

Lúc đó ông chỉ nói:

– Đẹp.

Một từ. Nhưng cách ông nói, nhẹ, chậm, mắt vẫn nhìn tờ giấy trước khi cất, tôi biết "đẹp" không phải khen bức vẽ. Ông khen việc tôi nhớ. Khen việc tôi đã nghe khi ông nói "nhà của mình". Khen việc tôi tin.

Hai mươi năm sau, tôi đứng trước Old Trafford thật.

Không phải qua TV. Không phải qua giấy vẽ. Mà đứng đó, giữa trời Manchester xám xịt, gió lạnh cắt mặt, mùi cỏ ướt và bia thoang thoảng. Sân vận động lớn hơn tưởng tượng, và cũng cũ hơn, rỉ sét hơn, nhỏ hơn những sân mới mà tôi thấy trên TV bây giờ.

Nhưng nó là nhà. Cha nói đúng.

Tôi đi một mình. Cha không đi cùng được. "Một ngày nào đó" của ông không bao giờ đến.

Nhưng tôi mang ông theo. Trong ba lô có chiếc áo số 7 cũ, và một phần tro cốt đựng trong lọ nhỏ bọc khăn MU. Ông không đến được Old Trafford khi sống. Nên tôi đưa ông đến khi ông đã đi.

Nhưng chuyện đó còn xa. Còn rất xa.

Năm 2005, tôi mười hai tuổi. Tôi vẽ Old Trafford sai tỷ lệ, tô trái tim đỏ ở giữa, đưa cha, và cha nói "đẹp". Đó là tất cả. Đó là đủ.

Thế giới đơn giản khi ta còn bé. MU là nhà. Cha ngồi cạnh. Old Trafford ở đâu đó bên kia trái đất, chờ mình đến.

Và "một ngày nào đó" nghe giống ngày mai.

Ch.3/20
849 từ